(Top Banner Ad)
in theory
B2
adverbial phrase B2 General

in theory

UK: /ɪn ˈθɪəri/ • US: /ɪn ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

về lý thuyết trên lý thuyết theo lý thuyết trên nguyên tắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

according to the principles of a particular subject but perhaps not in reality

Vietnamese Meaning

về mặt lý thuyết, trên lý thuyết, theo lý thuyết, trên nguyên tắc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In theory, this new system should save us a lot of time."

    "Về mặt lý thuyết, hệ thống mới này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian."

  • "In theory, we should be able to complete the project by the end of the month."

    "Về mặt lý thuyết, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào cuối tháng."

  • "The plan sounds good in theory, but I'm not sure it will work in practice."

    "Kế hoạch nghe có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng tôi không chắc nó sẽ hoạt động trong thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết, học thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết, trên lý thuyết
Verb theorize đặt giả thuyết, xây dựng lý thuyết
Noun theorist nhà lý luận, người đặt giả thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
theōria (θεωρία)
Late Latin
theoria
English
theory (late 16th century)
English
in theory (phrase)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'theory' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'theōria', mang ý nghĩa 'sự chiêm nghiệm', 'sự suy đoán' hoặc 'một cảnh tượng'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động quan sát, xem xét một điều gì đó bằng mắt thường. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ việc xem xét một cách trừu tượng, bằng trí óc, đặt nền móng cho khái niệm 'lý thuyết' như chúng ta hiểu ngày nay.

Từ quan sát đến giải thích trừu tượng

Sự phát triển của từ 'theory' phản ánh quá trình tư duy của con người: từ việc chỉ đơn thuần ghi nhận các sự kiện xảy ra trong thế giới, đến việc nỗ lực xây dựng các nguyên tắc và khái niệm trừu tượng để giải thích chúng. Khi chúng ta sử dụng cụm từ 'in theory', chúng ta đang đề cập đến những giải thích, ý tưởng hoặc kế hoạch ở cấp độ trừu tượng, chưa chắc đã được kiểm chứng hoặc áp dụng thành công trong thực tế.

Usage Note

Cụm từ "in theory" được sử dụng để chỉ một điều gì đó có vẻ đúng hoặc khả thi dựa trên lý thuyết, nhưng có thể không đúng hoặc không thực tế khi áp dụng vào thực tế. Nó thường được dùng để đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch có thể hoạt động tốt trên giấy tờ, nhưng có thể gặp khó khăn hoặc thất bại trong thực tế. Cần phân biệt với "in practice" (trong thực tế), vốn thể hiện kết quả hoặc hiệu quả thực tế của một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + in theory
  • good good in theory
    (hay trên lý thuyết (nhưng có thể không thực tế))
  • simple simple in theory
    (đơn giản trên lý thuyết)
  • possible possible in theory
    (có thể/khả thi trên lý thuyết)
  • sound sound in theory
    (hợp lý trên lý thuyết)
Động từ + in theory
  • work work in theory
    (hoạt động được trên lý thuyết)
  • exist exist in theory
    (tồn tại trên lý thuyết (chưa có trong thực tế))
  • prove prove in theory
    (chứng minh trên lý thuyết)
Cấu trúc so sánh
  • in theory... in practice In theory, X, but in practice, Y
    (Về lý thuyết thì X, nhưng trên thực tế thì Y)

Idioms

  • in theory, but in practice...

    Dùng để chỉ một điều gì đó nghe có vẻ tốt hoặc khả thi trên lý thuyết, nhưng khi áp dụng vào thực tế thì lại gặp khó khăn, không hiệu quả hoặc không hoạt động như mong đợi.

    "In theory, the new traffic system should ease congestion, but in practice, it often causes more delays."

    (Về lý thuyết, hệ thống giao thông mới sẽ giảm tắc nghẽn, nhưng trên thực tế, nó thường gây ra nhiều chậm trễ hơn.)

  • a good idea in theory

    Một ý tưởng nghe có vẻ hay, hợp lý hoặc có triển vọng khi chỉ xét về mặt lý thuyết, nhưng có thể không thực tế, không khả thi hoặc không hiệu quả khi triển khai vào thực tế.

    "Remote work for everyone sounds like a good idea in theory, but some people struggle with isolation."

    (Làm việc từ xa cho tất cả mọi người nghe có vẻ là một ý tưởng hay trên lý thuyết, nhưng một số người lại gặp khó khăn với sự cô lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in theory

adverbial phrase
Lật mặt

về mặt lý thuyết, trên lý thuyết, theo lý thuyết, trên nguyên tắc

"In theory, this new system should save us a lot of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in renewable energy, in theory, we will reduce our carbon footprint.
Nếu chúng ta đầu tư vào năng lượng tái tạo, về mặt lý thuyết, chúng ta sẽ giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
If we don't apply the safety protocols correctly, in theory, the system won't operate efficiently.
Nếu chúng ta không áp dụng đúng các giao thức an toàn, về mặt lý thuyết, hệ thống sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will the project succeed if, in theory, all the resources are available?
Liệu dự án có thành công nếu, về mặt lý thuyết, tất cả các nguồn lực đều có sẵn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in theory".

Khoảng cách giữa Lý thuyết và Thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục, khoa học và kinh doanh, việc phân biệt rõ ràng giữa 'lý thuyết' (những ý tưởng, nguyên tắc trừu tượng) và 'thực tế' (những gì xảy ra trong thế giới thật) là cực kỳ quan trọng. Cụm từ 'in theory' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt này, ngụ ý rằng một ý tưởng có thể đúng hoặc khả thi trên giấy tờ nhưng lại gặp trở ngại khi áp dụng. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và kinh nghiệm thực tiễn, không chỉ chấp nhận mọi thứ một cách máy móc.

Nền tảng của Khoa học và Tư duy Phản biện

Khái niệm 'lý thuyết' là nền tảng của phương pháp khoa học, nơi các giả thuyết được hình thành, kiểm tra và phát triển thành lý thuyết. Việc sử dụng 'in theory' phản ánh một khía cạnh quan trọng của tư duy phản biện: khuyến khích người nói và người nghe không chỉ chấp nhận mọi thứ dựa trên các lý thuyết đã có mà còn phải xem xét khả năng thực thi, các yếu tố không lường trước được và những giới hạn trong thực tế. Đây là cách tiếp cận nhằm phát triển kiến thức một cách chặt chẽ và có kiểm chứng.