in overdrive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Working harder, faster, or more intensely than normal.
Vietnamese Meaning
Làm việc chăm chỉ hơn, nhanh hơn hoặc mãnh liệt hơn bình thường; hoạt động hết công suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team has been in overdrive to meet the project deadline."
"Cả đội đã làm việc hết công suất để kịp thời hạn dự án."
-
"My brain is in overdrive trying to solve this problem."
"Đầu óc tôi đang hoạt động hết công suất để giải quyết vấn đề này."
-
"The media went into overdrive after the scandal broke."
"Giới truyền thông hoạt động hết công suất sau khi vụ bê bối nổ ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | overdrive | Tình trạng hoạt động quá tải, vượt quá công suất bình thường (trong máy móc hoặc nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả tình trạng làm việc quá sức, vượt quá giới hạn bình thường, có thể do áp lực hoặc nhu cầu cấp thiết. Nó mang ý nghĩa về sự khẩn trương và cường độ cao. Khác với 'working hard' (làm việc chăm chỉ) chỉ đơn thuần là nỗ lực, 'in overdrive' nhấn mạnh đến sự quá tải và tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put something in overdrive (đặt cái gì đó vào trạng thái hoạt động quá tải)
-
go go into overdrive (bắt đầu hoạt động quá tải)
-
creative creative juices in overdrive (sự sáng tạo đạt đến đỉnh điểm, bùng nổ sáng tạo)
Idioms
-
My brain is in overdrive.
Đầu óc tôi đang hoạt động hết công suất.
"I have so many things to think about, my brain is in overdrive."
(Tôi có quá nhiều thứ để suy nghĩ, đầu óc tôi đang hoạt động hết công suất.)
-
The rumour mill went into overdrive.
Tin đồn lan truyền nhanh chóng.
"After the announcement, the rumour mill went into overdrive."
(Sau thông báo đó, tin đồn lan truyền nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in overdrive
Trạng ngữ/Thành ngữLàm việc chăm chỉ hơn, nhanh hơn hoặc mãnh liệt hơn bình thường; hoạt động hết công suất.
"The team has been in overdrive to meet the project deadline."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To work in overdrive is sometimes necessary to meet a deadline. |
Làm việc hết công suất đôi khi là cần thiết để kịp thời hạn. |
| Phủ định | It's important not to push yourself to work in overdrive for extended periods; it's unsustainable. |
Điều quan trọng là không nên ép bản thân làm việc quá sức trong thời gian dài; nó không bền vững. |
| Nghi vấn | Why do you always seem to be working in overdrive? |
Tại sao bạn luôn có vẻ như đang làm việc quá sức vậy? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been in overdrive to meet the increased demand. |
Công ty đã hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao. |
| Phủ định | The engine wasn't in overdrive; it was running at a normal pace. |
Động cơ không hoạt động hết công suất; nó đang chạy ở tốc độ bình thường. |
| Nghi vấn | Why was the team working in overdrive all weekend? |
Tại sao cả nhóm lại phải làm việc hết công suất cả cuối tuần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in overdrive".
