at full tilt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With maximum speed or effort; with great intensity.
Vietnamese Meaning
Với tốc độ tối đa hoặc nỗ lực cao nhất; với cường độ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was operating at full tilt to meet the deadline."
"Công ty đang hoạt động hết công suất để kịp thời hạn."
-
"He ran at full tilt towards the finish line."
"Anh ấy chạy hết tốc lực về đích."
-
"The factory was working at full tilt to fulfill the orders."
"Nhà máy đang hoạt động hết công suất để hoàn thành các đơn đặt hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tilt | Nghiêng, làm nghiêng một vật gì đó. |
| Noun | tilt | Sự nghiêng, độ nghiêng; một cuộc đấu thương (thời trung cổ). |
| Adjective | tilted | Bị nghiêng, lệch. |
| Adverbial Phrase | at full tilt | Với tốc độ tối đa, hết tốc lực, hết công suất. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động được thực hiện với tất cả năng lượng và sự tập trung. Nó mang sắc thái của sự quyết liệt và không ngại khó khăn. 'At full tilt' nhấn mạnh việc dồn hết sức lực vào một việc gì đó, thường là một cách tiếp cận trực tiếp và không khoan nhượng. So với 'at full speed' (ở tốc độ tối đa), 'at full tilt' mang ý nghĩa mạnh mẽ và quyết đoán hơn, không chỉ là tốc độ mà còn cả sự nhiệt huyết.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run at full tilt (chạy hết tốc lực)
-
charge at full tilt (lao tới hết tốc lực)
-
ride at full tilt (phi (ngựa, xe) hết tốc lực)
-
work at full tilt (làm việc hết công suất)
-
operate at full tilt (hoạt động hết công suất)
-
go at full tilt (tiến hành/diễn ra hết tốc lực)
Idioms
-
to run/move at full tilt
Di chuyển với tốc độ nhanh nhất có thể.
"The kids were running at full tilt through the park."
(Lũ trẻ đang chạy hết tốc lực trong công viên.)
-
to work/operate at full tilt
Làm việc hoặc hoạt động hết công suất, không ngừng nghỉ.
"The factory is operating at full tilt to meet the holiday demand."
(Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu dịp lễ.)
-
life at full tilt
Một cuộc sống diễn ra với nhịp độ rất nhanh, bận rộn và mãnh liệt.
"As a CEO of a startup, she was living life at full tilt."
(Với tư cách là CEO của một công ty khởi nghiệp, cô ấy đang sống một cuộc đời với nhịp độ cực nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at full tilt
Idiom (Thành ngữ)Với tốc độ tối đa hoặc nỗ lực cao nhất; với cường độ lớn.
"The company was operating at full tilt to meet the deadline."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't driven at full tilt last night; I almost caused an accident. |
Tôi ước tối qua tôi đã không lái xe hết tốc lực; tôi suýt gây ra tai nạn. |
| Phủ định | If only he wouldn't always work at full tilt; he's going to burn himself out. |
Giá mà anh ấy không phải lúc nào cũng làm việc hết tốc lực; anh ấy sẽ kiệt sức mất. |
| Nghi vấn | If only the negotiations hadn't been running at full tilt, would the outcome have been different? |
Giá mà các cuộc đàm phán không diễn ra hết tốc lực, liệu kết quả có khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at full tilt".
