(Top Banner Ad)
in-law
B1
danh từ B1 Gia đình và Xã hội

in-law

UK: /ˈɪnˌlɔː/ • US: /ˈɪnˌlɔ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vợ nhà chồng bên vợ bên chồng gia đình vợ gia đình chồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relative by marriage.

Vietnamese Meaning

Một người thân do kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My mother-in-law is a wonderful cook."

    "Mẹ vợ/chồng tôi là một người nấu ăn tuyệt vời."

  • "I'm going to visit my in-laws this weekend."

    "Tôi sẽ đến thăm gia đình vợ/chồng tôi vào cuối tuần này."

  • "She gets along very well with her in-laws."

    "Cô ấy rất hòa thuận với gia đình chồng/vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother-in-law Mẹ chồng / mẹ vợ
Noun father-in-law Bố chồng / bố vợ
Noun sister-in-law Chị dâu / em dâu; chị chồng / em chồng; chị vợ / em vợ
Noun brother-in-law Anh rể / em rể; anh chồng / em chồng; anh vợ / em vợ
Noun daughter-in-law Con dâu
Noun son-in-law Con rể
Noun in-laws Bố mẹ vợ / bố mẹ chồng; họ hàng bên vợ / bên chồng (số nhiều, thường dùng để chỉ chung gia đình bên vợ/chồng)

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
'in' (preposition)
Old English/Old Norse
'lagu' / 'lag' (law)
Middle English
'in law' (phrase meaning 'according to law')
Early Modern English
'in-law' (compound noun denoting relationship by marriage)

Nguồn gốc 'in-law': Mối quan hệ 'theo luật'

Từ 'in-law' được tạo thành từ giới từ 'in' (trong, theo) và danh từ 'law' (luật). Cụm từ 'in law' ban đầu có nghĩa là 'theo luật' hoặc 'pháp lý'. Khi được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình (như mother-in-law), nó ám chỉ rằng đó là mối quan hệ được thiết lập thông qua hôn nhân (hợp pháp) chứ không phải qua huyết thống. Do đó, tất cả các thành viên trong gia đình có hậu tố '-in-law' đều là người thân 'theo luật định' của bạn sau khi kết hôn.

Usage Note

Từ 'in-law' luôn chỉ mối quan hệ gia đình phát sinh từ hôn nhân, chứ không phải quan hệ huyết thống. Nó có thể dùng ở dạng số ít (ví dụ: mother-in-law) hoặc số nhiều (ví dụ: in-laws). Cần phân biệt với các từ chỉ quan hệ gia đình khác như 'sibling' (anh chị em ruột), 'cousin' (anh chị em họ), vốn dựa trên quan hệ huyết thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Nouns with -in-law
  • mother mother-in-law
    (mẹ chồng / mẹ vợ)
  • father father-in-law
    (bố chồng / bố vợ)
  • sister sister-in-law
    (chị/em dâu, chị/em chồng/vợ)
  • brother brother-in-law
    (anh/em rể, anh/em chồng/vợ)
  • daughter daughter-in-law
    (con dâu)
  • son son-in-law
    (con rể)
Adjective + in-laws (collective)
  • good good in-laws
    (thông gia tốt (bố mẹ vợ/chồng tốt))
  • difficult difficult in-laws
    (thông gia khó tính (bố mẹ vợ/chồng khó tính))
  • supportive supportive in-laws
    (thông gia ủng hộ)
Verb + in-laws (collective)
  • visit visit the in-laws
    (thăm thông gia (bố mẹ vợ/chồng))
  • get along with get along with one's in-laws
    (hòa thuận với thông gia)
  • meet meet the in-laws
    (gặp thông gia lần đầu)

Idioms

  • My in-laws

    Bố mẹ vợ/chồng hoặc họ hàng bên vợ/chồng (thường dùng số nhiều để chỉ chung gia đình bên vợ/chồng của mình)

    "We're spending the holidays with my in-laws this year."

    (Năm nay chúng tôi sẽ đón kỳ nghỉ lễ cùng bố mẹ vợ/chồng tôi.)

  • Mother-in-law's tongue

    Cây lưỡi hổ (một loại cây cảnh phổ biến, tên khoa học là Sansevieria trifasciata, có lá dài nhọn)

    "She has a beautiful mother-in-law's tongue plant in her living room."

    (Cô ấy có một chậu cây lưỡi hổ rất đẹp trong phòng khách của mình.)

  • To have in-law problems

    Gặp vấn đề/khó khăn với thông gia (bên vợ/chồng), ám chỉ những mâu thuẫn hoặc thách thức trong mối quan hệ này.

    "Many couples experience in-law problems at some point in their marriage."

    (Nhiều cặp đôi trải qua những vấn đề với thông gia vào một thời điểm nào đó trong hôn nhân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-law

danh từ
Lật mặt

Một người thân do kết hôn.

"My mother-in-law is a wonderful cook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my in-laws are visiting this weekend!
Ồ, bố mẹ vợ/chồng tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này!
Phủ định
Oh no, I haven't met my future in-laws yet.
Ôi không, tôi vẫn chưa gặp bố mẹ vợ/chồng tương lai của mình.
Nghi vấn
Hey, are your in-laws joining us for dinner?
Này, bố mẹ vợ/chồng bạn có tham gia bữa tối với chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother-in-law visits us every Sunday.
Mẹ vợ/chồng tôi đến thăm chúng tôi vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
I don't see my father-in-law very often.
Tôi không gặp bố vợ/chồng của mình thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Does she like her sister-in-law?
Cô ấy có thích chị/em dâu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-law".

Mối quan hệ 'in-law': Một thử thách ngọt ngào

Trong văn hóa phương Tây, mối quan hệ với 'in-laws' (đặc biệt là bố mẹ chồng/vợ) thường được coi là một phần quan trọng của cuộc hôn nhân. Nó có thể là nguồn hỗ trợ quý giá nhưng đôi khi cũng là nguyên nhân gây căng thẳng hoặc mâu thuẫn. Các câu chuyện cười và tình huống thực tế về mối quan hệ thông gia rất phổ biến, cho thấy tầm ảnh hưởng của họ trong cuộc sống gia đình mới.

Khái niệm mở rộng của gia đình

Từ 'in-law' thể hiện sự mở rộng đáng kể của khái niệm gia đình cốt lõi sau hôn nhân. Nó đòi hỏi các cặp vợ chồng phải học cách điều hướng các mối quan hệ mới với những người có thể có thói quen, truyền thống và kỳ vọng khác nhau. Việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với 'in-laws' thường được coi là yếu tố quan trọng để duy trì hạnh phúc và sự hòa hợp trong gia đình.