conventional investing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An investment strategy that follows traditional approaches and methods, typically focused on established companies and asset classes.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược đầu tư tuân theo các phương pháp và cách tiếp cận truyền thống, thường tập trung vào các công ty và loại tài sản đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conventional investing strategies often involve diversification across different sectors to mitigate risk."
"Các chiến lược đầu tư truyền thống thường bao gồm đa dạng hóa trên các lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro."
-
"Many investors prefer conventional investing because of its lower perceived risk."
"Nhiều nhà đầu tư thích đầu tư truyền thống vì rủi ro được nhận thức là thấp hơn."
-
"A portfolio based on conventional investing principles might include a mix of stocks and bonds."
"Một danh mục đầu tư dựa trên các nguyên tắc đầu tư truyền thống có thể bao gồm sự kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | Truyền thống, thông thường |
| Noun | convention | Hội nghị, quy ước |
| Verb | invest | Đầu tư |
| Noun | investor | Nhà đầu tư |
| Noun | investment | Sự đầu tư, khoản đầu tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conventional investing thường đề cập đến việc đầu tư vào các tài sản quen thuộc như cổ phiếu blue-chip, trái phiếu chính phủ và bất động sản truyền thống. Nó nhấn mạnh vào việc giảm thiểu rủi ro bằng cách tuân thủ các nguyên tắc đầu tư đã được chứng minh theo thời gian. Khác với 'alternative investing' (đầu tư thay thế) bao gồm các tài sản ít phổ biến hơn như quỹ đầu cơ, vốn cổ phần tư nhân hoặc tiền điện tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prudent prudent conventional investing (đầu tư truyền thống thận trọng)
-
sound sound conventional investing (đầu tư truyền thống vững chắc)
-
long-term long-term conventional investing (đầu tư truyền thống dài hạn)
-
consider consider conventional investing (cân nhắc đầu tư truyền thống)
-
engage in engage in conventional investing (tham gia vào đầu tư truyền thống)
-
recommend recommend conventional investing (khuyến nghị đầu tư truyền thống)
Idioms
-
Don't put all your eggs in one basket (conventional investing)
Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ (trong đầu tư truyền thống): Đừng dồn hết vốn vào một kênh đầu tư duy nhất.
"When it comes to conventional investing, it's wise not to put all your eggs in one basket."
(Khi nói đến đầu tư truyền thống, khôn ngoan nhất là đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)
-
Play it safe (conventional investing)
Chơi an toàn (trong đầu tư truyền thống): Chọn các kênh đầu tư ít rủi ro, đã được chứng minh.
"He decided to play it safe with conventional investing."
(Anh ấy quyết định chơi an toàn với đầu tư truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional investing
Tính từ + Danh động từMột chiến lược đầu tư tuân theo các phương pháp và cách tiếp cận truyền thống, thường tập trung vào các công ty và loại tài sản đã được thiết lập.
"Conventional investing strategies often involve diversification across different sectors to mitigate risk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional investing".
