(Top Banner Ad)
impoverished life
B2
Tính từ B2 Xã hội học/Kinh tế học

impoverished life

UK: /ɪmˈpɒv.ər.ɪʃt laɪf/ • US: /ɪmˈpɑː.vər.ɪʃt laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống nghèo nàn cuộc sống thiếu thốn cuộc sống khó khăn kiếp sống nghèo khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made poor; reduced to poverty.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho nghèo nàn; bị đẩy vào cảnh nghèo khó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An impoverished life can lead to feelings of hopelessness."

    "Một cuộc sống nghèo nàn có thể dẫn đến cảm giác tuyệt vọng."

  • "Many children in developing countries live an impoverished life."

    "Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển sống một cuộc sống nghèo nàn."

  • "He escaped from his impoverished life and became a successful businessman."

    "Anh ấy đã trốn thoát khỏi cuộc sống nghèo nàn của mình và trở thành một doanh nhân thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective impoverished nghèo khổ, bần cùng
Noun impoverishment sự nghèo khổ, sự bần cùng hóa
Adjective poor nghèo, kém
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh bần cùng

Synonyms

destitute life (cuộc sống cơ cực)poor life (cuộc sống nghèo khó)meager life (cuộc sống thiếu thốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂u-
Latin
pauper
Old French
empoverir
English
impoverish
English
impoverished

Nguồn gốc của 'impoverished'

Từ 'impoverished' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo khó), qua tiếng Pháp cổ 'empoverir' (làm cho nghèo). Tiền tố 'im-' (tương đương 'en-' trong tiếng Pháp cổ) có nghĩa là 'làm cho trở thành', kết hợp với gốc từ 'poor' (nghèo), tạo nên 'impoverish' với nghĩa 'làm cho nghèo đi' hoặc 'bần cùng hóa'. Vì vậy, 'impoverished life' diễn tả một cuộc sống đã bị đẩy vào cảnh nghèo khổ hoặc thiếu thốn nghiêm trọng.

Usage Note

Khi dùng với 'life', 'impoverished' diễn tả một cuộc sống thiếu thốn về vật chất lẫn tinh thần, cơ hội phát triển, và những trải nghiệm phong phú. Khác với 'poor' chỉ đơn thuần về thiếu tiền, 'impoverished' nhấn mạnh sự suy giảm hoặc thiếu hụt những điều cần thiết cho một cuộc sống đầy đủ và ý nghĩa.
Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'impoverished' có thể mô tả một thứ gì đó bị suy giảm chất lượng, ví dụ như 'impoverished soil' (đất bạc màu) hay 'impoverished vocabulary' (vốn từ nghèo nàn). Với 'life', nó nhấn mạnh việc cuộc sống thiếu đi những yếu tố làm cho nó trở nên phong phú và đáng sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impoverished life
  • lead lead an impoverished life
    (sống một cuộc đời nghèo khổ)
  • live live an impoverished life
    (trải qua một cuộc sống bần cùng)
  • endure endure an impoverished life
    (chịu đựng một cuộc sống nghèo đói)
  • escape escape an impoverished life
    (thoát khỏi cuộc sống nghèo khổ)
Adjective + impoverished life
  • a truly a truly impoverished life
    (một cuộc sống thực sự nghèo khổ)
  • a financially a financially impoverished life
    (một cuộc sống nghèo khó về tài chính)
  • a spiritually a spiritually impoverished life
    (một cuộc sống nghèo nàn về tinh thần)
Noun + of an impoverished life
  • the struggles the struggles of an impoverished life
    (những khó khăn của một cuộc sống nghèo khổ)

Idioms

  • to be condemned to an impoverished life

    bị buộc/kết án phải sống một cuộc đời nghèo khổ

    "Many families in the war-torn region are condemned to an impoverished life."

    (Nhiều gia đình ở vùng chiến sự bị buộc phải sống một cuộc đời nghèo khổ.)

  • to lead an impoverished life

    sống một cuộc đời nghèo khổ, bần cùng

    "Despite working hard, many still lead an impoverished life in developing countries."

    (Mặc dù làm việc chăm chỉ, nhiều người vẫn phải sống một cuộc đời nghèo khổ ở các nước đang phát triển.)

  • to escape an impoverished life

    thoát khỏi cuộc sống nghèo khổ

    "Education is often seen as the most effective way to escape an impoverished life."

    (Giáo dục thường được coi là cách hiệu quả nhất để thoát khỏi cuộc sống nghèo khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impoverished life

Tính từ
Lật mặt

Bị làm cho nghèo nàn; bị đẩy vào cảnh nghèo khó.

"An impoverished life can lead to feelings of hopelessness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impoverished life".

Giấc mơ Mỹ và Sự đối lập

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một khái niệm gọi là 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream), ám chỉ niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và cải thiện cuộc sống của mình thông qua làm việc chăm chỉ. Cuộc sống nghèo khổ ('impoverished life') thường được xem là đối lập với lý tưởng này, và có sự nhấn mạnh vào việc tạo cơ hội để mọi người thoát khỏi cảnh nghèo đói và đạt được sự thịnh vượng.

Lưới an sinh xã hội

Nhiều quốc gia phương Tây có các hệ thống 'lưới an sinh xã hội' (social safety nets) như trợ cấp thất nghiệp, phúc lợi xã hội, bảo hiểm y tế công để giúp đỡ những người đang trải qua một cuộc sống nghèo khổ. Mục tiêu là để đảm bảo rằng ngay cả những người gặp khó khăn nhất cũng có thể có được các nhu yếu phẩm cơ bản và một mức sống tối thiểu, giảm thiểu sự cùng cực.