(Top Banner Ad)
movable property
B2
noun B2 Luật

movable property

UK: /ˈmuːvəbl ˈprɒpəti/ • US: /ˈmuːvəbəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

động sản tài sản di động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Property that can be moved from one location to another without altering it. It includes items such as furniture, vehicles, and personal belongings, as opposed to real property like land and buildings.

Vietnamese Meaning

Tài sản có thể di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác mà không làm thay đổi nó. Nó bao gồm các vật phẩm như đồ đạc, xe cộ và đồ dùng cá nhân, trái ngược với bất động sản như đất đai và nhà cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract stipulated that all movable property belonged to the tenant."

    "Hợp đồng quy định rằng tất cả động sản thuộc về người thuê nhà."

  • "Vehicles are considered movable property."

    "Xe cộ được coi là động sản."

  • "The company's movable property was insured against theft."

    "Động sản của công ty được bảo hiểm chống trộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, sự chuyển động, phong trào
Noun mover người hoặc công ty vận chuyển đồ đạc
Adjective immovable không thể di chuyển, bất động
Noun property tài sản, của cải; bất động sản
Adjective proper đúng đắn, phù hợp, thích hợp
Noun proprietor chủ sở hữu, người quản lý (cửa hàng, khách sạn)
Noun proprietorship quyền sở hữu, quyền làm chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir / movable
Late Middle English
movable
Latin
proprius
Latin
proprietas
Old French
proprete
Late Middle English
property
English
movable property

Nguồn gốc 'movable property'

'Movable property' là một thuật ngữ pháp lý ghép từ 'movable' (có thể di chuyển được) và 'property' (tài sản, của cải). 'Movable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) qua tiếng Pháp cổ. 'Property' lại xuất phát từ tiếng Latin 'proprietas' (quyền sở hữu, bản chất riêng), từ 'proprius' (của riêng ai đó). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa rõ ràng về tài sản có thể di chuyển được, một khái niệm cơ bản trong luật pháp phân biệt với tài sản cố định như đất đai và nhà cửa.

Usage Note

Thuật ngữ 'movable property' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để phân biệt với 'immovable property' (bất động sản). Sự phân biệt này quan trọng trong việc xác định quyền sở hữu, thuế và các quy định pháp lý khác. 'Movable property' có thể là hữu hình (tangible) hoặc vô hình (intangible), ví dụ như cổ phiếu hoặc trái phiếu.

Prepositions

of as

* of: Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (e.g., "a list of movable property").
* as: Được dùng để đưa ra ví dụ (e.g., "Movable property such as furniture.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movable property
  • personal personal movable property
    (tài sản động sản cá nhân)
  • tangible tangible movable property
    (tài sản động sản hữu hình)
  • intangible intangible movable property
    (tài sản động sản vô hình)
  • private private movable property
    (tài sản động sản tư nhân)
Verb + movable property
  • transfer transfer movable property
    (chuyển nhượng tài sản động sản)
  • dispose of dispose of movable property
    (thanh lý/xử lý tài sản động sản)
  • seize seize movable property
    (tịch thu tài sản động sản)
  • mortgage mortgage movable property
    (thế chấp tài sản động sản)

Idioms

  • real property vs. movable property

    tài sản bất động sản so với tài sản động sản (phân loại tài sản trong luật pháp)

    "In many legal systems, there is a clear distinction between real property and movable property for taxation purposes."

    (Trong nhiều hệ thống pháp luật, có sự phân biệt rõ ràng giữa bất động sản và động sản cho mục đích thuế.)

  • transfer of movable property

    việc chuyển nhượng tài sản động sản (quá trình pháp lý)

    "The contract specified the terms for the transfer of movable property, including vehicles and equipment."

    (Hợp đồng quy định rõ các điều khoản về việc chuyển nhượng tài sản động sản, bao gồm xe cộ và thiết bị.)

  • disposal of movable property

    việc thanh lý/xử lý tài sản động sản

    "The company decided on the immediate disposal of movable property that was no longer in use."

    (Công ty đã quyết định thanh lý ngay lập tức các tài sản động sản không còn được sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movable property

noun
Lật mặt

Tài sản có thể di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác mà không làm thay đổi nó. Nó bao gồm các vật phẩm như đồ đạc, xe cộ và đồ dùng cá nhân, trái ngược với bất động sản như đất đai và nhà cửa.

"The contract stipulated that all movable property belonged to the tenant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movable property".

Phân loại tài sản trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (nhất là luật Common Law và Civil Law), 'movable property' (động sản) được phân biệt rõ ràng với 'immovable property' (bất động sản, tức đất đai và các công trình gắn liền với đất). Sự phân loại này ảnh hưởng đến quyền sở hữu, cách thức chuyển nhượng, đăng ký, và các quy định về thuế. Ví dụ, việc chuyển nhượng động sản thường ít phức tạp hơn bất động sản.

Tầm quan trọng lịch sử và kinh tế

Trong lịch sử, tài sản động sản (như vàng bạc, trang sức, gia súc) thường dễ dàng di chuyển và cất giấu hơn trong thời kỳ chiến tranh hoặc bất ổn chính trị. Điều này khiến chúng trở thành hình thức của cải linh hoạt và có tính thanh khoản cao. Ngày nay, khái niệm này vẫn quan trọng trong kinh tế, đặc biệt khi nói về tài sản lưu động của doanh nghiệp hoặc tài sản cá nhân có thể dễ dàng mua bán, vận chuyển.