in-law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người thân do kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My mother-in-law is a wonderful cook."
"Mẹ vợ/chồng tôi là một người nấu ăn tuyệt vời."
-
"I'm going to visit my in-laws this weekend."
"Tôi sẽ đến thăm gia đình vợ/chồng tôi vào cuối tuần này."
-
"She gets along very well with her in-laws."
"Cô ấy rất hòa thuận với gia đình chồng/vợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mother-in-law | Mẹ chồng / mẹ vợ |
| Noun | father-in-law | Bố chồng / bố vợ |
| Noun | sister-in-law | Chị dâu / em dâu; chị chồng / em chồng; chị vợ / em vợ |
| Noun | brother-in-law | Anh rể / em rể; anh chồng / em chồng; anh vợ / em vợ |
| Noun | daughter-in-law | Con dâu |
| Noun | son-in-law | Con rể |
| Noun | in-laws | Bố mẹ vợ / bố mẹ chồng; họ hàng bên vợ / bên chồng (số nhiều, thường dùng để chỉ chung gia đình bên vợ/chồng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'in-law' luôn chỉ mối quan hệ gia đình phát sinh từ hôn nhân, chứ không phải quan hệ huyết thống. Nó có thể dùng ở dạng số ít (ví dụ: mother-in-law) hoặc số nhiều (ví dụ: in-laws). Cần phân biệt với các từ chỉ quan hệ gia đình khác như 'sibling' (anh chị em ruột), 'cousin' (anh chị em họ), vốn dựa trên quan hệ huyết thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mother mother-in-law (mẹ chồng / mẹ vợ)
-
father father-in-law (bố chồng / bố vợ)
-
sister sister-in-law (chị/em dâu, chị/em chồng/vợ)
-
brother brother-in-law (anh/em rể, anh/em chồng/vợ)
-
daughter daughter-in-law (con dâu)
-
son son-in-law (con rể)
-
good good in-laws (thông gia tốt (bố mẹ vợ/chồng tốt))
-
difficult difficult in-laws (thông gia khó tính (bố mẹ vợ/chồng khó tính))
-
supportive supportive in-laws (thông gia ủng hộ)
-
visit visit the in-laws (thăm thông gia (bố mẹ vợ/chồng))
-
get along with get along with one's in-laws (hòa thuận với thông gia)
-
meet meet the in-laws (gặp thông gia lần đầu)
Idioms
-
My in-laws
Bố mẹ vợ/chồng hoặc họ hàng bên vợ/chồng (thường dùng số nhiều để chỉ chung gia đình bên vợ/chồng của mình)
"We're spending the holidays with my in-laws this year."
(Năm nay chúng tôi sẽ đón kỳ nghỉ lễ cùng bố mẹ vợ/chồng tôi.)
-
Mother-in-law's tongue
Cây lưỡi hổ (một loại cây cảnh phổ biến, tên khoa học là Sansevieria trifasciata, có lá dài nhọn)
"She has a beautiful mother-in-law's tongue plant in her living room."
(Cô ấy có một chậu cây lưỡi hổ rất đẹp trong phòng khách của mình.)
-
To have in-law problems
Gặp vấn đề/khó khăn với thông gia (bên vợ/chồng), ám chỉ những mâu thuẫn hoặc thách thức trong mối quan hệ này.
"Many couples experience in-law problems at some point in their marriage."
(Nhiều cặp đôi trải qua những vấn đề với thông gia vào một thời điểm nào đó trong hôn nhân của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-law
danh từMột người thân do kết hôn.
"My mother-in-law is a wonderful cook."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, my in-laws are visiting this weekend! |
Ồ, bố mẹ vợ/chồng tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này! |
| Phủ định | Oh no, I haven't met my future in-laws yet. |
Ôi không, tôi vẫn chưa gặp bố mẹ vợ/chồng tương lai của mình. |
| Nghi vấn | Hey, are your in-laws joining us for dinner? |
Này, bố mẹ vợ/chồng bạn có tham gia bữa tối với chúng ta không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother-in-law visits us every Sunday. |
Mẹ vợ/chồng tôi đến thăm chúng tôi vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | I don't see my father-in-law very often. |
Tôi không gặp bố vợ/chồng của mình thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Does she like her sister-in-law? |
Cô ấy có thích chị/em dâu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-law".
