(Top Banner Ad)
inaccurate rendering
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Đồ họa máy tính, Dịch thuật, Công nghệ thông tin

inaccurate rendering

UK: /ɪnˈækjʊrət ˈrɛndərɪŋ/ • US: /ɪnˈækjərət ˈrɛndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải không chính xác hiển thị sai lệch tái hiện không đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation or interpretation that is not accurate or correct.

Vietnamese Meaning

Một sự biểu diễn hoặc diễn giải không chính xác hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained an inaccurate rendering of the original study's findings."

    "Báo cáo chứa đựng một sự diễn giải không chính xác về các phát hiện của nghiên cứu gốc."

  • "The website suffered from an inaccurate rendering of the mobile version on older browsers."

    "Trang web bị lỗi hiển thị không chính xác phiên bản di động trên các trình duyệt cũ."

  • "An inaccurate rendering of historical events can lead to public misunderstanding."

    "Một sự diễn giải không chính xác về các sự kiện lịch sử có thể dẫn đến sự hiểu lầm trong công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inaccuracy sự không chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Noun renderer người/thiết bị/phần mềm thể hiện, trình bày
Verb render thể hiện, diễn tả, trình bày
Adjective accurate chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adverb inaccurately một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đồ họa máy tính, Dịch thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
accuratus (careful, precise)
Latin
reddere (give back, restore)
Old French
rendre (give back)
English
inaccurate rendering (phrase formed)

Nguồn gốc 'Inaccurate'

Từ 'inaccurate' (không chính xác) được cấu tạo từ tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và từ 'accurate' (chính xác). 'Accurate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', mang ý nghĩa 'được làm cẩn thận, tỉ mỉ', xuất phát từ động từ 'accurare' (chăm sóc kỹ lưỡng).

Nguồn gốc 'Rendering'

Danh từ 'rendering' (sự thể hiện, sự diễn giải) xuất phát từ động từ 'render'. 'Render' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'rendre', có nghĩa là 'trả lại, trao lại', và cuối cùng là từ tiếng Latin 'reddere', mang ý nghĩa 'trả lại, khôi phục, thể hiện'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'inaccurate rendering' mô tả hành động hoặc kết quả của việc thể hiện, diễn giải hoặc tái tạo một cái gì đó (thông tin, hình ảnh, âm thanh) một cách không đúng, không chính xác so với bản gốc hoặc sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt giữa bản gốc và bản được tạo ra (ví dụ: trong dịch thuật, đồ họa máy tính, hoặc tái hiện dữ liệu). 'Inaccurate' nhấn mạnh vào sai sót, sự không đúng đắn so với tiêu chuẩn hoặc sự thật. Cần phân biệt với 'incorrect', 'false' (chỉ sự sai trái hoàn toàn) và 'imprecise' (chỉ sự thiếu chính xác, không chi tiết). 'Rendering' ở đây không chỉ đơn thuần là 'dịch' mà bao hàm quá trình tạo ra một bản sao, một phiên bản hiển thị hoặc một sự diễn giải.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'inaccurate rendering of the data' (sự diễn giải không chính xác về dữ liệu), 'inaccurate rendering in the software' (sự hiển thị không chính xác trong phần mềm). 'Of' chỉ ra đối tượng bị diễn giải sai, 'in' chỉ ra bối cảnh hoặc phương tiện mà sự diễn giải sai xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inaccurate rendering
  • partial a partial inaccurate rendering
    (một sự thể hiện/diễn giải không chính xác một phần)
  • deliberate a deliberate inaccurate rendering
    (một sự thể hiện/diễn giải không chính xác có chủ ý)
  • misleading a misleading inaccurate rendering
    (một sự thể hiện/diễn giải không chính xác gây hiểu lầm)
Verb + inaccurate rendering
  • provide to provide an inaccurate rendering
    (cung cấp một sự thể hiện/diễn giải không chính xác)
  • result in to result in an inaccurate rendering
    (dẫn đến một sự thể hiện/diễn giải không chính xác)
  • correct to correct an inaccurate rendering
    (chỉnh sửa một sự thể hiện/diễn giải không chính xác)

Idioms

  • present an inaccurate rendering

    trình bày/diễn giải không chính xác

    "The journalist was accused of presenting an inaccurate rendering of the politician's speech."

    (Nhà báo bị buộc tội trình bày một bản diễn giải không chính xác bài phát biểu của chính trị gia.)

  • due to an inaccurate rendering

    do sự thể hiện/diễn giải không chính xác

    "The historical account contained errors due to an inaccurate rendering of ancient texts."

    (Bản ghi chép lịch sử có lỗi do sự diễn giải không chính xác các văn bản cổ.)

  • avoid an inaccurate rendering

    tránh một sự thể hiện/diễn giải không chính xác

    "To avoid an inaccurate rendering of the data, always double-check your sources."

    (Để tránh một sự diễn giải dữ liệu không chính xác, hãy luôn kiểm tra kỹ các nguồn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccurate rendering

Danh từ
Lật mặt

Một sự biểu diễn hoặc diễn giải không chính xác hoặc đúng.

"The report contained an inaccurate rendering of the original study's findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccurate rendering".

Giá trị của sự chính xác trong thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn như báo chí, luật pháp, y học và khoa học, việc truyền tải thông tin một cách chính xác là nguyên tắc tối thượng. Một 'inaccurate rendering' (sự thể hiện/diễn giải không chính xác) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ sự hiểu lầm cá nhân, làm mất uy tín đến các vụ kiện tụng pháp lý hoặc thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng.

Tác động của thông tin sai lệch

Trong kỷ nguyên số, khi thông tin được lan truyền với tốc độ chóng mặt, một 'inaccurate rendering' ban đầu có thể nhanh chóng bị khuếch đại, dẫn đến việc hình thành tin giả (fake news), gây ra sự hoang mang trong cộng đồng, hoặc làm sai lệch nhận thức của công chúng về một vấn đề quan trọng nào đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và kiểm chứng thông tin.