(Top Banner Ad)
in a precise manner
B2
Adverbial Phrase B2 General Usage

in a precise manner

Nghĩa tiếng Việt

một cách chính xác một cách tỉ mỉ một cách kỹ lưỡng một cách cẩn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an accurate and exact way; with great care and attention to detail.

Vietnamese Meaning

Một cách chính xác và tỉ mỉ; với sự cẩn trọng và chú ý cao đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment must be conducted in a precise manner to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm phải được tiến hành một cách chính xác để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The surgeon performed the operation in a precise manner."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách chính xác."

  • "The calculations were carried out in a precise manner using specialized software."

    "Các phép tính được thực hiện một cách chính xác bằng phần mềm chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise Chính xác, tỉ mỉ, rõ ràng
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely Một cách chính xác, đúng như vậy
Noun manner Cách thức, phương cách, phong thái
Noun manners Cách cư xử, lễ nghi (số nhiều)
Noun mannerism Thói quen riêng, phong cách đặc trưng (thường tiêu cực nếu quá mức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus ('cut off, exact')
Old French
precis ('exact, precise')
English
precise
Latin
manus ('hand')
Old French
maniere ('way of doing, method')
English
manner

Nguồn gốc của 'Precise' và 'Manner'

Cụm từ 'in a precise manner' (một cách chính xác) được ghép lại từ hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'precise' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt rời' hoặc 'cắt gọn gàng', hàm ý sự rõ ràng và không lẫn lộn. Trong khi đó, từ 'manner' (cách thức) xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), gợi lên cách một người làm việc bằng tay, dần phát triển thành nghĩa 'cách làm, phương pháp'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'làm việc gì đó một cách cẩn thận và đúng đắn, như được đo đạc tỉ mỉ bằng tay'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác và kỹ lưỡng trong một hành động hoặc quá trình. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mà sự sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'accurately' hoặc 'carefully', 'in a precise manner' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến độ chính xác cao hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây đóng vai trò giới thiệu phương thức (manner) của hành động. Nó chỉ ra rằng hành động được thực hiện theo một cách thức cụ thể, đó là 'một cách chính xác'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in a precise manner
  • explain explain something in a precise manner
    (giải thích điều gì đó một cách chính xác)
  • describe describe something in a precise manner
    (mô tả điều gì đó một cách chính xác)
  • state state your requirements in a precise manner
    (nêu rõ yêu cầu của bạn một cách chính xác)
  • execute execute the plan in a precise manner
    (thực hiện kế hoạch một cách chính xác)
  • define define the terms in a precise manner
    (định nghĩa các thuật ngữ một cách chính xác)
  • measure measure the ingredients in a precise manner
    (đo lường các nguyên liệu một cách chính xác)

Idioms

  • to articulate in a precise manner

    Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, chính xác (ý tưởng, quan điểm)

    "The lawyer articulated his arguments in a precise manner."

    (Luật sư đã trình bày lập luận của mình một cách rõ ràng và chính xác.)

  • to conduct oneself in a precise manner

    Cư xử, hành xử một cách cẩn trọng, đúng đắn và tỉ mỉ

    "Scientists must conduct their experiments in a precise manner to ensure reliable results."

    (Các nhà khoa học phải thực hiện thí nghiệm của mình một cách tỉ mỉ để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)

  • to define something in a precise manner

    Định nghĩa, xác định rõ ràng, không mơ hồ một điều gì đó

    "It's important to define the scope of the project in a precise manner from the outset."

    (Điều quan trọng là phải xác định phạm vi dự án một cách rõ ràng ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a precise manner

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một cách chính xác và tỉ mỉ; với sự cẩn trọng và chú ý cao đến từng chi tiết.

"The experiment must be conducted in a precise manner to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a precise manner".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ, 'sự chính xác' (precision) được đề cao như một giá trị cốt lõi. Việc thực hiện các thí nghiệm, tính toán hay sản xuất 'in a precise manner' (một cách chính xác) là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy của kết quả, tính an toàn của sản phẩm và khả năng tái lặp (reproducibility) của các nghiên cứu. Đây là nền tảng cho sự tiến bộ và đổi mới.

Ngôn ngữ chính xác trong Pháp luật và Kinh doanh

Trong các văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh hay giao tiếp chuyên nghiệp, việc sử dụng ngôn ngữ 'in a precise manner' là cực kỳ quan trọng. Sự chính xác giúp loại bỏ sự mơ hồ, ngăn ngừa hiểu lầm và tranh chấp. Một câu chữ rõ ràng, không gây nhầm lẫn là yếu tố bảo vệ quyền lợi các bên và đảm bảo tính minh bạch trong mọi giao dịch và thỏa thuận.