in search of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Looking for something; trying to find someone or something.
Vietnamese Meaning
Đang tìm kiếm cái gì đó; cố gắng tìm ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They went to the forest in search of mushrooms."
"Họ vào rừng để tìm nấm."
-
"The treasure hunters are in search of gold."
"Những người đi săn kho báu đang tìm kiếm vàng."
-
"Many young people are in search of a better life."
"Nhiều người trẻ đang tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | search | sự tìm kiếm, cuộc truy lùng, cuộc lục soát |
| Verb | search | tìm kiếm, lục soát, kiểm tra |
| Adjective | searchable | có thể tìm kiếm được, có thể lục soát được |
| Noun | searcher | người tìm kiếm, người lục soát |
| Verb/Noun | research | nghiên cứu, sự nghiên cứu |
| Noun | researcher | nhà nghiên cứu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động tìm kiếm một cách có mục đích và chủ động. Nó thường được dùng khi việc tìm kiếm đòi hỏi nỗ lực và sự kiên trì. So với các từ đồng nghĩa như 'looking for', 'in search of' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn vào mục đích tìm kiếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go in search of adventure (đi tìm kiếm sự phiêu lưu)
-
travel travel in search of knowledge (du hành để tìm kiếm kiến thức)
-
set out set out in search of fortune (khởi hành đi tìm kiếm vận may/của cải)
-
embark on a journey embark on a journey in search of truth (bắt đầu một hành trình đi tìm chân lý)
-
people people in search of work (những người đang tìm kiếm việc làm)
-
a quest a quest in search of meaning (một cuộc truy tìm ý nghĩa cuộc sống)
-
a journey a journey in search of peace (một hành trình đi tìm sự bình yên)
-
immigrants immigrants in search of a better life (người nhập cư đang tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn)
Idioms
-
Go in search of something (e.g., adventure/fortune/truth)
Đi tìm kiếm điều gì đó (một cách chủ động, có mục đích)
"After college, he decided to go in search of adventure in Southeast Asia."
(Sau đại học, anh ấy quyết định đi tìm kiếm sự phiêu lưu ở Đông Nam Á.)
-
A journey/quest in search of self/meaning/purpose
Một hành trình/cuộc truy tìm bản thân/ý nghĩa/mục đích cuộc sống
"She embarked on a spiritual journey in search of inner peace and self-discovery."
(Cô ấy dấn thân vào một hành trình tâm linh để tìm kiếm sự bình yên nội tâm và khám phá bản thân.)
-
In search of a better life
Để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn (thường liên quan đến di cư, thay đổi lớn trong cuộc sống)
"Many people move to big cities in search of a better life and more opportunities."
(Nhiều người chuyển đến các thành phố lớn để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn và nhiều cơ hội hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in search of
Cụm giới từĐang tìm kiếm cái gì đó; cố gắng tìm ai đó hoặc cái gì đó.
"They went to the forest in search of mushrooms."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archeologists arrive, the local villagers will have been in search of the lost artifact for weeks. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ đến, dân làng địa phương sẽ đã tìm kiếm cổ vật bị mất trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been in search of a new CEO anymore; they will have already found one. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn tìm kiếm một CEO mới nữa; họ sẽ đã tìm được một người rồi. |
| Nghi vấn | Will they have been in search of a solution to the energy crisis by the time the conference begins? |
Liệu họ sẽ đã tìm kiếm một giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng vào thời điểm hội nghị bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in search of".
