(Top Banner Ad)
in search of
B1
Cụm giới từ B1 Chung

in search of

UK: ɪn sɜːtʃ ɒv • US: ɪn sɜːrtʃ ʌv

Nghĩa tiếng Việt

để tìm kiếm trong quá trình tìm kiếm đi tìm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking for something; trying to find someone or something.

Vietnamese Meaning

Đang tìm kiếm cái gì đó; cố gắng tìm ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to the forest in search of mushrooms."

    "Họ vào rừng để tìm nấm."

  • "The treasure hunters are in search of gold."

    "Những người đi săn kho báu đang tìm kiếm vàng."

  • "Many young people are in search of a better life."

    "Nhiều người trẻ đang tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun search sự tìm kiếm, cuộc truy lùng, cuộc lục soát
Verb search tìm kiếm, lục soát, kiểm tra
Adjective searchable có thể tìm kiếm được, có thể lục soát được
Noun searcher người tìm kiếm, người lục soát
Verb/Noun research nghiên cứu, sự nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare (to go around, to seek)
Old French
cerchier (to seek, search, examine)
Middle English
serchen (to examine, investigate, look for)
English
search (noun/verb, c. 14th century)
English (Phrase Formation)
in search of (c. 16th century onwards)

Nguồn gốc của 'Search' và cụm từ 'in search of'

Cụm từ 'in search of' được hình thành từ giới từ 'in', danh từ 'search' và giới từ 'of'. Bản thân từ 'search' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circare' (có nghĩa là 'đi vòng quanh', 'tìm kiếm'). Qua tiếng Pháp cổ 'cerchier', nó du nhập vào tiếng Anh giữa thời Trung cổ với nghĩa là 'kiểm tra, điều tra, tìm kiếm'. Cụm 'in search of' trở nên phổ biến từ thế kỷ 16, mang ý nghĩa một cuộc tìm kiếm có mục đích hoặc một nỗ lực để tìm thấy điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động tìm kiếm một cách có mục đích và chủ động. Nó thường được dùng khi việc tìm kiếm đòi hỏi nỗ lực và sự kiên trì. So với các từ đồng nghĩa như 'looking for', 'in search of' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn vào mục đích tìm kiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in search of
  • go go in search of adventure
    (đi tìm kiếm sự phiêu lưu)
  • travel travel in search of knowledge
    (du hành để tìm kiếm kiến thức)
  • set out set out in search of fortune
    (khởi hành đi tìm kiếm vận may/của cải)
  • embark on a journey embark on a journey in search of truth
    (bắt đầu một hành trình đi tìm chân lý)
Noun + in search of
  • people people in search of work
    (những người đang tìm kiếm việc làm)
  • a quest a quest in search of meaning
    (một cuộc truy tìm ý nghĩa cuộc sống)
  • a journey a journey in search of peace
    (một hành trình đi tìm sự bình yên)
  • immigrants immigrants in search of a better life
    (người nhập cư đang tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn)

Idioms

  • Go in search of something (e.g., adventure/fortune/truth)

    Đi tìm kiếm điều gì đó (một cách chủ động, có mục đích)

    "After college, he decided to go in search of adventure in Southeast Asia."

    (Sau đại học, anh ấy quyết định đi tìm kiếm sự phiêu lưu ở Đông Nam Á.)

  • A journey/quest in search of self/meaning/purpose

    Một hành trình/cuộc truy tìm bản thân/ý nghĩa/mục đích cuộc sống

    "She embarked on a spiritual journey in search of inner peace and self-discovery."

    (Cô ấy dấn thân vào một hành trình tâm linh để tìm kiếm sự bình yên nội tâm và khám phá bản thân.)

  • In search of a better life

    Để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn (thường liên quan đến di cư, thay đổi lớn trong cuộc sống)

    "Many people move to big cities in search of a better life and more opportunities."

    (Nhiều người chuyển đến các thành phố lớn để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn và nhiều cơ hội hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in search of

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang tìm kiếm cái gì đó; cố gắng tìm ai đó hoặc cái gì đó.

"They went to the forest in search of mushrooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archeologists arrive, the local villagers will have been in search of the lost artifact for weeks.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ đến, dân làng địa phương sẽ đã tìm kiếm cổ vật bị mất trong nhiều tuần.
Phủ định
By next year, the company won't have been in search of a new CEO anymore; they will have already found one.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn tìm kiếm một CEO mới nữa; họ sẽ đã tìm được một người rồi.
Nghi vấn
Will they have been in search of a solution to the energy crisis by the time the conference begins?
Liệu họ sẽ đã tìm kiếm một giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng vào thời điểm hội nghị bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in search of".

Chủ đề 'Cuộc Phiêu Lưu' (The Quest)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'in search of' gắn liền mật thiết với chủ đề 'Cuộc Phiêu Lưu' (The Quest) rất phổ biến trong thần thoại, văn học và phim ảnh. Các anh hùng thường 'in search of' một báu vật, một giải pháp cho vấn đề, một người mất tích, hoặc một sự thật quan trọng. Ví dụ điển hình là các câu chuyện về Vua Arthur và Chén Thánh, hay hành trình của Frodo trong Chúa tể của những chiếc nhẫn.

Khát vọng vươn lên và khám phá của con người

'In search of' cũng phản ánh khát vọng sâu sắc của con người trong việc tìm kiếm kiến thức, sự thật, ý nghĩa cuộc sống, hoặc đơn giản là một cuộc sống tốt đẹp hơn. Từ các nhà khoa học 'in search of' một phương pháp chữa bệnh, cho đến những người di cư 'in search of' cơ hội mới ở một vùng đất xa lạ, cụm từ này thể hiện sự thôi thúc không ngừng nghỉ của con người để khám phá, cải thiện bản thân và thế giới xung quanh.