(Top Banner Ad)
impaired shear resistance
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kỹ thuật xây dựng, Cơ học đất

impaired shear resistance

UK: /ɪmˈpeəd ʃɪə rɪˈzɪstəns/ • US: /ɪmˈperd ʃɪr rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống cắt suy giảm độ bền cắt bị suy yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced or weakened ability of a material to resist forces that cause it to slide or deform along a plane parallel to the force.

Vietnamese Meaning

Khả năng chống cắt bị suy giảm hoặc suy yếu của một vật liệu, làm giảm khả năng chống lại các lực gây ra sự trượt hoặc biến dạng dọc theo một mặt phẳng song song với lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impaired shear resistance of the soil led to a landslide."

    "Khả năng chống cắt suy giảm của đất đã dẫn đến một vụ lở đất."

  • "The foundation's impaired shear resistance posed a significant risk to the building's stability."

    "Khả năng chống cắt suy giảm của nền móng gây ra rủi ro đáng kể cho sự ổn định của tòa nhà."

  • "Laboratory tests confirmed the impaired shear resistance of the composite material after prolonged exposure to moisture."

    "Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã xác nhận khả năng chống cắt suy giảm của vật liệu composite sau thời gian dài tiếp xúc với độ ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm hỏng, làm giảm sút
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại, sự giảm sút
Adjective impaired bị suy yếu, bị hư hại, bị giảm sút
Verb shear cắt, xén; chịu lực cắt
Noun shear lực cắt; sự cắt
Adjective shearing liên quan đến lực cắt (ví dụ: shearing stress - ứng suất cắt)
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sức kháng cự, sự chống cự
Adjective resistant có sức kháng cự, bền

Synonyms

reduced shear strength (độ bền cắt giảm)weakened shear capacity (khả năng cắt yếu đi)

Antonyms

enhanced shear resistance (khả năng chống cắt được tăng cường)improved shear strength (độ bền cắt được cải thiện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Cơ học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pejor (worse)
Latin
pejorare (to make worse)
Old French
empeirier (to harm)
English
impair (làm suy yếu)
PIE
sker- (to cut)
Proto-Germanic
skeran (to cut, clip)
Old English
sceran (to cut, shear)
English
shear (cắt, xén)
Latin
sistere (to stand)
Latin
resistere (to stand against)
English
resist (chống lại)
English
resistance (sức kháng cự)

Nguồn gốc 'Impaired'

Từ 'impaired' (bị suy yếu, bị giảm sút) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pejor' (tồi tệ hơn) qua động từ 'pejorare' (làm cho tồi tệ hơn). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'empeirier' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa làm giảm chất lượng hoặc chức năng.

Nguồn gốc 'Shear'

Từ 'shear' (cắt, xén, lực cắt) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) 'sker-' có nghĩa là 'cắt'. Nó phát triển qua tiếng German nguyên thủy 'skeran' và tiếng Anh cổ 'sceran' để chỉ hành động cắt hoặc một loại lực gây ra sự trượt.

Nguồn gốc 'Resistance'

Từ 'resistance' (sức kháng cự, sự chống chịu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', được ghép từ 're-' (chống lại, quay lại) và 'sistere' (đứng vững). Nó mô tả khả năng chống chịu hoặc chống lại một lực tác động.

Ý nghĩa của cụm từ

Cụm từ 'impaired shear resistance' (sức kháng cắt suy yếu) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa của 'suy yếu' với 'kháng cắt' để mô tả tình trạng một vật liệu hoặc cấu trúc bị giảm khả năng chống lại các lực cắt, thường dẫn đến nguy cơ hỏng hóc hoặc mất ổn định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, cơ học đất và các lĩnh vực liên quan đến tính chất cơ học của vật liệu. Nó mô tả tình trạng khi khả năng chịu lực cắt của vật liệu bị giảm sút do các yếu tố như hư hỏng, lão hóa, thay đổi thành phần, hoặc điều kiện môi trường bất lợi. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự nằm ở chỗ 'impaired' nhấn mạnh vào sự suy giảm so với trạng thái ban đầu hoặc trạng thái lý tưởng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc cấu trúc bị suy giảm khả năng chống cắt (ví dụ: impaired shear resistance of soil). 'in' có thể dùng để chỉ phạm vi hoặc điều kiện mà khả năng chống cắt bị suy giảm (ví dụ: impaired shear resistance in saturated conditions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + impaired shear resistance
  • severely severely impaired shear resistance
    (sức kháng cắt bị suy yếu nghiêm trọng)
  • significantly significantly impaired shear resistance
    (sức kháng cắt bị suy yếu đáng kể)
  • critically critically impaired shear resistance
    (sức kháng cắt bị suy yếu nghiêm trọng/đến mức nguy hiểm)
Verb + impaired shear resistance
  • exhibit exhibit impaired shear resistance
    (thể hiện sức kháng cắt suy yếu)
  • lead to lead to impaired shear resistance
    (dẫn đến sức kháng cắt suy yếu)
  • mitigate mitigate impaired shear resistance
    (giảm nhẹ/giảm thiểu sức kháng cắt suy yếu)
  • overcome overcome impaired shear resistance
    (khắc phục sức kháng cắt suy yếu)
Noun + of impaired shear resistance
  • risk risk of impaired shear resistance
    (nguy cơ sức kháng cắt suy yếu)
  • assessment assessment of impaired shear resistance
    (đánh giá sức kháng cắt suy yếu)
  • factors affecting factors affecting impaired shear resistance
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sức kháng cắt suy yếu)

Idioms

  • risk of impaired shear resistance

    nguy cơ sức kháng cắt suy yếu

    "Poor soil compaction can increase the risk of impaired shear resistance in foundations, leading to instability."

    (Đầm nén đất kém có thể làm tăng nguy cơ sức kháng cắt suy yếu trong móng, dẫn đến mất ổn định.)

  • assessment of impaired shear resistance

    đánh giá sức kháng cắt suy yếu

    "Engineers conducted an assessment of impaired shear resistance after the structural damage to determine repair strategies."

    (Các kỹ sư đã tiến hành đánh giá sức kháng cắt suy yếu sau hư hỏng cấu trúc để xác định chiến lược sửa chữa.)

  • mitigating impaired shear resistance

    giảm thiểu sức kháng cắt suy yếu

    "Reinforcement techniques are crucial for mitigating impaired shear resistance in bridge supports, especially in seismic zones."

    (Các kỹ thuật gia cố rất quan trọng để giảm thiểu sức kháng cắt suy yếu ở trụ cầu, đặc biệt là ở các vùng động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired shear resistance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng chống cắt bị suy giảm hoặc suy yếu của một vật liệu, làm giảm khả năng chống lại các lực gây ra sự trượt hoặc biến dạng dọc theo một mặt phẳng song song với lực.

"The impaired shear resistance of the soil led to a landslide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers need to consider impaired shear resistance to ensure structural stability.
Các kỹ sư cần xem xét sự suy giảm khả năng chống cắt để đảm bảo sự ổn định của cấu trúc.
Phủ định
It is important not to ignore impaired shear resistance in critical infrastructure projects.
Điều quan trọng là không được bỏ qua sự suy giảm khả năng chống cắt trong các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng.
Nghi vấn
Why is it necessary to analyze impaired shear resistance in this specific construction material?
Tại sao cần thiết phải phân tích sự suy giảm khả năng chống cắt trong vật liệu xây dựng cụ thể này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired shear resistance".

Tầm quan trọng trong an toàn công trình

Trong văn hóa xây dựng và kỹ thuật phương Tây, đặc biệt ở các khu vực dễ bị động đất, sạt lở hoặc các thảm họa tự nhiên khác, việc đảm bảo sức kháng cắt của vật liệu và cấu trúc là tối quan trọng. Sức kháng cắt suy yếu có thể dẫn đến thảm họa, do đó, các tiêu chuẩn an toàn và quy định xây dựng rất nghiêm ngặt để ngăn chặn tình trạng này, thể hiện sự coi trọng tính mạng con người và tài sản.

Động lực cho đổi mới vật liệu và kỹ thuật

Thách thức từ sức kháng cắt suy yếu đã thúc đẩy sự phát triển không ngừng trong ngành khoa học vật liệu và kỹ thuật kết cấu. Các nhà khoa học và kỹ sư liên tục nghiên cứu vật liệu mới (như bê tông cốt sợi, vật liệu tổng hợp) và kỹ thuật thiết kế tiên tiến để tăng cường khả năng chống chịu lực cắt. Điều này phản ánh nỗ lực chung của xã hội nhằm xây dựng các công trình bền vững, an toàn và có khả năng chống chịu tốt hơn cho tương lai, đồng thời thể hiện sự sáng tạo và tiến bộ khoa học.