(Top Banner Ad)
in overdrive
B2
Trạng ngữ/Thành ngữ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

in overdrive

UK: /ˌɪn ˈəʊvəˌdraɪv/ • US: /ˌɪn ˈoʊvərˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hết công suất hết tốc lực hoạt động hết cỡ làm việc cật lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working harder, faster, or more intensely than normal.

Vietnamese Meaning

Làm việc chăm chỉ hơn, nhanh hơn hoặc mãnh liệt hơn bình thường; hoạt động hết công suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team has been in overdrive to meet the project deadline."

    "Cả đội đã làm việc hết công suất để kịp thời hạn dự án."

  • "My brain is in overdrive trying to solve this problem."

    "Đầu óc tôi đang hoạt động hết công suất để giải quyết vấn đề này."

  • "The media went into overdrive after the scandal broke."

    "Giới truyền thông hoạt động hết công suất sau khi vụ bê bối nổ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overdrive Tình trạng hoạt động quá tải, vượt quá công suất bình thường (trong máy móc hoặc nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
overdrive

Nguồn gốc của 'in overdrive'

Cụm từ 'in overdrive' bắt nguồn từ thuật ngữ kỹ thuật mô tả một hệ thống cơ khí trong ô tô, nơi động cơ hoạt động trên công suất bình thường. Nó mở rộng ra để mô tả bất cứ điều gì đang hoạt động với cường độ rất cao hoặc vượt quá giới hạn bình thường.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả tình trạng làm việc quá sức, vượt quá giới hạn bình thường, có thể do áp lực hoặc nhu cầu cấp thiết. Nó mang ý nghĩa về sự khẩn trương và cường độ cao. Khác với 'working hard' (làm việc chăm chỉ) chỉ đơn thuần là nỗ lực, 'in overdrive' nhấn mạnh đến sự quá tải và tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in overdrive
  • put put something in overdrive
    (đặt cái gì đó vào trạng thái hoạt động quá tải)
  • go go into overdrive
    (bắt đầu hoạt động quá tải)
Adjective + in overdrive
  • creative creative juices in overdrive
    (sự sáng tạo đạt đến đỉnh điểm, bùng nổ sáng tạo)

Idioms

  • My brain is in overdrive.

    Đầu óc tôi đang hoạt động hết công suất.

    "I have so many things to think about, my brain is in overdrive."

    (Tôi có quá nhiều thứ để suy nghĩ, đầu óc tôi đang hoạt động hết công suất.)

  • The rumour mill went into overdrive.

    Tin đồn lan truyền nhanh chóng.

    "After the announcement, the rumour mill went into overdrive."

    (Sau thông báo đó, tin đồn lan truyền nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in overdrive

Trạng ngữ/Thành ngữ
Lật mặt

Làm việc chăm chỉ hơn, nhanh hơn hoặc mãnh liệt hơn bình thường; hoạt động hết công suất.

"The team has been in overdrive to meet the project deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To work in overdrive is sometimes necessary to meet a deadline.
Làm việc hết công suất đôi khi là cần thiết để kịp thời hạn.
Phủ định
It's important not to push yourself to work in overdrive for extended periods; it's unsustainable.
Điều quan trọng là không nên ép bản thân làm việc quá sức trong thời gian dài; nó không bền vững.
Nghi vấn
Why do you always seem to be working in overdrive?
Tại sao bạn luôn có vẻ như đang làm việc quá sức vậy?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been in overdrive to meet the increased demand.
Công ty đã hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao.
Phủ định
The engine wasn't in overdrive; it was running at a normal pace.
Động cơ không hoạt động hết công suất; nó đang chạy ở tốc độ bình thường.
Nghi vấn
Why was the team working in overdrive all weekend?
Tại sao cả nhóm lại phải làm việc hết công suất cả cuối tuần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in overdrive".

Workaholic Culture

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một văn hóa làm việc 'workaholic', nơi mọi người thường xuyên làm việc quá sức. Cụm từ 'in overdrive' có thể phản ánh áp lực này để luôn hoạt động hết công suất.