(Top Banner Ad)
conventional investing
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Kinh tế

conventional investing

UK: /kənˈvenʃənəl ɪnˈvestɪŋ/ • US: /kənˈvenʃənəl ɪnˈvestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư truyền thống đầu tư theo phương pháp truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment strategy that follows traditional approaches and methods, typically focused on established companies and asset classes.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược đầu tư tuân theo các phương pháp và cách tiếp cận truyền thống, thường tập trung vào các công ty và loại tài sản đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional investing strategies often involve diversification across different sectors to mitigate risk."

    "Các chiến lược đầu tư truyền thống thường bao gồm đa dạng hóa trên các lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro."

  • "Many investors prefer conventional investing because of its lower perceived risk."

    "Nhiều nhà đầu tư thích đầu tư truyền thống vì rủi ro được nhận thức là thấp hơn."

  • "A portfolio based on conventional investing principles might include a mix of stocks and bonds."

    "Một danh mục đầu tư dựa trên các nguyên tắc đầu tư truyền thống có thể bao gồm sự kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional Truyền thống, thông thường
Noun convention Hội nghị, quy ước
Verb invest Đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Sự đầu tư, khoản đầu tư

Synonyms

traditional investing (đầu tư truyền thống)conservative investing (đầu tư bảo thủ)

Antonyms

alternative investing (đầu tư thay thế)speculative investing (đầu tư đầu cơ)

Related Words

value investing (đầu tư giá trị)growth investing (đầu tư tăng trưởng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
Latin
conventionalis
English
conventional
English
investing

Nguồn gốc của 'conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conventio', nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội họp'. Nó ám chỉ những điều được chấp nhận rộng rãi và tuân theo các quy tắc chung. Trong đầu tư, nó chỉ các phương pháp truyền thống, đã được thử nghiệm và được nhiều người sử dụng.

Nguồn gốc của 'investing'

Từ 'investing' (đầu tư) có gốc từ tiếng Latinh 'investire', có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao bọc'. Trong tài chính, nó mang ý nghĩa sử dụng tiền bạc hoặc tài sản để tạo ra lợi nhuận trong tương lai, như thể bạn đang 'bao bọc' tiền của mình để nó sinh sôi.

Usage Note

Conventional investing thường đề cập đến việc đầu tư vào các tài sản quen thuộc như cổ phiếu blue-chip, trái phiếu chính phủ và bất động sản truyền thống. Nó nhấn mạnh vào việc giảm thiểu rủi ro bằng cách tuân thủ các nguyên tắc đầu tư đã được chứng minh theo thời gian. Khác với 'alternative investing' (đầu tư thay thế) bao gồm các tài sản ít phổ biến hơn như quỹ đầu cơ, vốn cổ phần tư nhân hoặc tiền điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional investing
  • prudent prudent conventional investing
    (đầu tư truyền thống thận trọng)
  • sound sound conventional investing
    (đầu tư truyền thống vững chắc)
  • long-term long-term conventional investing
    (đầu tư truyền thống dài hạn)
Verb + conventional investing
  • consider consider conventional investing
    (cân nhắc đầu tư truyền thống)
  • engage in engage in conventional investing
    (tham gia vào đầu tư truyền thống)
  • recommend recommend conventional investing
    (khuyến nghị đầu tư truyền thống)

Idioms

  • Don't put all your eggs in one basket (conventional investing)

    Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ (trong đầu tư truyền thống): Đừng dồn hết vốn vào một kênh đầu tư duy nhất.

    "When it comes to conventional investing, it's wise not to put all your eggs in one basket."

    (Khi nói đến đầu tư truyền thống, khôn ngoan nhất là đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)

  • Play it safe (conventional investing)

    Chơi an toàn (trong đầu tư truyền thống): Chọn các kênh đầu tư ít rủi ro, đã được chứng minh.

    "He decided to play it safe with conventional investing."

    (Anh ấy quyết định chơi an toàn với đầu tư truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional investing

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Một chiến lược đầu tư tuân theo các phương pháp và cách tiếp cận truyền thống, thường tập trung vào các công ty và loại tài sản đã được thiết lập.

"Conventional investing strategies often involve diversification across different sectors to mitigate risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional investing".

Tầm quan trọng của đa dạng hóa

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, đa dạng hóa (diversification) được coi là một nguyên tắc quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Điều này có nghĩa là phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào một loại duy nhất.

Đầu tư dài hạn

Đầu tư dài hạn được coi trọng trong các phương pháp đầu tư truyền thống. Các nhà đầu tư thường khuyến khích việc nắm giữ các khoản đầu tư trong thời gian dài để tận dụng lợi ích từ tăng trưởng kép và giảm thiểu tác động của biến động thị trường ngắn hạn.