(Top Banner Ad)
import restrictions
C1
Danh từ C1 Kinh tế

import restrictions

UK: /ˈɪm.pɔːt rɪˈstrɪk.ʃənz/ • US: /ˈɪm.pɔːrt rɪˈstrɪk.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế nhập khẩu biện pháp hạn chế nhập khẩu rào cản nhập khẩu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures imposed by a government to limit the quantity or value of goods or services that can be imported into a country.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được chính phủ áp dụng để hạn chế số lượng hoặc giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ có thể nhập khẩu vào một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed import restrictions on luxury goods to reduce the trade deficit."

    "Chính phủ áp đặt hạn chế nhập khẩu đối với hàng hóa xa xỉ để giảm thâm hụt thương mại."

  • "Import restrictions can lead to higher prices for consumers."

    "Hạn chế nhập khẩu có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng."

  • "Many developing countries argue that import restrictions imposed by developed nations hinder their economic growth."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển cho rằng các hạn chế nhập khẩu do các quốc gia phát triển áp đặt cản trở tăng trưởng kinh tế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun import sự nhập khẩu; hàng nhập khẩu
Noun importer nhà nhập khẩu
Verb import nhập khẩu
Adjective imported được nhập khẩu
Adjective importable có thể nhập khẩu
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, giới hạn

Synonyms

trade barriers (rào cản thương mại)import controls (kiểm soát nhập khẩu)

Antonyms

free trade (thương mại tự do)open markets (thị trường mở)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare (to carry in, bring in)
Old French
importer (to bring in)
English
import (c. 1300s, as verb)
Latin
restrictio (a drawing back, a limitation)
Old French
restriction
English
restriction (c. 1400s)

Nguồn gốc của 'Import Restrictions'

'Import' (nhập khẩu) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'importare', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'chở vào', gợi hình ảnh hàng hóa được đưa từ bên ngoài vào một lãnh thổ. 'Restriction' (hạn chế) cũng có gốc Latinh từ 'restrictio', mang ý nghĩa 'sự kéo lại, sự giới hạn'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả hành động giới hạn hoặc kiểm soát việc đưa hàng hóa vào một quốc gia. Đây là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh các chính sách kinh tế và thương mại.

Usage Note

Cụm từ 'import restrictions' thường ám chỉ các quy định chính thức của chính phủ, bao gồm thuế quan, hạn ngạch, giấy phép nhập khẩu và các rào cản phi thuế quan khác. Mục đích của các hạn chế này có thể là bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, cải thiện cán cân thương mại, hoặc đảm bảo an ninh quốc gia. Phân biệt với 'trade barriers' là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các hạn chế không chính thức.

Prepositions

on against

* **on:** Import restrictions *on* certain goods. (Hạn chế nhập khẩu đối với một số hàng hóa nhất định.)
* **against:** Countries impose import restrictions *against* dumping practices. (Các quốc gia áp đặt hạn chế nhập khẩu đối với các hành vi bán phá giá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + import restrictions
  • strict strict import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu nghiêm ngặt)
  • severe severe import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu nặng nề/nghiêm trọng)
  • tight tight import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu chặt chẽ)
  • heavy heavy import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu nặng nề)
  • economic economic import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu kinh tế)
Verb + import restrictions
  • impose impose import restrictions
    (áp đặt các hạn chế nhập khẩu)
  • lift lift import restrictions
    (dỡ bỏ các hạn chế nhập khẩu)
  • ease ease import restrictions
    (nới lỏng các hạn chế nhập khẩu)
  • face face import restrictions
    (đối mặt với các hạn chế nhập khẩu)
  • introduce introduce import restrictions
    (ban hành các hạn chế nhập khẩu)
  • tighten tighten import restrictions
    (thắt chặt các hạn chế nhập khẩu)
Types/Contexts of import restrictions
  • tariff tariff import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu bằng thuế quan)
  • quota quota import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu bằng hạn ngạch)
  • trade trade import restrictions
    (các hạn chế nhập khẩu thương mại)

Idioms

  • impose import restrictions

    áp đặt các hạn chế nhập khẩu

    "The government decided to impose import restrictions on certain luxury goods."

    (Chính phủ quyết định áp đặt các hạn chế nhập khẩu đối với một số mặt hàng xa xỉ.)

  • lift import restrictions

    dỡ bỏ các hạn chế nhập khẩu

    "After successful trade talks, several countries agreed to lift import restrictions on agricultural products."

    (Sau các cuộc đàm phán thương mại thành công, một số quốc gia đã đồng ý dỡ bỏ các hạn chế nhập khẩu đối với sản phẩm nông nghiệp.)

  • ease import restrictions

    nới lỏng các hạn chế nhập khẩu

    "To boost economic growth, the country plans to ease import restrictions on raw materials."

    (Để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, quốc gia này có kế hoạch nới lỏng các hạn chế nhập khẩu đối với nguyên liệu thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

import restrictions

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được chính phủ áp dụng để hạn chế số lượng hoặc giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ có thể nhập khẩu vào một quốc gia.

"The government imposed import restrictions on luxury goods to reduce the trade deficit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "import restrictions".

Chủ nghĩa bảo hộ và tự do thương mại

Các hạn chế nhập khẩu là công cụ cốt lõi của chủ nghĩa bảo hộ, một chính sách kinh tế nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài. Điều này thường đối lập với tự do thương mại, một lý thuyết ủng hộ việc loại bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia. Cuộc tranh luận giữa hai tư tưởng này đã định hình chính sách kinh tế toàn cầu và là chủ đề nóng bỏng trong các cuộc thảo luận kinh tế quốc tế suốt nhiều thế kỷ.

Chiến tranh thương mại và trả đũa

Khi các quốc gia sử dụng các hạn chế nhập khẩu như thuế quan hoặc hạn ngạch để trả đũa hoặc gây áp lực lên các đối tác thương mại, điều này có thể dẫn đến một 'cuộc chiến tranh thương mại'. Mục tiêu thường là buộc quốc gia đối tác phải thay đổi chính sách thương mại của họ. Tuy nhiên, hậu quả thường là giá cả tăng cao cho người tiêu dùng, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và gây thiệt hại cho nền kinh tế của cả hai bên.