in theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
according to the principles of a particular subject but perhaps not in reality
Vietnamese Meaning
về mặt lý thuyết, trên lý thuyết, theo lý thuyết, trên nguyên tắc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In theory, this new system should save us a lot of time."
"Về mặt lý thuyết, hệ thống mới này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian."
-
"In theory, we should be able to complete the project by the end of the month."
"Về mặt lý thuyết, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào cuối tháng."
-
"The plan sounds good in theory, but I'm not sure it will work in practice."
"Kế hoạch nghe có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng tôi không chắc nó sẽ hoạt động trong thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theory | lý thuyết, học thuyết |
| Adjective | theoretical | thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết |
| Adverb | theoretically | về mặt lý thuyết, trên lý thuyết |
| Verb | theorize | đặt giả thuyết, xây dựng lý thuyết |
| Noun | theorist | nhà lý luận, người đặt giả thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in theory" được sử dụng để chỉ một điều gì đó có vẻ đúng hoặc khả thi dựa trên lý thuyết, nhưng có thể không đúng hoặc không thực tế khi áp dụng vào thực tế. Nó thường được dùng để đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch có thể hoạt động tốt trên giấy tờ, nhưng có thể gặp khó khăn hoặc thất bại trong thực tế. Cần phân biệt với "in practice" (trong thực tế), vốn thể hiện kết quả hoặc hiệu quả thực tế của một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good in theory (hay trên lý thuyết (nhưng có thể không thực tế))
-
simple simple in theory (đơn giản trên lý thuyết)
-
possible possible in theory (có thể/khả thi trên lý thuyết)
-
sound sound in theory (hợp lý trên lý thuyết)
-
work work in theory (hoạt động được trên lý thuyết)
-
exist exist in theory (tồn tại trên lý thuyết (chưa có trong thực tế))
-
prove prove in theory (chứng minh trên lý thuyết)
-
in theory... in practice In theory, X, but in practice, Y (Về lý thuyết thì X, nhưng trên thực tế thì Y)
Idioms
-
in theory, but in practice...
Dùng để chỉ một điều gì đó nghe có vẻ tốt hoặc khả thi trên lý thuyết, nhưng khi áp dụng vào thực tế thì lại gặp khó khăn, không hiệu quả hoặc không hoạt động như mong đợi.
"In theory, the new traffic system should ease congestion, but in practice, it often causes more delays."
(Về lý thuyết, hệ thống giao thông mới sẽ giảm tắc nghẽn, nhưng trên thực tế, nó thường gây ra nhiều chậm trễ hơn.)
-
a good idea in theory
Một ý tưởng nghe có vẻ hay, hợp lý hoặc có triển vọng khi chỉ xét về mặt lý thuyết, nhưng có thể không thực tế, không khả thi hoặc không hiệu quả khi triển khai vào thực tế.
"Remote work for everyone sounds like a good idea in theory, but some people struggle with isolation."
(Làm việc từ xa cho tất cả mọi người nghe có vẻ là một ý tưởng hay trên lý thuyết, nhưng một số người lại gặp khó khăn với sự cô lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in theory
adverbial phrasevề mặt lý thuyết, trên lý thuyết, theo lý thuyết, trên nguyên tắc
"In theory, this new system should save us a lot of time."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invest in renewable energy, in theory, we will reduce our carbon footprint. |
Nếu chúng ta đầu tư vào năng lượng tái tạo, về mặt lý thuyết, chúng ta sẽ giảm lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | If we don't apply the safety protocols correctly, in theory, the system won't operate efficiently. |
Nếu chúng ta không áp dụng đúng các giao thức an toàn, về mặt lý thuyết, hệ thống sẽ không hoạt động hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if, in theory, all the resources are available? |
Liệu dự án có thành công nếu, về mặt lý thuyết, tất cả các nguồn lực đều có sẵn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in theory".
