(Top Banner Ad)
imprudent use
C1
adjective C1 Chung

imprudent use

UK: /ɪmˈpruːdənt/ • US: /ɪmˈpruːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thiếu thận trọng sử dụng không khôn ngoan sử dụng một cách dại dột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing care for the consequences of an action; rash.

Vietnamese Meaning

Không cẩn trọng, không suy nghĩ kỹ về hậu quả của một hành động; hấp tấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be imprudent to invest all your money in a single venture."

    "Sẽ là không khôn ngoan nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một dự án duy nhất."

  • "The company's imprudent use of funds led to bankruptcy."

    "Việc sử dụng vốn không thận trọng của công ty đã dẫn đến phá sản."

  • "Imprudent use of personal data can have serious consequences."

    "Việc sử dụng dữ liệu cá nhân một cách không thận trọng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Imprudent Thiếu thận trọng, khinh suất
Noun Imprudence Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất
Adverb Imprudently Một cách thiếu thận trọng, một cách khinh suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Imprudent'

Từ 'imprudent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'im-' (không) và 'prudens' (khôn ngoan, cẩn thận). Do đó, 'imprudent' mang nghĩa là thiếu khôn ngoan, thiếu cẩn thận. Việc sử dụng một cách 'imprudent' ám chỉ việc sử dụng một cách thiếu suy nghĩ và có thể dẫn đến hậu quả xấu.

Usage Note

Tính từ "imprudent" nhấn mạnh sự thiếu thận trọng, khôn ngoan trong việc đánh giá và hành động. Nó thường ám chỉ một hành động có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với "reckless" (liều lĩnh), "imprudent" tập trung vào sự thiếu cân nhắc hơn là sự bất chấp nguy hiểm.
Khi kết hợp với danh từ "use", "imprudent" bổ nghĩa cho cách thức sử dụng. Cụm từ này hàm ý việc sử dụng không cẩn thận hoặc thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến tác động tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imprudent use
  • Careless careless imprudent use
    (Sử dụng một cách thiếu thận trọng, cẩu thả)
  • Reckless reckless imprudent use
    (Sử dụng một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ)
Verb + imprudent use
  • Avoid avoid imprudent use
    (Tránh sử dụng một cách thiếu thận trọng)
  • Result from result from imprudent use
    (Bắt nguồn từ việc sử dụng thiếu thận trọng)

Idioms

  • To make imprudent use of something

    Sử dụng cái gì một cách thiếu khôn ngoan, cẩn thận

    "He made imprudent use of his credit card and now he's in debt."

    (Anh ta đã sử dụng thẻ tín dụng một cách thiếu khôn ngoan và giờ đang nợ nần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprudent use

adjective
Lật mặt

Không cẩn trọng, không suy nghĩ kỹ về hậu quả của một hành động; hấp tấp.

"It would be imprudent to invest all your money in a single venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprudent use".

Văn hóa tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và tiết kiệm được coi trọng. Việc sử dụng 'imprudent' đi ngược lại giá trị này và thường bị xã hội lên án.