in store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sẵn có hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I believe we have some exciting times in store."
"Tôi tin rằng chúng ta sẽ có những khoảng thời gian thú vị đang chờ đợi phía trước."
-
"The company has big plans in store for the next year."
"Công ty có những kế hoạch lớn cho năm tới."
-
"You can find the dress in store at any of our locations."
"Bạn có thể tìm thấy chiếc váy này tại bất kỳ cửa hàng nào của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những điều mà một người đang dự định, hoặc những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thường mang một sắc thái chắc chắn hoặc được dự đoán trước.
Sử dụng khi muốn chỉ ra rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mua được tại một địa điểm bán lẻ vật lý, trái ngược với việc mua trực tuyến. Nhấn mạnh vào trải nghiệm mua sắm trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have in store (có sẵn, có trong tương lai)
-
be in store (sắp xảy ra, đang chờ đợi)
-
keep in store (giữ lại, để dành)
-
much in store (nhiều điều đang chờ đợi)
-
more in store (nhiều hơn đang chờ đợi)
Idioms
-
have something in store for someone
dành sẵn điều gì đó cho ai đó, có điều gì đó chờ đợi ai đó (thường là bất ngờ)
"I have a big surprise in store for you."
(Tôi có một bất ngờ lớn dành cho bạn.)
-
in store
sắp xảy ra, đang chờ đợi
"Who knows what the future has in store?"
(Ai biết được tương lai đang chờ đợi điều gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in store
Cụm trạng từSẵn có hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.
"I believe we have some exciting times in store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in store".
