(Top Banner Ad)
in effect
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát

in effect

UK: /ɪn ɪˈfɛkt/ • US: /ɪn ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế là trên thực tế có hiệu lực về mặt thực tế coi như là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in reality; actually

Vietnamese Meaning

thực tế là, trên thực tế, có hiệu lực, có tác dụng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law is in effect from today."

    "Luật mới có hiệu lực từ hôm nay."

  • "The increase in taxes is, in effect, a pay cut for many workers."

    "Việc tăng thuế, trên thực tế, là một sự cắt giảm lương đối với nhiều công nhân."

  • "His silence was, in effect, an admission of guilt."

    "Sự im lặng của anh ta, trên thực tế, là một sự thừa nhận tội lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect ảnh hưởng, tác động, kết quả
Verb effect gây ra, thực hiện, làm cho xảy ra
Adjective effective có hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả, trên thực tế
Noun effectiveness sự hiệu quả
Verb effectuate đưa vào thực hiện, làm cho có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect
English
in effect

Nguồn gốc của 'effect'

Cụm từ 'in effect' được ghép từ giới từ 'in' (trong, đang) và danh từ 'effect' (hiệu lực, kết quả). 'Effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Vì vậy, 'in effect' mang ý nghĩa 'đang được thực hiện', 'đang có hiệu lực' hoặc 'trên thực tế', ám chỉ điều gì đó đang tạo ra kết quả hoặc đang hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'in effect' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc đang xảy ra, mặc dù có thể không rõ ràng ngay từ đầu. Nó cũng có thể diễn tả một điều gì đó có tác động hoặc ảnh hưởng như đã được mô tả. Khác với 'effectively' vốn là một trạng từ chỉ cách thức (how) hoặc mức độ (to what extent), 'in effect' nhấn mạnh đến kết quả hoặc tác động thực tế.
Trong trường hợp này, 'in effect' gần đồng nghĩa với 'virtually' hoặc 'practically', ám chỉ một tình huống gần như hoàn toàn giống với một tình huống khác, mặc dù có thể có một số khác biệt nhỏ. Nó nhấn mạnh đến kết quả hoặc tác động tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in effect
  • come come into effect
    (có hiệu lực, bắt đầu có hiệu lực (thường dùng cho luật, quy định))
  • take take effect
    (có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng)
  • remain remain in effect
    (tiếp tục có hiệu lực, vẫn còn hiệu lực)
  • put put in effect
    (đưa vào thực hiện, thi hành)
  • bring bring into effect
    (đưa vào thực thi, làm cho có hiệu lực)
Adverb/Adjective + in effect
  • still still in effect
    (vẫn còn hiệu lực)
  • fully fully in effect
    (hoàn toàn có hiệu lực)
Noun + in effect
  • law law in effect
    (luật đang có hiệu lực)
  • policy policy in effect
    (chính sách đang có hiệu lực)

Idioms

  • in effect

    trên thực tế, thực sự là, có thể nói là

    "The new manager, in effect, abolished the old rules."

    (Người quản lý mới, trên thực tế, đã bãi bỏ các quy tắc cũ.)

  • come into effect / take effect

    có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng

    "The new regulations will come into effect next month."

    (Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in effect

Trạng ngữ
Lật mặt

thực tế là, trên thực tế, có hiệu lực, có tác dụng

"The new law is in effect from today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are in effect from next Monday.
Các quy định mới có hiệu lực từ thứ Hai tới.
Phủ định
The ceasefire is not in effect, as fighting continues.
Lệnh ngừng bắn không có hiệu lực, vì giao tranh vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Is the law already in effect?
Luật đã có hiệu lực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in effect".

Hiệu lực của Pháp luật và Quy định

Cụm từ 'in effect' thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, hành chính hoặc các quy định của công ty để chỉ rõ một luật, chính sách hoặc điều khoản nào đó đang có giá trị và phải được tuân thủ. Việc hiểu rõ khi nào một quy tắc 'in effect' là rất quan trọng trong các xã hội phương Tây và nhiều hệ thống pháp luật khác để đảm bảo trật tự và công bằng.

Thực tế và Hình thức

Trong một số ngữ cảnh, 'in effect' có thể được dùng để chỉ sự khác biệt giữa những gì được tuyên bố (hình thức) và những gì thực sự đang diễn ra (thực tế). Điều này tương tự như khái niệm 'de facto' (trên thực tế) so với 'de jure' (trên danh nghĩa/pháp lý), cho thấy rằng đôi khi có một sự sắp xếp hoặc tình trạng hoạt động không chính thức nhưng lại có ảnh hưởng thực sự.