in effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in reality; actually
Vietnamese Meaning
thực tế là, trên thực tế, có hiệu lực, có tác dụng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law is in effect from today."
"Luật mới có hiệu lực từ hôm nay."
-
"The increase in taxes is, in effect, a pay cut for many workers."
"Việc tăng thuế, trên thực tế, là một sự cắt giảm lương đối với nhiều công nhân."
-
"His silence was, in effect, an admission of guilt."
"Sự im lặng của anh ta, trên thực tế, là một sự thừa nhận tội lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | ảnh hưởng, tác động, kết quả |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện, làm cho xảy ra |
| Adjective | effective | có hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả, trên thực tế |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
| Verb | effectuate | đưa vào thực hiện, làm cho có hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in effect' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc đang xảy ra, mặc dù có thể không rõ ràng ngay từ đầu. Nó cũng có thể diễn tả một điều gì đó có tác động hoặc ảnh hưởng như đã được mô tả. Khác với 'effectively' vốn là một trạng từ chỉ cách thức (how) hoặc mức độ (to what extent), 'in effect' nhấn mạnh đến kết quả hoặc tác động thực tế.
Trong trường hợp này, 'in effect' gần đồng nghĩa với 'virtually' hoặc 'practically', ám chỉ một tình huống gần như hoàn toàn giống với một tình huống khác, mặc dù có thể có một số khác biệt nhỏ. Nó nhấn mạnh đến kết quả hoặc tác động tương đương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come into effect (có hiệu lực, bắt đầu có hiệu lực (thường dùng cho luật, quy định))
-
take take effect (có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng)
-
remain remain in effect (tiếp tục có hiệu lực, vẫn còn hiệu lực)
-
put put in effect (đưa vào thực hiện, thi hành)
-
bring bring into effect (đưa vào thực thi, làm cho có hiệu lực)
-
still still in effect (vẫn còn hiệu lực)
-
fully fully in effect (hoàn toàn có hiệu lực)
-
law law in effect (luật đang có hiệu lực)
-
policy policy in effect (chính sách đang có hiệu lực)
Idioms
-
in effect
trên thực tế, thực sự là, có thể nói là
"The new manager, in effect, abolished the old rules."
(Người quản lý mới, trên thực tế, đã bãi bỏ các quy tắc cũ.)
-
come into effect / take effect
có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng
"The new regulations will come into effect next month."
(Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in effect
Trạng ngữthực tế là, trên thực tế, có hiệu lực, có tác dụng
"The new law is in effect from today."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations are in effect from next Monday. |
Các quy định mới có hiệu lực từ thứ Hai tới. |
| Phủ định | The ceasefire is not in effect, as fighting continues. |
Lệnh ngừng bắn không có hiệu lực, vì giao tranh vẫn tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Is the law already in effect? |
Luật đã có hiệu lực chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in effect".
