imported superior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Imported" means brought in from another country for sale or use. "Superior" means higher in rank, status, or quality.
Vietnamese Meaning
"Imported" có nghĩa là được nhập từ một quốc gia khác để bán hoặc sử dụng. "Superior" có nghĩa là có thứ hạng, địa vị hoặc chất lượng cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This shop sells imported superior wines from France."
"Cửa hàng này bán các loại rượu vang nhập khẩu chất lượng cao từ Pháp."
-
"The company specializes in imported superior coffee beans."
"Công ty chuyên về hạt cà phê nhập khẩu chất lượng cao."
-
"Many consumers are willing to pay more for imported superior products."
"Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho các sản phẩm nhập khẩu chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | import | nhập khẩu |
| Noun | import | hàng nhập khẩu |
| Noun | importation | sự nhập khẩu |
| Noun | importer | nhà nhập khẩu |
| Adjective | superior | vượt trội, cao cấp |
| Noun | superiority | sự vượt trội, sự ưu việt |
| Adjective | inferior | kém chất lượng, thấp kém |
| Noun | inferiority | sự kém chất lượng, sự thấp kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm có chất lượng cao hơn so với các sản phẩm tương tự được sản xuất trong nước. Nó thường ngụ ý rằng sản phẩm có nguồn gốc từ một quốc gia có danh tiếng về sản xuất các mặt hàng chất lượng cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
products imported superior products (sản phẩm nhập khẩu cao cấp)
-
quality imported superior quality (chất lượng nhập khẩu vượt trội)
-
goods imported superior goods (hàng hóa nhập khẩu chất lượng cao)
-
materials imported superior materials (vật liệu nhập khẩu cao cấp)
-
craftsmanship imported superior craftsmanship (tay nghề thủ công nhập khẩu vượt trội)
Idioms
-
A mark of imported superior quality
Dấu hiệu của chất lượng nhập khẩu vượt trội
"For many, the brand name is a mark of imported superior quality."
(Đối với nhiều người, tên thương hiệu là dấu hiệu của chất lượng nhập khẩu vượt trội.)
-
To prefer imported superior brands
Ưa chuộng các thương hiệu nhập khẩu cao cấp
"Some consumers tend to prefer imported superior brands due to perceived reliability."
(Một số người tiêu dùng có xu hướng ưa chuộng các thương hiệu nhập khẩu cao cấp do nhận thấy độ tin cậy.)
-
The prestige of imported superior design
Uy tín từ thiết kế nhập khẩu vượt trội
"They invested heavily, focusing on the prestige of imported superior design."
(Họ đã đầu tư rất lớn, tập trung vào uy tín từ thiết kế nhập khẩu vượt trội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imported superior
Tính từ"Imported" có nghĩa là được nhập từ một quốc gia khác để bán hoặc sử dụng. "Superior" có nghĩa là có thứ hạng, địa vị hoặc chất lượng cao hơn.
"This shop sells imported superior wines from France."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imported superior".
