in some manner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo một cách nào đó, ở một mức độ nào đó; đến một mức độ nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem was resolved in some manner, though I'm not sure exactly how."
"Vấn đề đã được giải quyết theo một cách nào đó, mặc dù tôi không chắc chắn chính xác bằng cách nào."
-
"The issue was addressed in some manner by the management."
"Vấn đề đã được giải quyết theo một cách nào đó bởi ban quản lý."
-
"He managed to fix the car in some manner."
"Anh ấy đã xoay sở sửa được chiếc xe theo một cách nào đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manner | cách thức, kiểu |
| Adverb | mannerly | lịch sự, có giáo dục |
| Adverb | mannerless | vô lễ, thiếu giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự việc được thực hiện theo một cách không xác định hoặc không được chỉ định rõ ràng. Nó mang sắc thái chung chung và thường được dùng khi không muốn hoặc không thể nêu cụ thể cách thức thực hiện. So với các cụm từ như 'in a specific manner' (một cách cụ thể) hay 'in a precise manner' (một cách chính xác), 'in some manner' thể hiện sự mơ hồ và thiếu chi tiết.
Prepositions
Không áp dụng vì không liên quan đến giới từ cụ thể nào sau cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acting acting in some manner (hành động theo một cách nào đó)
-
behaving behaving in some manner (cư xử theo một cách nào đó)
-
deal deal with something in some manner (xử lý điều gì đó theo một cách nào đó)
-
respond respond in some manner (phản hồi theo một cách nào đó)
Idioms
-
to act in a manner that is...
hành xử theo cách mà...
"He acted in a manner that was completely unacceptable."
(Anh ta hành xử theo một cách hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
-
in a manner of speaking
có thể nói là
"In a manner of speaking, he's already won the race."
(Có thể nói là anh ấy đã thắng cuộc đua rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in some manner
Trạng ngữTheo một cách nào đó, ở một mức độ nào đó; đến một mức độ nào đó.
"The problem was resolved in some manner, though I'm not sure exactly how."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in some manner".
