(Top Banner Ad)
amaze
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

amaze

UK: /əˈmeɪz/ • US: /əˈmeɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm kinh ngạc làm ngạc nhiên làm sửng sốt khiến ai đó phải trầm trồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill with surprise and wonder; astonish.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó ngạc nhiên và kinh ngạc; làm sửng sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's tricks amazed the audience."

    "Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc."

  • "The speed of the new computer amazed him."

    "Tốc độ của chiếc máy tính mới đã làm anh ấy kinh ngạc."

  • "It amazes me how much she has achieved in such a short time."

    "Tôi rất ngạc nhiên về những gì cô ấy đã đạt được trong một thời gian ngắn như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amazement Sự kinh ngạc, sự sững sờ
Adjective amazing Tuyệt vời, đáng kinh ngạc (dùng để mô tả sự vật/người)
Adjective amazed Bị kinh ngạc, sững sờ (dùng để mô tả cảm xúc)
Adverb amazingly Một cách đáng kinh ngạc, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
amasen
Old English Root
mase

Nguồn gốc Mê Cung (Maze)

Từ 'amaze' (kinh ngạc) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'amasen', nghĩa ban đầu là 'làm cho ai đó lạc lối hoặc bối rối'. Nó liên quan chặt chẽ đến từ 'maze' (mê cung). Cảm giác kinh ngạc mạnh mẽ (amaze) được ví như cảm giác bị lạc hoàn toàn trong một mê cung—quá choáng váng đến mức mất phương hướng. Điều này thể hiện sự chuyển hóa từ sự bối rối (confusion) sang sự ngỡ ngàng tuyệt đối (wonder).

Usage Note

Từ 'amaze' thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kinh ngạc trước điều gì đó thú vị, đẹp đẽ hoặc phi thường. Khác với 'surprise' chỉ đơn thuần là làm ngạc nhiên, 'amaze' nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên cao hơn và đi kèm với sự ngưỡng mộ. So với 'astonish', 'amaze' có thể nhẹ nhàng hơn, trong khi 'astonish' có thể gợi ý sự kinh ngạc lớn hơn, gần như choáng váng.

Prepositions

at by

‘Amaze at/by’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. 'Amaze at' thường được dùng khi nguyên nhân là một điều gì đó cụ thể, trong khi 'amaze by' có thể được dùng cho một phẩm chất hoặc hành động nào đó. Ví dụ: I was amazed at the beautiful view. I was amazed by her kindness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + (be) amazed
  • utterly to be utterly amazed
    (hoàn toàn kinh ngạc, ngỡ ngàng tột độ)
  • deeply to be deeply amazed
    (kinh ngạc sâu sắc, xúc động mạnh)
  • genuinely to genuinely amaze someone
    (thực sự làm cho ai đó kinh ngạc)
Verb + Preposition
  • at to be amazed at something
    (kinh ngạc, ngạc nhiên về một điều gì đó (thường là sự kiện, kết quả))
  • by to be amazed by someone/something
    (bị kinh ngạc bởi ai đó/cái gì đó (thường là tác nhân, người thực hiện))

Idioms

  • Much to one's amazement

    Điều khiến ai đó vô cùng kinh ngạc/Trước sự ngỡ ngàng của ai đó

    "Much to my amazement, the small startup received millions in funding."

    (Điều khiến tôi vô cùng kinh ngạc là công ty khởi nghiệp nhỏ đó đã nhận được hàng triệu đô la tài trợ.)

  • To stand in amazement

    Đứng sững sờ vì kinh ngạc

    "They stood in amazement, watching the solar eclipse."

    (Họ đứng sững sờ vì kinh ngạc, chiêm ngưỡng nhật thực.)

  • It amazes me that...

    Tôi lấy làm ngạc nhiên/kinh ngạc rằng...

    "It amazes me that you managed to cook such a complex dish."

    (Tôi lấy làm ngạc nhiên là bạn đã xoay sở nấu được một món ăn phức tạp như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amaze

động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó ngạc nhiên và kinh ngạc; làm sửng sốt.

"The magician's tricks amazed the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amaze".

Kinh ngạc và Nghệ thuật Biểu diễn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ảo thuật và các buổi biểu diễn lớn (showmanship), 'amaze' là mục tiêu chính. Mục đích của người nghệ sĩ là tạo ra sự kinh ngạc, vượt qua kỳ vọng thông thường của khán giả. Cảm giác bị 'amaze' được xem là một trải nghiệm giải trí tích cực và đáng giá.

Sức mạnh của Superlative (Tính từ cấp cao)

Các từ phái sinh như 'Amazing' (tuyệt vời, kinh ngạc) được sử dụng rộng rãi trong truyền thông và văn hóa đại chúng để chỉ sự phi thường. Nó được dùng như một danh hiệu, ví dụ nổi tiếng nhất là 'The Amazing Spider-Man' (Người Nhện Tuyệt Vời), nhấn mạnh khả năng vượt trội và đặc biệt của nhân vật anh hùng, định hình quan điểm về các nhân vật 'siêu phàm'.