in my view
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo quan điểm của tôi; theo ý kiến của tôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In my view, the government should invest more in education."
"Theo quan điểm của tôi, chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục."
-
"In my view, this is the best solution to the problem."
"Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất cho vấn đề này."
-
"In my view, the movie was overrated."
"Theo tôi, bộ phim đã được đánh giá quá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để giới thiệu quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó. Nó thể hiện sự chủ quan và thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. So với các cụm từ tương tự như 'in my opinion' hay 'from my perspective', 'in my view' mang sắc thái hơi trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frankly frankly, in my view (thẳng thắn mà nói, theo quan điểm của tôi)
-
personally personally, in my view (về phần tôi, theo quan điểm của tôi)
-
honestly honestly, in my view (thành thật mà nói, theo quan điểm của tôi)
-
important it's important, in my view (theo quan điểm của tôi, điều đó rất quan trọng)
-
correct this is correct, in my view (theo quan điểm của tôi, điều này là đúng)
-
unacceptable that's unacceptable, in my view (theo quan điểm của tôi, điều đó không thể chấp nhận được)
-
believe I believe that..., in my view (tôi tin rằng..., theo quan điểm của tôi)
-
consider I consider it..., in my view (tôi xem xét nó là..., theo quan điểm của tôi)
Idioms
-
in my humble view
theo quan điểm khiêm tốn của tôi (cách nói lịch sự, đôi khi mang tính châm biếm)
"In my humble view, the proposed changes will not solve the problem."
(Theo quan điểm khiêm tốn của tôi, những thay đổi được đề xuất sẽ không giải quyết được vấn đề.)
-
in my view, for what it's worth
theo quan điểm của tôi, dù có thể không quan trọng lắm (cách nói để giảm nhẹ ý kiến cá nhân)
"In my view, for what it's worth, the design needs more color."
(Theo quan điểm của tôi, dù có thể không quan trọng lắm, thiết kế cần thêm màu sắc.)
-
in my view, at least
theo quan điểm của tôi, ít nhất là vậy (nhấn mạnh ý kiến là đúng trong bối cảnh cá nhân)
"The movie was very boring, in my view, at least."
(Bộ phim rất nhàm chán, ít nhất là theo quan điểm của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in my view
Cụm từTheo quan điểm của tôi; theo ý kiến của tôi.
"In my view, the government should invest more in education."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In my view, the government should invest more in renewable energy. |
Theo quan điểm của tôi, chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | In my view, we shouldn't dismiss his ideas without considering them first. |
Theo quan điểm của tôi, chúng ta không nên bác bỏ ý tưởng của anh ấy mà không xem xét chúng trước. |
| Nghi vấn | In my view, could this new policy really solve the problem? |
Theo quan điểm của tôi, liệu chính sách mới này có thực sự giải quyết được vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in my view".
