(Top Banner Ad)
immunostimulant
C1
noun C1 Y học

immunostimulant

UK: /ɪˌmjuːnəʊˈstɪmjələnt/ • US: /ɪˌmjuːnoʊˈstɪmjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích miễn dịch thuốc tăng cường miễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that stimulates or enhances the immune system.

Vietnamese Meaning

Một chất kích thích hoặc tăng cường hệ thống miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin C is often touted as an immunostimulant to help fight off colds."

    "Vitamin C thường được ca ngợi như một chất kích thích miễn dịch để giúp chống lại cảm lạnh."

  • "Research is ongoing to develop new immunostimulants to combat various diseases."

    "Nghiên cứu đang tiếp tục phát triển các chất kích thích miễn dịch mới để chống lại các bệnh khác nhau."

  • "Some herbal remedies are believed to have immunostimulant properties."

    "Một số phương thuốc thảo dược được cho là có đặc tính kích thích miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunostimulant chất kích thích miễn dịch
Adjective immunostimulatory có tính chất kích thích miễn dịch
Verb immunostimulate kích thích miễn dịch (ít dùng hơn)
Noun immunostimulation sự kích thích miễn dịch
Adjective immune miễn dịch, được bảo vệ khỏi bệnh
Noun immunity sự miễn dịch, khả năng miễn dịch
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulant chất kích thích
Noun stimulation sự kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
English (prefix)
immuno-
Latin
stimulare
English
stimulant
English (compound)
immunostimulant

Sức mạnh tổng hợp từ 'miễn dịch' và 'kích thích'

Từ "immunostimulant" là một sự kết hợp thông minh từ hai gốc Latin cổ. Phần "immuno-" đến từ "immunis", có nghĩa là "miễn khỏi" hoặc "không bị ảnh hưởng", đặt nền tảng cho khái niệm "miễn dịch". Phần "stimulant" bắt nguồn từ "stimulare", có nghĩa là "kích thích" hoặc "thúc đẩy". Khi ghép lại, "immunostimulant" chính xác mô tả một chất có khả năng "kích thích hệ miễn dịch" của cơ thể, giúp nó chống lại bệnh tật hiệu quả hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến bất kỳ chất nào có thể tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể. Nó bao gồm một loạt các hợp chất, từ các vitamin và khoáng chất đơn giản đến các dược phẩm phức tạp hơn. So với 'immunosuppressant' (chất ức chế miễn dịch), 'immunostimulant' có tác dụng ngược lại, tăng cường thay vì làm suy yếu hệ miễn dịch. Cần phân biệt với 'immunomodulator', là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chất kích thích và ức chế miễn dịch, chỉ các chất có khả năng điều chỉnh hệ miễn dịch.

Prepositions

as for

'- immunostimulant as a treatment': được sử dụng như một phương pháp điều trị.
- immunostimulant for disease': được sử dụng cho bệnh gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + immunostimulant
  • potent potent immunostimulant
    (chất kích thích miễn dịch mạnh)
  • effective effective immunostimulant
    (chất kích thích miễn dịch hiệu quả)
  • natural natural immunostimulant
    (chất kích thích miễn dịch tự nhiên)
  • synthetic synthetic immunostimulant
    (chất kích thích miễn dịch tổng hợp)
  • novel novel immunostimulant
    (chất kích thích miễn dịch mới lạ)
Động từ + immunostimulant
  • administer administer an immunostimulant
    (sử dụng/dùng một chất kích thích miễn dịch)
  • develop develop an immunostimulant
    (phát triển một chất kích thích miễn dịch)
  • use use an immunostimulant
    (sử dụng một chất kích thích miễn dịch)
Immunostimulant + Danh từ
  • therapy immunostimulant therapy
    (liệu pháp kích thích miễn dịch)
  • drug immunostimulant drug
    (thuốc kích thích miễn dịch)
  • effects immunostimulant effects
    (tác dụng kích thích miễn dịch)

Idioms

  • to act as an immunostimulant

    hoạt động như một chất kích thích miễn dịch

    "Certain compounds found in mushrooms are known to act as an immunostimulant."

    (Một số hợp chất tìm thấy trong nấm được biết đến là có tác dụng như một chất kích thích miễn dịch.)

  • to have immunostimulant properties

    có đặc tính kích thích miễn dịch

    "Many herbal remedies are believed to have immunostimulant properties."

    (Nhiều phương thuốc thảo dược được cho là có đặc tính kích thích miễn dịch.)

  • to provide an immunostimulant effect

    mang lại tác dụng kích thích miễn dịch

    "The vaccine aims to provide a strong immunostimulant effect against the virus."

    (Vắc-xin nhằm mục đích mang lại tác dụng kích thích miễn dịch mạnh mẽ chống lại virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immunostimulant

noun
Lật mặt

Một chất kích thích hoặc tăng cường hệ thống miễn dịch.

"Vitamin C is often touted as an immunostimulant to help fight off colds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering immunostimulant supplements can be beneficial for boosting the immune system.
Việc cân nhắc bổ sung các chất kích thích miễn dịch có thể có lợi cho việc tăng cường hệ thống miễn dịch.
Phủ định
Avoiding immunostimulant treatments is sometimes necessary due to potential side effects.
Việc tránh các phương pháp điều trị bằng chất kích thích miễn dịch đôi khi là cần thiết do các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is using an immunostimulant always the best approach to managing immune deficiencies?
Liệu việc sử dụng chất kích thích miễn dịch có luôn là cách tiếp cận tốt nhất để quản lý tình trạng suy giảm miễn dịch?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed an immunostimulant to boost the patient's immune system.
Bác sĩ kê đơn một loại thuốc tăng cường miễn dịch để tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân.
Phủ định
This treatment is not an immunostimulant; it's an antiviral medication.
Phương pháp điều trị này không phải là một chất kích thích miễn dịch; nó là một loại thuốc kháng virus.
Nghi vấn
Is this supplement a natural immunostimulant?
Liệu chất bổ sung này có phải là một chất kích thích miễn dịch tự nhiên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had taken the immunostimulant as prescribed, they would be much healthier now.
Nếu bệnh nhân đã uống thuốc tăng cường miễn dịch theo chỉ định, thì bây giờ họ đã khỏe hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't researched the immunostimulant's side effects so thoroughly, she might still be using it now.
Nếu cô ấy không nghiên cứu kỹ tác dụng phụ của thuốc tăng cường miễn dịch kỹ lưỡng như vậy, có lẽ bây giờ cô ấy vẫn đang sử dụng nó.
Nghi vấn
If the drug trial had been successful, would immunostimulant therapies be more widely available today?
Nếu thử nghiệm thuốc thành công, liệu các liệu pháp tăng cường miễn dịch có phổ biến hơn ngày nay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This immunostimulant is quite effective, isn't it?
Loại thuốc tăng cường miễn dịch này khá hiệu quả, phải không?
Phủ định
That immunostimulant isn't working, is it?
Loại thuốc tăng cường miễn dịch đó không có tác dụng, phải không?
Nghi vấn
Immunostimulants help boost the immune system, don't they?
Thuốc tăng cường miễn dịch giúp tăng cường hệ miễn dịch, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunostimulant".

Sự quan tâm ngày càng tăng đến sức khỏe miễn dịch

Trong những năm gần đây, đặc biệt sau đại dịch, nhận thức và sự quan tâm của công chúng đối với sức khỏe hệ miễn dịch đã tăng lên đáng kể. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các sản phẩm, thực phẩm chức năng được quảng cáo là 'chất tăng cường miễn dịch' (immune boosters), mặc dù không phải tất cả đều có bằng chứng khoa học rõ ràng như các immunostimulant được nghiên cứu và chứng nhận y tế.

Thực phẩm chức năng và Y học hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có sự khác biệt rõ rệt giữa các chất kích thích miễn dịch (immunostimulant) được nghiên cứu khoa học và sử dụng trong y học hiện đại, với các loại thực phẩm chức năng hoặc phương pháp dân gian. Các immunostimulant trong y học thường có liều lượng, tác dụng và tác dụng phụ được kiểm soát chặt chẽ, trong khi nhiều sản phẩm bổ sung trên thị trường lại ít được quản lý hơn, dẫn đến sự cần thiết phải tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng.