(Top Banner Ad)
immune suppressant
C1
Noun C1 Y học

immune suppressant

UK: /ɪˈmjuːn səˈpresənt/ • US: /ɪˈmjuːn səˈpresənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ức chế miễn dịch chất ức chế miễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug or treatment that lowers the body's ability to reject a transplanted organ or that is used to treat autoimmune disease.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị làm giảm khả năng cơ thể đào thải cơ quan được cấy ghép hoặc được sử dụng để điều trị bệnh tự miễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients who receive organ transplants must take immune suppressants for the rest of their lives to prevent rejection."

    "Bệnh nhân nhận cấy ghép nội tạng phải dùng thuốc ức chế miễn dịch trong suốt quãng đời còn lại để ngăn ngừa đào thải."

  • "The immune suppressant helped to prevent the patient's body from rejecting the new kidney."

    "Thuốc ức chế miễn dịch đã giúp ngăn cơ thể bệnh nhân đào thải quả thận mới."

  • "Long-term use of immune suppressants can increase the risk of infection."

    "Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity Sự miễn dịch
Verb immunize Tiêm chủng, tạo miễn dịch
Noun immunization Sự tiêm chủng, quá trình tạo miễn dịch
Verb suppress Kìm hãm, ức chế
Noun suppression Sự kìm hãm, sự ức chế
Adjective suppressive Có tính kìm hãm, có tính ức chế
Adjective immunosuppressive Ức chế miễn dịch (thường dùng cho thuốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

organ transplant (cấy ghép nội tạng)autoimmune disease (bệnh tự miễn)immunosuppression (sự ức chế miễn dịch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
Latin
supprimere
English
immune
English
suppressant
English
immune suppressant

Nguồn gốc của 'Immune Suppressant'

Từ 'immune' (miễn dịch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immunis', có nghĩa là 'được miễn trừ khỏi nghĩa vụ công cộng' hoặc 'không bị gánh nặng'. Nó dần phát triển để chỉ sự miễn nhiễm, kháng lại bệnh tật. Từ 'suppressant' (chất ức chế) lại xuất phát từ tiếng Latin 'supprimere', có nghĩa là 'đè nén', 'kìm hãm'. Khi hai từ này kết hợp, 'immune suppressant' mô tả một loại thuốc có tác dụng 'đè nén' hoặc 'kìm hãm' hệ thống miễn dịch của cơ thể, một khái niệm y học tương đối hiện đại để điều trị các bệnh tự miễn hoặc ngăn ngừa thải ghép nội tạng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cấy ghép nội tạng hoặc điều trị các bệnh mà hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể. Khác với 'immunomodulator' (điều hòa miễn dịch) có tác dụng điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch, 'immune suppressant' làm suy yếu hoạt động của nó.

Prepositions

for in

For: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., immune suppressant for organ transplant). In: Chỉ ứng dụng (e.g., the role of immune suppressant in autoimmune disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immune suppressant
  • powerful powerful immune suppressant
    (thuốc ức chế miễn dịch mạnh)
  • potent potent immune suppressant
    (thuốc ức chế miễn dịch mạnh)
  • effective effective immune suppressant
    (thuốc ức chế miễn dịch hiệu quả)
  • new new immune suppressant
    (thuốc ức chế miễn dịch mới)
Verb + immune suppressant
  • take take immune suppressant
    (dùng/uống thuốc ức chế miễn dịch)
  • prescribe prescribe immune suppressant
    (kê đơn thuốc ức chế miễn dịch)
  • administer administer immune suppressant
    (sử dụng/cấp phát thuốc ức chế miễn dịch)
  • require require immune suppressant
    (cần thuốc ức chế miễn dịch)
Phrases with immune suppressant
  • long-term long-term immune suppressant therapy
    (liệu pháp ức chế miễn dịch dài hạn)
  • side effects side effects of immune suppressants
    (tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch)

Idioms

  • on immune suppressants

    đang dùng thuốc ức chế miễn dịch (thường xuyên)

    "After the transplant, he will be on immune suppressants for the rest of his life."

    (Sau ca cấy ghép, anh ấy sẽ phải dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời.)

  • a course of immune suppressants

    một liệu trình/đợt dùng thuốc ức chế miễn dịch

    "The doctor prescribed a course of immune suppressants to manage her autoimmune condition."

    (Bác sĩ đã kê một liệu trình thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát tình trạng tự miễn của cô ấy.)

  • immune suppressant regimen

    phác đồ dùng thuốc ức chế miễn dịch

    "Adherence to the immune suppressant regimen is critical for transplant patients."

    (Việc tuân thủ phác đồ dùng thuốc ức chế miễn dịch là rất quan trọng đối với bệnh nhân cấy ghép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immune suppressant

Noun
Lật mặt

Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị làm giảm khả năng cơ thể đào thải cơ quan được cấy ghép hoặc được sử dụng để điều trị bệnh tự miễn.

"Patients who receive organ transplants must take immune suppressants for the rest of their lives to prevent rejection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the immune suppressant was crucial after the transplant last year.
Bác sĩ nói rằng thuốc ức chế miễn dịch là rất quan trọng sau ca cấy ghép năm ngoái.
Phủ định
She didn't need an immune suppressant after the initial treatment phase.
Cô ấy không cần thuốc ức chế miễn dịch sau giai đoạn điều trị ban đầu.
Nghi vấn
Did the patient receive an immune suppressant after the surgery?
Bệnh nhân có được dùng thuốc ức chế miễn dịch sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immune suppressant".

Cấy ghép nội tạng và cuộc sống mới

Thuốc ức chế miễn dịch đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực cấy ghép nội tạng. Nhờ có những loại thuốc này, cơ thể người nhận có thể chấp nhận nội tạng mới mà không xảy ra phản ứng đào thải. Điều này đã mở ra cánh cửa cho hàng triệu người bệnh có được cuộc sống thứ hai, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc phải dùng thuốc suốt đời và đối mặt với các tác dụng phụ.

Cân bằng mong manh trong điều trị

Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch luôn đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Mặc dù chúng giúp kiểm soát các bệnh tự miễn (khi hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể) hoặc ngăn ngừa thải ghép, nhưng việc làm suy yếu hệ miễn dịch cũng khiến người bệnh dễ mắc các bệnh nhiễm trùng và một số loại ung thư hơn. Đây là một thực tế y tế quan trọng mà bệnh nhân và bác sĩ phải đối mặt, yêu cầu theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh phác đồ điều trị.