(Top Banner Ad)
in context
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

in context

UK: ɪn ˈkɒntekst • US: ɪn ˈkɑːntekst

Nghĩa tiếng Việt

trong ngữ cảnh trong bối cảnh xét theo hoàn cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considering the circumstances in which something happens or is said, and which help to explain its meaning.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ cảnh, xét đến hoàn cảnh cụ thể mà một điều gì đó xảy ra hoặc được nói ra, giúp làm sáng tỏ ý nghĩa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to see these remarks in context to understand how offensive they were."

    "Bạn cần xem xét những nhận xét này trong ngữ cảnh để hiểu chúng xúc phạm đến mức nào."

  • "The article needs to be read in its historical context."

    "Bài báo cần được đọc trong bối cảnh lịch sử của nó."

  • "It's important to understand the political context."

    "Điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh
Noun contextualization sự đặt vào ngữ cảnh, sự bối cảnh hóa
Verb contextualize đặt vào ngữ cảnh, bối cảnh hóa
Adjective contextual thuộc ngữ cảnh, theo ngữ cảnh
Adverb contextually theo ngữ cảnh, về mặt ngữ cảnh

Synonyms

with reference to (liên quan đến)in connection with (liên hệ với)regarding (về)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Latin
con- (together) + texere (to weave) = contexere (to weave together)
Old French
contexte
Middle English
context
English
in context

Nguồn gốc của 'Context'

Từ 'context' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contexere', mang nghĩa 'dệt lại với nhau'. Điều này gợi lên hình ảnh các sợi chỉ được dệt thành một tấm vải, nơi mỗi sợi chỉ (thông tin) liên kết với những sợi khác để tạo nên một tổng thể có ý nghĩa. Khi bạn xem xét điều gì 'in context', bạn đang xem xét nó trong bức tranh tổng thể mà nó thuộc về.

Usage Note

Cụm từ 'in context' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét thông tin trong môi trường xung quanh nó để hiểu đúng ý nghĩa. Nó đối lập với việc hiểu một điều gì đó một cách riêng lẻ, tách biệt khỏi bối cảnh chung. Nó thường được sử dụng để tránh hiểu lầm hoặc giải thích sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in context
  • broader in a broader context
    (trong một bối cảnh rộng hơn)
  • wider in a wider context
    (trong một bối cảnh rộng lớn hơn)
  • historical in a historical context
    (trong bối cảnh lịch sử)
  • social in a social context
    (trong bối cảnh xã hội)
  • cultural in a cultural context
    (trong bối cảnh văn hóa)
Verb + something in context
  • understand understand something in context
    (hiểu điều gì đó trong ngữ cảnh của nó)
  • interpret interpret something in context
    (giải thích điều gì đó trong ngữ cảnh của nó)
  • see see something in context
    (nhìn nhận điều gì đó trong ngữ cảnh)
  • place place something in context
    (đặt điều gì đó vào ngữ cảnh)
  • examine examine something in context
    (kiểm tra, xem xét điều gì đó trong ngữ cảnh)

Idioms

  • Put/Place something in context

    Đặt một điều gì đó vào đúng bối cảnh của nó để hiểu rõ hơn, cung cấp thông tin liên quan để giải thích.

    "To understand her decision, you need to put it in the context of the economic situation at the time."

    (Để hiểu quyết định của cô ấy, bạn cần đặt nó vào bối cảnh tình hình kinh tế lúc bấy giờ.)

  • See something in context

    Hiểu hoặc nhìn nhận một điều gì đó bằng cách xem xét tất cả các thông tin liên quan hoặc tình huống xung quanh.

    "When you see his comments in context, they don't seem so harsh."

    (Khi bạn nhìn nhận những bình luận của anh ấy trong ngữ cảnh, chúng không còn có vẻ gay gắt đến vậy.)

  • Take something out of context

    Trích dẫn hoặc trình bày một điều gì đó mà không có phần thông tin hoặc tình huống xung quanh, dẫn đến hiểu sai hoặc xuyên tạc ý nghĩa ban đầu.

    "Don't take my words out of context; I meant something completely different."

    (Đừng lấy lời nói của tôi ra khỏi ngữ cảnh; ý tôi hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in context

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong ngữ cảnh, xét đến hoàn cảnh cụ thể mà một điều gì đó xảy ra hoặc được nói ra, giúp làm sáng tỏ ý nghĩa của nó.

"You need to see these remarks in context to understand how offensive they were."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you read the instructions in context, you will understand how to assemble the furniture.
Nếu bạn đọc hướng dẫn một cách có ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu cách lắp ráp đồ nội thất.
Phủ định
If you don't study the vocabulary in context, you won't remember it for the test.
Nếu bạn không học từ vựng theo ngữ cảnh, bạn sẽ không nhớ nó cho bài kiểm tra.
Nghi vấn
Will you understand the article if you read each sentence in context?
Bạn có hiểu bài viết không nếu bạn đọc từng câu theo ngữ cảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in context".

Tầm quan trọng của Ngữ cảnh trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và báo chí, việc 'hiểu mọi thứ trong ngữ cảnh' (understanding things in context) được đánh giá cao. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét đầy đủ các yếu tố xung quanh (lịch sử, xã hội, văn hóa, cá nhân) để đưa ra một đánh giá công bằng và chính xác, tránh việc phán xét vội vàng hoặc hiểu lầm do thiếu thông tin.

Tránh Hiểu Lầm và Xuyên Tạc

Khái niệm 'in context' cũng gắn liền với ý thức về đạo đức trong truyền thông và tranh luận. Việc 'lấy lời nói ra khỏi ngữ cảnh' (taking words out of context) thường bị coi là hành vi không trung thực, nhằm bóp méo thông điệp gốc của người nói hoặc người viết, dẫn đến sự xuyên tạc thông tin hoặc tạo ra hiểu lầm nghiêm trọng.