(Top Banner Ad)
imported superior
B2
Tính từ B2 Thương mại, Kinh doanh

imported superior

UK: /ɪmˈpɔːtɪd/ /sʊˈpɪəriə(r)/ • US: /ɪmˈpɔːrtɪd/ /səˈpɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

nhập khẩu chất lượng cao hàng nhập khẩu cao cấp nhập khẩu thượng hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Imported" means brought in from another country for sale or use. "Superior" means higher in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

"Imported" có nghĩa là được nhập từ một quốc gia khác để bán hoặc sử dụng. "Superior" có nghĩa là có thứ hạng, địa vị hoặc chất lượng cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shop sells imported superior wines from France."

    "Cửa hàng này bán các loại rượu vang nhập khẩu chất lượng cao từ Pháp."

  • "The company specializes in imported superior coffee beans."

    "Công ty chuyên về hạt cà phê nhập khẩu chất lượng cao."

  • "Many consumers are willing to pay more for imported superior products."

    "Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho các sản phẩm nhập khẩu chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import nhập khẩu
Noun import hàng nhập khẩu
Noun importation sự nhập khẩu
Noun importer nhà nhập khẩu
Adjective superior vượt trội, cao cấp
Noun superiority sự vượt trội, sự ưu việt
Adjective inferior kém chất lượng, thấp kém
Noun inferiority sự kém chất lượng, sự thấp kém

Synonyms

high-quality imported (nhập khẩu chất lượng cao)premium imported (nhập khẩu cao cấp)

Antonyms

domestic inferior (hàng nội địa chất lượng kém)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
importer
English
import (Verb/Noun)
English
imported (Adjective)
Latin
superus
Latin
superior (comparative)
English
superior (Adjective)

Nguồn gốc của chất lượng ngoại nhập

Cụm từ "imported superior" kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ trong tiếng Anh. 'Imported' (nhập khẩu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare' (mang vào), qua tiếng Pháp cổ 'importer'. 'Superior' (vượt trội, cao cấp) cũng đến từ tiếng Latin 'superior' (cao hơn). Khi kết hợp, chúng mô tả một sản phẩm không chỉ đến từ nước ngoài mà còn sở hữu chất lượng và giá trị vượt trội, thường được coi là biểu tượng của sự tinh tế và đẳng cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm có chất lượng cao hơn so với các sản phẩm tương tự được sản xuất trong nước. Nó thường ngụ ý rằng sản phẩm có nguồn gốc từ một quốc gia có danh tiếng về sản xuất các mặt hàng chất lượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm tính từ + Danh từ
  • products imported superior products
    (sản phẩm nhập khẩu cao cấp)
  • quality imported superior quality
    (chất lượng nhập khẩu vượt trội)
  • goods imported superior goods
    (hàng hóa nhập khẩu chất lượng cao)
  • materials imported superior materials
    (vật liệu nhập khẩu cao cấp)
  • craftsmanship imported superior craftsmanship
    (tay nghề thủ công nhập khẩu vượt trội)

Idioms

  • A mark of imported superior quality

    Dấu hiệu của chất lượng nhập khẩu vượt trội

    "For many, the brand name is a mark of imported superior quality."

    (Đối với nhiều người, tên thương hiệu là dấu hiệu của chất lượng nhập khẩu vượt trội.)

  • To prefer imported superior brands

    Ưa chuộng các thương hiệu nhập khẩu cao cấp

    "Some consumers tend to prefer imported superior brands due to perceived reliability."

    (Một số người tiêu dùng có xu hướng ưa chuộng các thương hiệu nhập khẩu cao cấp do nhận thấy độ tin cậy.)

  • The prestige of imported superior design

    Uy tín từ thiết kế nhập khẩu vượt trội

    "They invested heavily, focusing on the prestige of imported superior design."

    (Họ đã đầu tư rất lớn, tập trung vào uy tín từ thiết kế nhập khẩu vượt trội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imported superior

Tính từ
Lật mặt

"Imported" có nghĩa là được nhập từ một quốc gia khác để bán hoặc sử dụng. "Superior" có nghĩa là có thứ hạng, địa vị hoặc chất lượng cao hơn.

"This shop sells imported superior wines from France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imported superior".

Giá trị nhận thức của hàng nhập khẩu

Ở nhiều nền văn hóa, hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là từ các quốc gia có tiếng về sản xuất hoặc thiết kế, thường được xem là biểu tượng của chất lượng cao, sự sang trọng hoặc địa vị xã hội. Cụm từ "imported superior" củng cố nhận thức này, gợi ý về sự tinh hoa và đẳng cấp mà hàng nội địa khó sánh bằng.

Ảnh hưởng đến thị hiếu và kỳ vọng tiêu dùng

Sự hiện diện của các sản phẩm "imported superior" đã định hình thị hiếu và kỳ vọng của người tiêu dùng. Nó tạo ra một phân khúc thị trường nơi người mua sẵn lòng trả giá cao hơn cho những mặt hàng được cho là có chất lượng, tính độc đáo hoặc công nghệ vượt trội từ nước ngoài, thúc đẩy xu hướng tiêu dùng và cạnh tranh trên thị trường.