immediate satisfaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of pleasure or contentment that is received without delay.
Vietnamese Meaning
Cảm giác hài lòng hoặc mãn nguyện nhận được mà không cần phải chờ đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store offered immediate satisfaction to its customers by processing returns quickly."
"Cửa hàng mang lại sự hài lòng ngay lập tức cho khách hàng bằng cách xử lý việc trả hàng một cách nhanh chóng."
-
"Many people seek immediate satisfaction through online shopping."
"Nhiều người tìm kiếm sự hài lòng ngay lập tức thông qua mua sắm trực tuyến."
-
"The fast food industry caters to the desire for immediate satisfaction."
"Ngành công nghiệp thức ăn nhanh phục vụ cho mong muốn được hài lòng ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immediate | ngay lập tức, trực tiếp |
| Verb | satisfy | làm hài lòng, đáp ứng |
| Adjective | satisfactory | vừa ý, thỏa đáng |
| Adverb | immediately | ngay lập tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc đạt được một mong muốn hoặc nhu cầu ngay lập tức, mang lại cảm giác dễ chịu và thỏa mãn. Khác với 'delayed gratification' (sự trì hoãn hài lòng), 'immediate satisfaction' tập trung vào sự tức thì và không có sự chờ đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
instant immediate satisfaction (sự hài lòng ngay lập tức)
-
full immediate satisfaction (sự hài lòng trọn vẹn ngay lập tức)
-
great immediate satisfaction (sự hài lòng lớn ngay lập tức)
-
seek immediate satisfaction (tìm kiếm sự hài lòng ngay lập tức)
-
get immediate satisfaction (có được sự hài lòng ngay lập tức)
-
expect immediate satisfaction (mong đợi sự hài lòng ngay lập tức)
Idioms
-
Delaying gratification
Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn (để đạt được mục tiêu lớn hơn)
"Children who can delay gratification often do better in school and life."
(Trẻ em có khả năng trì hoãn sự thỏa mãn thường học tập và thành công hơn trong cuộc sống.)
-
Instant gratification
Sự thỏa mãn tức thời
"Our culture often encourages instant gratification, but sometimes patience is better."
(Văn hóa của chúng ta thường khuyến khích sự thỏa mãn tức thời, nhưng đôi khi kiên nhẫn lại tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate satisfaction
Cụm danh từCảm giác hài lòng hoặc mãn nguyện nhận được mà không cần phải chờ đợi.
"The store offered immediate satisfaction to its customers by processing returns quickly."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, he craved immediate satisfaction, a comforting meal, and a relaxing bath. |
Sau một ngày dài, anh ấy khao khát sự hài lòng tức thì, một bữa ăn thoải mái và một bồn tắm thư giãn. |
| Phủ định | Despite his efforts, he couldn't achieve immediate satisfaction, a goal that required patience and perseverance. |
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy không thể đạt được sự hài lòng tức thì, một mục tiêu đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ. |
| Nghi vấn | Considering the long-term consequences, is immediate satisfaction, however tempting, truly worth the cost? |
Xét đến những hậu quả lâu dài, liệu sự hài lòng tức thì, dù có hấp dẫn đến đâu, có thực sự đáng giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate satisfaction".
