(Top Banner Ad)
in principle
B2
Trạng từ B2 Tổng quát (General)

in principle

UK: /ɪn ˈprɪnsəpl/ • US: /ɪn ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt nguyên tắc trên lý thuyết nói chung về cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

as a general idea or plan, although the details have not yet been decided

Vietnamese Meaning

về mặt nguyên tắc; trên lý thuyết; một cách tổng quát; trên phương diện ý tưởng chung

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In principle, I agree with the idea, but I have some reservations about the practicalities."

    "Về mặt nguyên tắc, tôi đồng ý với ý tưởng này, nhưng tôi có một số e ngại về tính khả thi của nó."

  • "The government has agreed in principle to increase funding for education."

    "Chính phủ đã đồng ý về mặt nguyên tắc tăng ngân sách cho giáo dục."

  • "In principle, the new system should be more efficient, but we need to test it thoroughly."

    "Về mặt nguyên tắc, hệ thống mới sẽ hiệu quả hơn, nhưng chúng ta cần kiểm tra nó kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, yếu tố cơ bản
Adjective principled có nguyên tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in principio
English
in principle

Nguồn gốc của 'in principle'

Cụm từ 'in principle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'in principio', có nghĩa là 'về cơ bản' hoặc 'theo lý thuyết'. Nó thể hiện một ý tưởng hoặc quy tắc được chấp nhận như một nền tảng, mặc dù việc thực hiện có thể khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự đồng ý, chấp thuận hoặc khả năng có thể xảy ra một việc gì đó, nhưng các chi tiết cụ thể chưa được xác định hoặc thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng có một sự nhất trí về mặt lý thuyết, nhưng thực tế có thể khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in principle
  • Sound in principle
    (về mặt lý thuyết là hợp lý)
  • Acceptable in principle
    (về nguyên tắc là chấp nhận được)
Verb + in principle
  • Agree in principle
    (về nguyên tắc đồng ý)
  • Accept in principle
    (về nguyên tắc chấp nhận)
  • Approve in principle
    (về nguyên tắc phê duyệt)

Idioms

  • In principle, yes

    Về cơ bản thì đúng/có

    "In principle, yes, I agree with your proposal, but we need to discuss the details."

    (Về cơ bản thì có, tôi đồng ý với đề xuất của bạn, nhưng chúng ta cần thảo luận chi tiết.)

  • In principle, at least

    Ít nhất là về mặt lý thuyết

    "In principle, at least, everyone should have access to healthcare."

    (Ít nhất là về mặt lý thuyết, mọi người nên được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in principle

Trạng từ
Lật mặt

về mặt nguyên tắc; trên lý thuyết; một cách tổng quát; trên phương diện ý tưởng chung

"In principle, I agree with the idea, but I have some reservations about the practicalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In principle, the university supports free speech.
Về nguyên tắc, trường đại học ủng hộ quyền tự do ngôn luận.
Phủ định
The new law doesn't, in principle, violate any existing rights.
Về nguyên tắc, luật mới không vi phạm bất kỳ quyền hiện có nào.
Nghi vấn
Does the company, in principle, agree to the proposed changes?
Về nguyên tắc, công ty có đồng ý với những thay đổi được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in principle".

Nguyên tắc trong đàm phán phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'đồng ý về nguyên tắc' (agreeing in principle) thường là một bước quan trọng trong đàm phán. Nó cho thấy sự đồng thuận chung về mục tiêu, ngay cả khi các chi tiết cụ thể vẫn cần được làm rõ. Điều này giúp xây dựng lòng tin và tạo động lực để tiếp tục thảo luận.