(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ to some extent
B1

to some extent

Trạng ngữ

Nghĩa tiếng Việt

ở một mức độ nào đó phần nào đến một chừng mực nào đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'To some extent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

ở một mức độ nào đó; phần nào; đến một chừng mực nào đó

Definition (English Meaning)

partially; in a certain degree

Ví dụ Thực tế với 'To some extent'

  • "To some extent, I agree with you."

    "Đến một mức độ nào đó, tôi đồng ý với bạn."

  • "The project was successful to some extent, but it still needs improvement."

    "Dự án đã thành công ở một mức độ nào đó, nhưng vẫn cần cải thiện."

  • "To some extent, the criticism is justified."

    "Đến một mức độ nào đó, lời chỉ trích là chính đáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'To some extent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'To some extent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hoặc có hiệu lực nhưng không hoàn toàn hoặc không hoàn toàn đúng với mọi trường hợp. Nó thường được dùng để làm dịu một tuyên bố hoặc thừa nhận một giới hạn. So sánh với 'to a certain extent' - hai cụm từ này có thể thay thế cho nhau, mặc dù 'to some extent' có vẻ phổ biến hơn trong văn nói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'To some extent'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's success was guaranteed to some extent by the initial investment. (Past Simple Passive)
Sự thành công của dự án đã được đảm bảo ở một mức độ nào đó nhờ khoản đầu tư ban đầu.
Phủ định
The damage caused by the storm was not repaired to some extent due to lack of funding. (Past Simple Passive Negative)
Thiệt hại do bão gây ra đã không được sửa chữa ở một mức độ nào đó do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Will the problem be solved to some extent by implementing these new measures? (Future Simple Passive Interrogative)
Liệu vấn đề có được giải quyết ở một mức độ nào đó bằng cách thực hiện các biện pháp mới này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)