(Top Banner Ad)
under scrutiny
C1
Idiom C1 Chung (thường dùng trong chính trị, kinh doanh, pháp luật, khoa học)

under scrutiny

Nghĩa tiếng Việt

bị xem xét kỹ lưỡng bị kiểm tra sát sao bị giám sát chặt chẽ trong tầm ngắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being examined or observed closely and carefully.

Vietnamese Meaning

Bị xem xét, kiểm tra, hoặc quan sát một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's finances are under scrutiny after the recent scandal."

    "Tình hình tài chính của công ty đang bị xem xét kỹ lưỡng sau vụ bê bối gần đây."

  • "His actions came under scrutiny after the allegations were made public."

    "Hành động của anh ấy đã bị xem xét kỹ lưỡng sau khi những cáo buộc được công khai."

  • "The new policy will be under scrutiny to ensure it is fair and effective."

    "Chính sách mới sẽ được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo nó công bằng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrutiny sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ, sự kiểm tra tỉ mỉ
Verb scrutinize xem xét kỹ lưỡng, giám sát chặt chẽ, kiểm tra tỉ mỉ
Adjective scrutinizing đang xem xét kỹ lưỡng, giám sát tỉ mỉ (thường dùng để mô tả cái nhìn, ánh mắt đầy dò xét)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong chính trị, kinh doanh, pháp luật, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skreu-
Latin
scrutari
Latin
scrutinium
English
scrutiny

Nguồn gốc của 'Scrutiny'

Từ 'scrutiny' có gốc từ tiếng Latin 'scrutinium', có nghĩa là 'sự tìm kiếm, sự điều tra'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ 'scrutari', mang nghĩa 'tìm kiếm kỹ lưỡng', đặc biệt là 'tìm kiếm trong đống phế liệu, rác rưởi'. Hình ảnh này gợi lên việc phải xem xét từng chút một, đào bới tỉ mỉ để tìm ra sự thật hoặc những gì bị che giấu. Vì vậy, cụm từ 'under scrutiny' mang nghĩa 'đang bị xem xét, kiểm tra một cách cẩn thận và kỹ lưỡng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một sự việc đang được điều tra hoặc đánh giá rất chi tiết. Thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng việc kiểm tra có thể dẫn đến những phát hiện bất lợi hoặc chỉ trích. Khác với 'under review' (đang được xem xét) ở chỗ 'under scrutiny' mang tính chất kỹ lưỡng, có thể là do nghi ngờ hoặc vấn đề.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra ai là người đang thực hiện việc xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ: 'The project is under scrutiny by the auditors.' (Dự án đang bị các kiểm toán viên xem xét kỹ lưỡng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'under scrutiny'
  • come come under scrutiny
    (bị xem xét kỹ lưỡng, bị giám sát chặt chẽ)
  • fall fall under scrutiny
    (rơi vào tầm giám sát, bị xem xét)
  • bring/place/put bring/place/put something under scrutiny
    (đưa (cái gì đó) vào tầm giám sát, bắt đầu xem xét kỹ lưỡng (cái gì đó))
  • remain remain under scrutiny
    (vẫn đang bị xem xét, vẫn nằm trong tầm giám sát)
Adverbs often used with 'under scrutiny'
  • constantly constantly under scrutiny
    (liên tục bị giám sát, luôn bị xem xét kỹ lưỡng)
  • intensely intensely under scrutiny
    (bị xem xét, giám sát cực kỳ gắt gao)

Idioms

  • come under scrutiny

    bị kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt là bởi công chúng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

    "The politician's financial dealings have come under scrutiny."

    (Các giao dịch tài chính của vị chính trị gia đã bị xem xét kỹ lưỡng.)

  • put/place someone/something under scrutiny

    đặt ai/cái gì vào tình trạng bị kiểm tra, xem xét chặt chẽ.

    "The media's role is to put powerful figures under scrutiny."

    (Vai trò của truyền thông là đặt những nhân vật quyền lực vào vòng giám sát chặt chẽ.)

  • be under constant scrutiny

    liên tục bị giám sát, theo dõi, xem xét không ngừng, thường xuyên bị soi mói.

    "Celebrities are often under constant scrutiny from the public and the press."

    (Những người nổi tiếng thường xuyên bị công chúng và báo chí giám sát không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under scrutiny

Idiom
Lật mặt

Bị xem xét, kiểm tra, hoặc quan sát một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

"The company's finances are under scrutiny after the recent scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's finances are currently under scrutiny due to recent losses.
Tình hình tài chính của công ty hiện đang bị xem xét kỹ lưỡng do những thua lỗ gần đây.
Phủ định
The politician's claims were not under scrutiny, leading to widespread misinformation.
Những tuyên bố của chính trị gia đã không bị xem xét kỹ lưỡng, dẫn đến thông tin sai lệch lan rộng.
Nghi vấn
Was the evidence presented under scrutiny before being accepted in court?
Bằng chứng được trình bày có được xem xét kỹ lưỡng trước khi được chấp nhận tại tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under scrutiny".

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, khái niệm 'under scrutiny' gắn liền mật thiết với nguyên tắc trách nhiệm giải trình (accountability) và minh bạch (transparency). Các quan chức chính phủ, tổ chức công, và đôi khi cả các tập đoàn lớn, được kỳ vọng phải minh bạch trong mọi hoạt động của mình và sẵn sàng đối mặt với sự giám sát chặt chẽ từ công chúng, truyền thông, và các cơ quan kiểm tra.

Vai trò của Báo chí độc lập

Báo chí và truyền thông đóng vai trò thiết yếu trong việc đưa các vấn đề, chính sách hoặc hành vi của những người có quyền lực 'under scrutiny'. Đây là một phần quan trọng của nền dân chủ, giúp đảm bảo quyền lực không bị lạm dụng và bảo vệ lợi ích công cộng bằng cách phơi bày những sai phạm hoặc khuất tất. Các tổ chức báo chí thường được coi là 'người gác cổng' của xã hội.