(Top Banner Ad)
immediate satisfaction
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Marketing, Kinh tế

immediate satisfaction

UK: /ɪˈmiːdiət ˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ɪˈmiːdiət ˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng tức thì sự thỏa mãn ngay lập tức cảm giác sung sướng tức thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of pleasure or contentment that is received without delay.

Vietnamese Meaning

Cảm giác hài lòng hoặc mãn nguyện nhận được mà không cần phải chờ đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store offered immediate satisfaction to its customers by processing returns quickly."

    "Cửa hàng mang lại sự hài lòng ngay lập tức cho khách hàng bằng cách xử lý việc trả hàng một cách nhanh chóng."

  • "Many people seek immediate satisfaction through online shopping."

    "Nhiều người tìm kiếm sự hài lòng ngay lập tức thông qua mua sắm trực tuyến."

  • "The fast food industry caters to the desire for immediate satisfaction."

    "Ngành công nghiệp thức ăn nhanh phục vụ cho mong muốn được hài lòng ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate ngay lập tức, trực tiếp
Verb satisfy làm hài lòng, đáp ứng
Adjective satisfactory vừa ý, thỏa đáng
Adverb immediately ngay lập tức

Synonyms

instant gratification (sự hài lòng tức thì)instant satisfaction (sự hài lòng tức thì)

Antonyms

delayed gratification (sự trì hoãn hài lòng)long-term satisfaction (sự hài lòng lâu dài)

Related Words

impulse buying (mua sắm bốc đồng)instant reward (phần thưởng tức thì)

Subject Area

Tâm lý học, Marketing, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
English
immediate
English
satisfaction

Nguồn gốc của 'Immediate'

Từ 'immediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa là 'không có gì ở giữa'. Nó ám chỉ một cái gì đó xảy ra trực tiếp và không chậm trễ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'ngay lập tức'.

Nguồn gốc của 'Satisfaction'

Từ 'satisfaction' xuất phát từ tiếng Latin 'satisfacere', nghĩa là 'làm cho đủ, đáp ứng nhu cầu'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'sự hài lòng, sự thỏa mãn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc đạt được một mong muốn hoặc nhu cầu ngay lập tức, mang lại cảm giác dễ chịu và thỏa mãn. Khác với 'delayed gratification' (sự trì hoãn hài lòng), 'immediate satisfaction' tập trung vào sự tức thì và không có sự chờ đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate satisfaction
  • instant immediate satisfaction
    (sự hài lòng ngay lập tức)
  • full immediate satisfaction
    (sự hài lòng trọn vẹn ngay lập tức)
  • great immediate satisfaction
    (sự hài lòng lớn ngay lập tức)
Verb + immediate satisfaction
  • seek immediate satisfaction
    (tìm kiếm sự hài lòng ngay lập tức)
  • get immediate satisfaction
    (có được sự hài lòng ngay lập tức)
  • expect immediate satisfaction
    (mong đợi sự hài lòng ngay lập tức)

Idioms

  • Delaying gratification

    Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn (để đạt được mục tiêu lớn hơn)

    "Children who can delay gratification often do better in school and life."

    (Trẻ em có khả năng trì hoãn sự thỏa mãn thường học tập và thành công hơn trong cuộc sống.)

  • Instant gratification

    Sự thỏa mãn tức thời

    "Our culture often encourages instant gratification, but sometimes patience is better."

    (Văn hóa của chúng ta thường khuyến khích sự thỏa mãn tức thời, nhưng đôi khi kiên nhẫn lại tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate satisfaction

Cụm danh từ
Lật mặt

Cảm giác hài lòng hoặc mãn nguyện nhận được mà không cần phải chờ đợi.

"The store offered immediate satisfaction to its customers by processing returns quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, he craved immediate satisfaction, a comforting meal, and a relaxing bath.
Sau một ngày dài, anh ấy khao khát sự hài lòng tức thì, một bữa ăn thoải mái và một bồn tắm thư giãn.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't achieve immediate satisfaction, a goal that required patience and perseverance.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy không thể đạt được sự hài lòng tức thì, một mục tiêu đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ.
Nghi vấn
Considering the long-term consequences, is immediate satisfaction, however tempting, truly worth the cost?
Xét đến những hậu quả lâu dài, liệu sự hài lòng tức thì, dù có hấp dẫn đến đâu, có thực sự đáng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate satisfaction".

Văn hóa tiêu dùng nhanh

Trong xã hội hiện đại, quảng cáo và công nghệ thường thúc đẩy mong muốn 'immediate satisfaction'. Điều này có thể dẫn đến tiêu dùng quá mức và các vấn đề tài chính. Chúng ta cần cân nhắc giữa mong muốn tức thời và những lợi ích lâu dài.

Gratification Delay (Trì hoãn sự hài lòng)

Đây là một khái niệm tâm lý quan trọng, đặc biệt trong việc giáo dục trẻ em. Khả năng trì hoãn sự hài lòng để đạt được mục tiêu lớn hơn là một kỹ năng sống quan trọng.