in context
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considering the circumstances in which something happens or is said, and which help to explain its meaning.
Vietnamese Meaning
Trong ngữ cảnh, xét đến hoàn cảnh cụ thể mà một điều gì đó xảy ra hoặc được nói ra, giúp làm sáng tỏ ý nghĩa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to see these remarks in context to understand how offensive they were."
"Bạn cần xem xét những nhận xét này trong ngữ cảnh để hiểu chúng xúc phạm đến mức nào."
-
"The article needs to be read in its historical context."
"Bài báo cần được đọc trong bối cảnh lịch sử của nó."
-
"It's important to understand the political context."
"Điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | context | ngữ cảnh, bối cảnh |
| Noun | contextualization | sự đặt vào ngữ cảnh, sự bối cảnh hóa |
| Verb | contextualize | đặt vào ngữ cảnh, bối cảnh hóa |
| Adjective | contextual | thuộc ngữ cảnh, theo ngữ cảnh |
| Adverb | contextually | theo ngữ cảnh, về mặt ngữ cảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in context' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét thông tin trong môi trường xung quanh nó để hiểu đúng ý nghĩa. Nó đối lập với việc hiểu một điều gì đó một cách riêng lẻ, tách biệt khỏi bối cảnh chung. Nó thường được sử dụng để tránh hiểu lầm hoặc giải thích sai lệch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broader in a broader context (trong một bối cảnh rộng hơn)
-
wider in a wider context (trong một bối cảnh rộng lớn hơn)
-
historical in a historical context (trong bối cảnh lịch sử)
-
social in a social context (trong bối cảnh xã hội)
-
cultural in a cultural context (trong bối cảnh văn hóa)
-
understand understand something in context (hiểu điều gì đó trong ngữ cảnh của nó)
-
interpret interpret something in context (giải thích điều gì đó trong ngữ cảnh của nó)
-
see see something in context (nhìn nhận điều gì đó trong ngữ cảnh)
-
place place something in context (đặt điều gì đó vào ngữ cảnh)
-
examine examine something in context (kiểm tra, xem xét điều gì đó trong ngữ cảnh)
Idioms
-
Put/Place something in context
Đặt một điều gì đó vào đúng bối cảnh của nó để hiểu rõ hơn, cung cấp thông tin liên quan để giải thích.
"To understand her decision, you need to put it in the context of the economic situation at the time."
(Để hiểu quyết định của cô ấy, bạn cần đặt nó vào bối cảnh tình hình kinh tế lúc bấy giờ.)
-
See something in context
Hiểu hoặc nhìn nhận một điều gì đó bằng cách xem xét tất cả các thông tin liên quan hoặc tình huống xung quanh.
"When you see his comments in context, they don't seem so harsh."
(Khi bạn nhìn nhận những bình luận của anh ấy trong ngữ cảnh, chúng không còn có vẻ gay gắt đến vậy.)
-
Take something out of context
Trích dẫn hoặc trình bày một điều gì đó mà không có phần thông tin hoặc tình huống xung quanh, dẫn đến hiểu sai hoặc xuyên tạc ý nghĩa ban đầu.
"Don't take my words out of context; I meant something completely different."
(Đừng lấy lời nói của tôi ra khỏi ngữ cảnh; ý tôi hoàn toàn khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in context
Cụm giới từTrong ngữ cảnh, xét đến hoàn cảnh cụ thể mà một điều gì đó xảy ra hoặc được nói ra, giúp làm sáng tỏ ý nghĩa của nó.
"You need to see these remarks in context to understand how offensive they were."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you read the instructions in context, you will understand how to assemble the furniture. |
Nếu bạn đọc hướng dẫn một cách có ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu cách lắp ráp đồ nội thất. |
| Phủ định | If you don't study the vocabulary in context, you won't remember it for the test. |
Nếu bạn không học từ vựng theo ngữ cảnh, bạn sẽ không nhớ nó cho bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will you understand the article if you read each sentence in context? |
Bạn có hiểu bài viết không nếu bạn đọc từng câu theo ngữ cảnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in context".
