(Top Banner Ad)
impact analysis
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường, Công nghệ thông tin

impact analysis

UK: /ˈɪm.pækt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈɪm.pækt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích tác động đánh giá tác động phân tích ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study to evaluate the likely consequences of a particular policy, project, or event.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu để đánh giá những hậu quả có khả năng xảy ra của một chính sách, dự án hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an impact analysis to assess the effects of the new regulations."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích tác động để đánh giá ảnh hưởng của các quy định mới."

  • "An impact analysis was performed to determine the effects of the dam project."

    "Một phân tích tác động đã được thực hiện để xác định những ảnh hưởng của dự án xây đập."

  • "The impact analysis revealed significant environmental consequences."

    "Phân tích tác động cho thấy những hậu quả môi trường đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact tác động, ảnh hưởng
Verb impact tác động, ảnh hưởng (lên)
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

consequence analysis (phân tích hậu quả)effect analysis (phân tích ảnh hưởng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impactus
Greek
analusis
Old French
analyse
English
impact analysis

Nguồn gốc của 'Impact'

Từ 'impact' xuất phát từ tiếng Latin 'impactus', quá khứ phân từ của động từ 'impingere' có nghĩa là 'va chạm, đụng độ'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý của sự va chạm. Về sau, nghĩa của nó phát triển để chỉ ảnh hưởng hoặc hệ quả mà một sự kiện gây ra, nhấn mạnh sức mạnh của một tác động.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'analusis', mang ý nghĩa 'phân tách, tháo rời'. Từ này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc chia nhỏ một cái gì đó phức tạp thành các thành phần nhỏ hơn để hiểu rõ bản chất, cấu trúc hoặc các mối quan hệ bên trong của nó. Quá trình này là nền tảng trong khoa học và nghiên cứu.

Usage Note

Impact analysis tập trung vào việc xác định và đánh giá tác động, cả tích cực lẫn tiêu cực. Nó khác với risk assessment (đánh giá rủi ro) ở chỗ không chỉ xem xét các rủi ro tiềm ẩn mà còn xem xét toàn bộ các hệ quả, bao gồm cả lợi ích. Impact assessment có thể là một phần của quá trình ra quyết định quan trọng.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến chủ đề chính của phân tích (ví dụ: impact analysis *of* climate change). Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến đối tượng hoặc khu vực bị ảnh hưởng (ví dụ: impact analysis *on* local communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impact analysis
  • conduct conduct an impact analysis
    (tiến hành phân tích tác động)
  • perform perform an impact analysis
    (thực hiện phân tích tác động)
  • carry out carry out an impact analysis
    (thực hiện/tiến hành phân tích tác động)
  • undertake undertake an impact analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện phân tích tác động)
  • require require an impact analysis
    (yêu cầu phân tích tác động)
Adjective + impact analysis
  • detailed a detailed impact analysis
    (một phân tích tác động chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive impact analysis
    (một phân tích tác động toàn diện)
  • thorough a thorough impact analysis
    (một phân tích tác động kỹ lưỡng)
  • environmental environmental impact analysis
    (phân tích tác động môi trường)
  • social social impact analysis
    (phân tích tác động xã hội)
  • financial financial impact analysis
    (phân tích tác động tài chính)
  • business business impact analysis
    (phân tích tác động kinh doanh)
Noun + impact analysis
  • results of the results of an impact analysis
    (kết quả của một phân tích tác động)
  • findings of the findings of an impact analysis
    (những phát hiện từ một phân tích tác động)
  • scope of the scope of an impact analysis
    (phạm vi của một phân tích tác động)

Idioms

  • conduct an impact analysis

    tiến hành một phân tích tác động (để đánh giá hệ quả)

    "Before launching the new product, we must conduct an impact analysis to foresee potential market reactions."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta phải tiến hành phân tích tác động để dự đoán các phản ứng tiềm năng của thị trường.)

  • environmental impact analysis (EIA)

    phân tích tác động môi trường (viết tắt ĐTM trong tiếng Việt)

    "The government requires an environmental impact analysis for all major construction projects."

    (Chính phủ yêu cầu một phân tích tác động môi trường cho tất cả các dự án xây dựng lớn.)

  • social impact analysis (SIA)

    phân tích tác động xã hội

    "A thorough social impact analysis is vital for understanding how a new policy affects communities."

    (Một phân tích tác động xã hội kỹ lưỡng là rất quan trọng để hiểu một chính sách mới ảnh hưởng đến cộng đồng như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact analysis

Noun
Lật mặt

Một nghiên cứu để đánh giá những hậu quả có khả năng xảy ra của một chính sách, dự án hoặc sự kiện cụ thể.

"The company conducted an impact analysis to assess the effects of the new regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had already completed the impact analysis before the project manager made the final decision.
Đội đã hoàn thành phân tích tác động trước khi người quản lý dự án đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They had not performed a thorough impact analysis before launching the new product, which led to unforeseen consequences.
Họ đã không thực hiện phân tích tác động kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới, dẫn đến những hậu quả không lường trước.
Nghi vấn
Had the consultants finished the impact analysis before they presented their recommendations?
Các tư vấn viên đã hoàn thành phân tích tác động trước khi họ trình bày các khuyến nghị của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact analysis".

Nền tảng của ra quyết định thông minh

Trong văn hóa phương Tây và quản lý hiện đại, 'phân tích tác động' là một công cụ không thể thiếu để đưa ra các quyết định có trách nhiệm và hiệu quả. Nó giúp các tổ chức, chính phủ và doanh nghiệp đánh giá trước những hậu quả tiềm tàng (tích cực hoặc tiêu cực) của một dự án, chính sách hoặc hành động, từ đó cho phép họ tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Hướng tới phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội

'Phân tích tác động' gắn liền với các khái niệm về phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Nó không chỉ xem xét các tác động kinh tế mà còn cả môi trường và xã hội, khuyến khích tư duy dài hạn và cân bằng. Việc thực hiện phân tích này thể hiện cam kết đối với sự minh bạch và bền vững trong mọi hoạt động.