in a precise manner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách chính xác và tỉ mỉ; với sự cẩn trọng và chú ý cao đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment must be conducted in a precise manner to ensure accurate results."
"Thí nghiệm phải được tiến hành một cách chính xác để đảm bảo kết quả chính xác."
-
"The surgeon performed the operation in a precise manner."
"Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách chính xác."
-
"The calculations were carried out in a precise manner using specialized software."
"Các phép tính được thực hiện một cách chính xác bằng phần mềm chuyên dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | Chính xác, tỉ mỉ, rõ ràng |
| Noun | precision | Sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | precisely | Một cách chính xác, đúng như vậy |
| Noun | manner | Cách thức, phương cách, phong thái |
| Noun | manners | Cách cư xử, lễ nghi (số nhiều) |
| Noun | mannerism | Thói quen riêng, phong cách đặc trưng (thường tiêu cực nếu quá mức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác và kỹ lưỡng trong một hành động hoặc quá trình. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mà sự sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'accurately' hoặc 'carefully', 'in a precise manner' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến độ chính xác cao hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây đóng vai trò giới thiệu phương thức (manner) của hành động. Nó chỉ ra rằng hành động được thực hiện theo một cách thức cụ thể, đó là 'một cách chính xác'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explain explain something in a precise manner (giải thích điều gì đó một cách chính xác)
-
describe describe something in a precise manner (mô tả điều gì đó một cách chính xác)
-
state state your requirements in a precise manner (nêu rõ yêu cầu của bạn một cách chính xác)
-
execute execute the plan in a precise manner (thực hiện kế hoạch một cách chính xác)
-
define define the terms in a precise manner (định nghĩa các thuật ngữ một cách chính xác)
-
measure measure the ingredients in a precise manner (đo lường các nguyên liệu một cách chính xác)
Idioms
-
to articulate in a precise manner
Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, chính xác (ý tưởng, quan điểm)
"The lawyer articulated his arguments in a precise manner."
(Luật sư đã trình bày lập luận của mình một cách rõ ràng và chính xác.)
-
to conduct oneself in a precise manner
Cư xử, hành xử một cách cẩn trọng, đúng đắn và tỉ mỉ
"Scientists must conduct their experiments in a precise manner to ensure reliable results."
(Các nhà khoa học phải thực hiện thí nghiệm của mình một cách tỉ mỉ để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)
-
to define something in a precise manner
Định nghĩa, xác định rõ ràng, không mơ hồ một điều gì đó
"It's important to define the scope of the project in a precise manner from the outset."
(Điều quan trọng là phải xác định phạm vi dự án một cách rõ ràng ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a precise manner
Adverbial PhraseMột cách chính xác và tỉ mỉ; với sự cẩn trọng và chú ý cao đến từng chi tiết.
"The experiment must be conducted in a precise manner to ensure accurate results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a precise manner".
