to some extent
Trạng ngữNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'To some extent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
ở một mức độ nào đó; phần nào; đến một chừng mực nào đó
Ví dụ Thực tế với 'To some extent'
-
"To some extent, I agree with you."
"Đến một mức độ nào đó, tôi đồng ý với bạn."
-
"The project was successful to some extent, but it still needs improvement."
"Dự án đã thành công ở một mức độ nào đó, nhưng vẫn cần cải thiện."
-
"To some extent, the criticism is justified."
"Đến một mức độ nào đó, lời chỉ trích là chính đáng."
Từ loại & Từ liên quan của 'To some extent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'To some extent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hoặc có hiệu lực nhưng không hoàn toàn hoặc không hoàn toàn đúng với mọi trường hợp. Nó thường được dùng để làm dịu một tuyên bố hoặc thừa nhận một giới hạn. So sánh với 'to a certain extent' - hai cụm từ này có thể thay thế cho nhau, mặc dù 'to some extent' có vẻ phổ biến hơn trong văn nói.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'To some extent'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The project's success was guaranteed to some extent by the initial investment. (Past Simple Passive)
|
Sự thành công của dự án đã được đảm bảo ở một mức độ nào đó nhờ khoản đầu tư ban đầu. |
| Phủ định |
The damage caused by the storm was not repaired to some extent due to lack of funding. (Past Simple Passive Negative)
|
Thiệt hại do bão gây ra đã không được sửa chữa ở một mức độ nào đó do thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn |
Will the problem be solved to some extent by implementing these new measures? (Future Simple Passive Interrogative)
|
Liệu vấn đề có được giải quyết ở một mức độ nào đó bằng cách thực hiện các biện pháp mới này không? |