(Top Banner Ad)
in store
B1
Cụm trạng từ B1 Thương mại, Bán lẻ

in store

UK: ɪn stɔː • US: ɪn stɔːr

Nghĩa tiếng Việt

sẵn có có tại cửa hàng đang chờ đợi trong tương lai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available or going to happen in the future.

Vietnamese Meaning

Sẵn có hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I believe we have some exciting times in store."

    "Tôi tin rằng chúng ta sẽ có những khoảng thời gian thú vị đang chờ đợi phía trước."

  • "The company has big plans in store for the next year."

    "Công ty có những kế hoạch lớn cho năm tới."

  • "You can find the dress in store at any of our locations."

    "Bạn có thể tìm thấy chiếc váy này tại bất kỳ cửa hàng nào của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng, kho
Verb store lưu trữ, cất giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Nguồn gốc của 'in store'

Cụm từ 'in store' có nghĩa đen là 'trong kho'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc một món đồ vật lý đang được cất giữ trong kho hoặc cửa hàng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những thứ được giữ lại, dành sẵn hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai. Ví dụ, 'We have exciting things in store for you' có nghĩa là 'Chúng tôi có những điều thú vị đang chờ bạn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những điều mà một người đang dự định, hoặc những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thường mang một sắc thái chắc chắn hoặc được dự đoán trước.
Sử dụng khi muốn chỉ ra rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mua được tại một địa điểm bán lẻ vật lý, trái ngược với việc mua trực tuyến. Nhấn mạnh vào trải nghiệm mua sắm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in store
  • have in store
    (có sẵn, có trong tương lai)
  • be in store
    (sắp xảy ra, đang chờ đợi)
  • keep in store
    (giữ lại, để dành)
Adjective + in store
  • much in store
    (nhiều điều đang chờ đợi)
  • more in store
    (nhiều hơn đang chờ đợi)

Idioms

  • have something in store for someone

    dành sẵn điều gì đó cho ai đó, có điều gì đó chờ đợi ai đó (thường là bất ngờ)

    "I have a big surprise in store for you."

    (Tôi có một bất ngờ lớn dành cho bạn.)

  • in store

    sắp xảy ra, đang chờ đợi

    "Who knows what the future has in store?"

    (Ai biết được tương lai đang chờ đợi điều gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in store

Cụm trạng từ
Lật mặt

Sẵn có hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.

"I believe we have some exciting times in store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in store".

Sự kiện khuyến mãi tại cửa hàng

Ở các nước phương Tây, các cửa hàng thường tổ chức các sự kiện khuyến mãi lớn (ví dụ: Black Friday) để thu hút khách hàng. Cụm từ 'in store' thường được sử dụng để quảng bá các chương trình khuyến mãi này, ví dụ: 'Special deals in store now!'