(Top Banner Ad)
to some extent
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

to some extent

Nghĩa tiếng Việt

ở một mức độ nào đó phần nào đến một chừng mực nào đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

partially; in a certain degree

Vietnamese Meaning

ở một mức độ nào đó; phần nào; đến một chừng mực nào đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To some extent, I agree with you."

    "Đến một mức độ nào đó, tôi đồng ý với bạn."

  • "The project was successful to some extent, but it still needs improvement."

    "Dự án đã thành công ở một mức độ nào đó, nhưng vẫn cần cải thiện."

  • "To some extent, the criticism is justified."

    "Đến một mức độ nào đó, lời chỉ trích là chính đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extent mức độ, phạm vi
Verb extend mở rộng, kéo dài
Adjective extensive rộng lớn, bao quát

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
extent
Latin
extentus (past participle of extendere)

Nguồn gốc của 'extent'

Từ 'extent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extendere', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'kéo dài'. Ban đầu, nó ám chỉ phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó. Cách sử dụng hiện tại của 'to some extent' thể hiện ý nghĩa về một mức độ hạn chế của sự mở rộng hoặc ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hoặc có hiệu lực nhưng không hoàn toàn hoặc không hoàn toàn đúng với mọi trường hợp. Nó thường được dùng để làm dịu một tuyên bố hoặc thừa nhận một giới hạn. So sánh với 'to a certain extent' - hai cụm từ này có thể thay thế cho nhau, mặc dù 'to some extent' có vẻ phổ biến hơn trong văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to some extent
  • true true to some extent
    (đúng ở một mức độ nào đó)
  • valid valid to some extent
    (có giá trị đến một mức độ nào đó)
  • accurate accurate to some extent
    (chính xác ở một mức độ nào đó)
Verb + to some extent
  • agree agree to some extent
    (đồng ý ở một mức độ nào đó)
  • understand understand to some extent
    (hiểu ở một mức độ nào đó)
  • depend depend to some extent
    (phụ thuộc ở một mức độ nào đó)

Idioms

  • To a great extent

    Ở một mức độ lớn

    "His success was due to a great extent to his hard work."

    (Thành công của anh ấy phần lớn là do sự chăm chỉ.)

  • To the extent that

    Đến mức mà

    "To the extent that we can, we should help others."

    (Đến mức mà chúng ta có thể, chúng ta nên giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to some extent

Trạng ngữ
Lật mặt

ở một mức độ nào đó; phần nào; đến một chừng mực nào đó

"To some extent, I agree with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's success was guaranteed to some extent by the initial investment. (Past Simple Passive)
Sự thành công của dự án đã được đảm bảo ở một mức độ nào đó nhờ khoản đầu tư ban đầu.
Phủ định
The damage caused by the storm was not repaired to some extent due to lack of funding. (Past Simple Passive Negative)
Thiệt hại do bão gây ra đã không được sửa chữa ở một mức độ nào đó do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Will the problem be solved to some extent by implementing these new measures? (Future Simple Passive Interrogative)
Liệu vấn đề có được giải quyết ở một mức độ nào đó bằng cách thực hiện các biện pháp mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to some extent".

Sự thận trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'to some extent' thể hiện sự thận trọng và tôn trọng đối với quan điểm của người khác. Nó cho thấy rằng bạn không hoàn toàn đồng ý hoặc không chắc chắn về một điều gì đó, và bạn đang cố gắng tránh một tuyên bố tuyệt đối hoặc gây tranh cãi.