(Top Banner Ad)
in practice
B2
Trạng từ/Cụm giới từ B2 Tổng quát

in practice

UK: /ɪn ˈpræk.tɪs/ • US: /ɪn ˈpræk.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trong thực tế thực tế là trên thực tế khi thực hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In reality; when actually doing something.

Vietnamese Meaning

Trên thực tế; khi thực sự làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plan seemed perfect in theory, but in practice, it was a complete disaster."

    "Kế hoạch có vẻ hoàn hảo trên lý thuyết, nhưng trên thực tế, nó là một thảm họa hoàn toàn."

  • "In practice, the new system proved to be much slower."

    "Trên thực tế, hệ thống mới tỏ ra chậm hơn nhiều."

  • "He's a brilliant scientist in theory, but how does his idea work in practice?"

    "Ông ấy là một nhà khoa học xuất sắc trên lý thuyết, nhưng ý tưởng của ông ấy hoạt động như thế nào trong thực tế?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, luyện tập; thông lệ, thói quen
Verb practice thực hành, luyện tập
Adjective practical thực tế, có tính thực tiễn
Adverb practically một cách thực tế; hầu như, gần như

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Của 'In Practice'

Cụm từ 'in practice' xuất phát từ việc sử dụng các từ 'in' và 'practice' một cách riêng lẻ. 'Practice' ban đầu mang nghĩa là 'thực hành', 'luyện tập' từ thế kỷ 14. Khi kết hợp với 'in', nó chỉ sự thực hiện, áp dụng một điều gì đó trong thực tế, không chỉ là lý thuyết. Nó phản ánh sự khác biệt giữa lý thuyết suông và những gì thực sự xảy ra khi bạn bắt tay vào làm.

Usage Note

Cụm từ 'in practice' thường được sử dụng để đối lập với 'in theory' (về mặt lý thuyết). Nó chỉ ra sự khác biệt giữa những gì được cho là đúng hoặc hiệu quả trên lý thuyết và những gì thực sự xảy ra khi áp dụng vào thực tế. Nó nhấn mạnh những khó khăn, hạn chế hoặc kết quả khác biệt so với dự kiến ban đầu. Không nên nhầm lẫn với 'practically' (hầu như, gần như) vì 'practically' mang nghĩa 'gần như hoàn toàn' hoặc 'hiệu quả' trong khi 'in practice' lại tập trung vào sự đối lập giữa lý thuyết và thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in practice
  • difficult difficult in practice
    (khó thực hiện trên thực tế)
  • easy easy in practice
    (dễ thực hiện trên thực tế)
  • effective effective in practice
    (hiệu quả trên thực tế)
Verb + in practice
  • apply apply in practice
    (áp dụng vào thực tế)
  • implement implement in practice
    (triển khai trên thực tế)
  • test test in practice
    (kiểm tra trên thực tế)

Idioms

  • in practice

    trên thực tế, trong thực tế

    "The plan sounds good in theory, but it might not work in practice."

    (Kế hoạch nghe có vẻ hay trên lý thuyết, nhưng có thể không hiệu quả trong thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in practice

Trạng từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Trên thực tế; khi thực sự làm điều gì đó.

"The plan seemed perfect in theory, but in practice, it was a complete disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in practice".

Lý Thuyết và Thực Tế

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa lý thuyết (theory) và thực tế (practice). 'In practice' thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó có thể đúng về mặt lý thuyết nhưng lại gặp khó khăn hoặc không hiệu quả khi áp dụng vào thực tế. Điều này phản ánh một quan điểm thực dụng, coi trọng kinh nghiệm và kết quả thực tế hơn là chỉ dựa vào các nguyên tắc trừu tượng.