(Top Banner Ad)
ordering
B1
noun B1 Tổng quát, Kinh doanh, Toán học, Khoa học máy tính

ordering

UK: /ˈɔːdərɪŋ/ • US: /ˈɔːrdərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp việc đặt hàng sự ra lệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of arranging things in a particular sequence or method.

Vietnamese Meaning

Hành động sắp xếp mọi thứ theo một trình tự hoặc phương pháp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ordering of the data is crucial for efficient searching."

    "Việc sắp xếp dữ liệu là rất quan trọng để tìm kiếm hiệu quả."

  • "The customer is ordering a pizza."

    "Khách hàng đang đặt một chiếc pizza."

  • "She is responsible for the ordering of office supplies."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm đặt hàng vật tư văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Verb order ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự
Adverb orderly một cách ngăn nắp, theo thứ tự
Noun disorder sự lộn xộn, rối loạn
Verb reorder đặt hàng lại, sắp xếp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc cổ xưa của 'Ordo'

Từ 'order' và dạng 'ordering' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo', mang ý nghĩa 'hàng, dãy, thứ hạng' hoặc 'sự sắp xếp'. Trong thời La Mã, 'ordo' thường dùng để chỉ sự sắp xếp có trật tự trong quân đội, xã hội hoặc các nghi lễ tôn giáo. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về cấu trúc và tính tổ chức từ rất sớm.

Sự phát triển ý nghĩa

Qua tiếng Pháp cổ 'ordre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh với nhiều nghĩa phong phú hơn, bao gồm 'lệnh' hoặc 'yêu cầu', 'trật tự' hoặc 'sự ngăn nắp', và 'đơn đặt hàng'. Dù ý nghĩa có sự mở rộng, tất cả đều giữ được cốt lõi là việc đưa mọi thứ vào một hệ thống hoặc chuỗi hợp lý, có kiểm soát.

Usage Note

Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc sắp xếp. Trong toán học và khoa học máy tính, nó liên quan đến việc sắp xếp các phần tử theo một quy tắc hoặc tiêu chí xác định.

Prepositions

of by

of: Thường đi sau 'ordering' để chỉ đối tượng được sắp xếp (ví dụ: 'ordering of numbers'). by: Thường đi sau 'ordering' để chỉ tiêu chí sắp xếp (ví dụ: 'ordering by size').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordering (Việc đặt hàng...)
  • online online ordering
    (việc đặt hàng trực tuyến)
  • bulk bulk ordering
    (việc đặt hàng số lượng lớn)
  • advance advance ordering
    (việc đặt hàng trước)
  • repeat repeat ordering
    (việc đặt hàng lặp lại)
Verb + ordering (Thực hiện việc đặt hàng)
  • start start ordering
    (bắt đầu đặt hàng)
  • stop stop ordering
    (ngừng đặt hàng)
  • handle handle ordering
    (xử lý việc đặt hàng)
Noun + ordering (Sự sắp xếp/quy trình)
  • food food ordering
    (việc đặt đồ ăn)
  • system ordering system
    (hệ thống đặt hàng)
  • process ordering process
    (quy trình đặt hàng)

Idioms

  • ordering someone around

    ra lệnh, chỉ đạo người khác một cách hống hách, có vẻ bề trên

    "He hates his new boss because she's always ordering him around and never listening to his ideas."

    (Anh ấy ghét sếp mới vì cô ta lúc nào cũng ra lệnh cho anh ấy mà chẳng bao giờ lắng nghe ý kiến của anh.)

  • the ordering of priorities

    sự sắp xếp thứ tự ưu tiên

    "The first step in any complex task is to establish the correct ordering of priorities."

    (Bước đầu tiên trong bất kỳ nhiệm vụ phức tạp nào là thiết lập đúng thứ tự ưu tiên.)

  • ordering in / ordering out

    gọi đồ ăn mang đến nhà / gọi đồ ăn mang đi (từ nhà hàng)

    "We're too tired to cook tonight, let's just order in a pizza."

    (Tối nay chúng ta mệt quá không nấu ăn nổi, hãy gọi pizza về nhà đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordering

noun
Lật mặt

Hành động sắp xếp mọi thứ theo một trình tự hoặc phương pháp cụ thể.

"The ordering of the data is crucial for efficient searching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would order a new laptop online.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đặt một chiếc máy tính xách tay mới trực tuyến.
Phủ định
If she didn't order the book, she wouldn't be able to participate in the book club discussion.
Nếu cô ấy không đặt mua cuốn sách, cô ấy sẽ không thể tham gia vào buổi thảo luận của câu lạc bộ sách.
Nghi vấn
Would you order pizza if you weren't trying to eat healthy?
Bạn có gọi pizza không nếu bạn không cố gắng ăn uống lành mạnh?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He placed the ordering carefully to ensure everything arrived on time.
Anh ấy đặt hàng cẩn thận để đảm bảo mọi thứ đến đúng giờ.
Phủ định
Never have I ordered such a delicious meal before.
Chưa bao giờ tôi đặt một bữa ăn ngon như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you order the wrong size, will they exchange it?
Nếu bạn đặt sai kích cỡ, họ có đổi nó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't messed up the ordering process last week.
Tôi ước tôi đã không làm rối quy trình đặt hàng vào tuần trước.
Phủ định
If only they wouldn't keep ordering so much unnecessary stationery; it's such a waste of money.
Giá mà họ đừng tiếp tục đặt quá nhiều văn phòng phẩm không cần thiết; thật lãng phí tiền bạc.
Nghi vấn
If only she could order the materials online, would that save her time?
Giá mà cô ấy có thể đặt mua vật liệu trực tuyến, liệu điều đó có tiết kiệm thời gian cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordering".

Văn hóa tiêu dùng hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số và sau đại dịch, 'ordering' (đặt hàng) đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống. Việc đặt hàng trực tuyến (online ordering) cho mọi thứ từ đồ ăn, quần áo đến nhu yếu phẩm đã thay đổi sâu sắc thói quen tiêu dùng, đề cao sự tiện lợi, tốc độ và khả năng cá nhân hóa.

Trật tự xã hội và tổ chức

Ý nghĩa gốc của 'order' là 'trật tự' hoặc 'sự sắp xếp' vẫn còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến các khái niệm xã hội. Việc duy trì 'social order' (trật tự xã hội) là một nền tảng quan trọng trong nhiều xã hội phương Tây, gắn liền với luật pháp, quản lý và sự tuân thủ quy tắc để đảm bảo sự ổn định và hài hòa cộng đồng.