(Top Banner Ad)
in comparison to
B2
Giới từ (cụm giới từ) B2 Ngôn ngữ học, Viết luận

in comparison to

UK: ɪn kəmˈpærɪsən tuː • US: ɪn kəmˈpærɪsən tuː

Nghĩa tiếng Việt

so với so sánh với đem so sánh với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to say that one thing is like or unlike another thing.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để nói rằng một thứ giống hoặc không giống một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were small in comparison to the previous year."

    "Lợi nhuận của công ty là nhỏ so với năm trước."

  • "In comparison to other European countries, the UK has a relatively low crime rate."

    "So với các nước châu Âu khác, Vương quốc Anh có tỷ lệ tội phạm tương đối thấp."

  • "Her performance was excellent in comparison to the other candidates."

    "Màn trình diễn của cô ấy xuất sắc so với các ứng cử viên khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compare so sánh
Noun comparison sự so sánh
Adjective comparable có thể so sánh được
Adjective comparative (thuộc về) so sánh; cấp so sánh hơn
Adverb comparatively tương đối, khá
Adjective incomparable không thể so sánh được, vô song

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết luận

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
Latin
comparatio
Old French
comparaison
English
comparison

Nguồn gốc của sự so sánh

Cụm từ 'in comparison to' được tạo thành từ các từ tiếng Anh cổ như 'in' (từ tiếng Đức nguyên thủy *in) và 'to' (từ tiếng Đức nguyên thủy *tō), cùng với 'comparison' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ (comparatio). Dù các thành phần đã có từ lâu, cách kết hợp chúng để diễn tả sự so sánh, đối chiếu tương đối về chất lượng, số lượng hay đặc điểm là một phương pháp diễn đạt hiện đại và hiệu quả. Nó giúp người nói và người viết làm rõ giá trị hoặc mức độ của một thứ bằng cách đặt nó cạnh một thứ khác.

Usage Note

Cụm giới từ 'in comparison to' được dùng để giới thiệu một sự so sánh. Nó thường nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng giữa hai đối tượng. Cần phân biệt với 'compared to/with', tuy tương tự nhưng 'in comparison to' thường mang tính trang trọng hơn và có thể mang sắc thái đánh giá, nhận xét rõ ràng hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'in comparison to', cho biết đối tượng được so sánh với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in comparison to
  • small small in comparison to
    (nhỏ bé so với)
  • large large in comparison to
    (lớn hơn nhiều so với)
  • insignificant insignificant in comparison to
    (không đáng kể so với)
  • negligible negligible in comparison to
    (không đáng kể, không quan trọng so với)
Verb + in comparison to
  • pale pale in comparison to
    (trở nên mờ nhạt, kém xa so với)
  • dwarf dwarf in comparison to
    (làm lu mờ, trở nên nhỏ bé hơn nhiều so với)
  • fade fade in comparison to
    (lu mờ dần, kém nổi bật so với)

Idioms

  • In comparison to X, Y is Z

    So với X, Y là Z (dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng)

    "In comparison to last year's profits, this year's figures are excellent."

    (So với lợi nhuận năm ngoái, số liệu năm nay rất xuất sắc.)

  • X pales in comparison to Y

    X trở nên mờ nhạt, kém xa so với Y (ám chỉ X không thể sánh bằng Y)

    "His previous achievements pale in comparison to his latest discovery."

    (Những thành tựu trước đây của anh ấy trở nên mờ nhạt so với khám phá mới nhất của anh ấy.)

  • X is nothing in comparison to Y

    X chẳng là gì so với Y (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của X khi đặt cạnh Y)

    "The discomfort of the journey was nothing in comparison to the beauty of the destination."

    (Sự khó chịu của chuyến đi chẳng là gì so với vẻ đẹp của điểm đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in comparison to

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Được sử dụng để nói rằng một thứ giống hoặc không giống một thứ khác.

"The company's profits were small in comparison to the previous year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In comparison to last year, our sales are higher.
So với năm ngoái, doanh số của chúng tôi cao hơn.
Phủ định
This year's profits aren't as high as last year's in comparison to the projections.
Lợi nhuận năm nay không cao bằng năm ngoái so với dự kiến.
Nghi vấn
In comparison to other candidates, is she the most qualified?
So với các ứng viên khác, cô ấy có phải là người đủ tiêu chuẩn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in comparison to".

So sánh là kẻ đánh cắp niềm vui

Một câu nói nổi tiếng trong văn hóa phương Tây là 'Comparison is the thief of joy' (So sánh là kẻ đánh cắp niềm vui). Nó ngụ ý rằng việc liên tục so sánh bản thân với người khác có thể dẫn đến sự bất mãn và giảm đi niềm hạnh phúc, thay vì tập trung vào giá trị và thành tựu của chính mình.

Vai trò của sự so sánh trong tiêu dùng và quảng cáo

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, việc so sánh là một phần không thể thiếu khi đưa ra quyết định mua sắm. Các chiến dịch quảng cáo thường sử dụng cụm từ 'in comparison to' (hoặc các biến thể) để làm nổi bật ưu điểm sản phẩm của họ so với đối thủ cạnh tranh, khuyến khích người tiêu dùng đánh giá và lựa chọn.