(Top Banner Ad)
incorrect depiction
C1
Cụm danh từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

incorrect depiction

UK: /ˌɪnkəˈrekt dɪˈpɪkʃən/ • US: /ˌɪnkəˈrekt dɪˈpɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mô tả không chính xác sự miêu tả sai lệch sự trình bày không đúng sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inaccurate or untrue representation of something.

Vietnamese Meaning

Sự mô tả, trình bày không chính xác hoặc không đúng sự thật về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film presented an incorrect depiction of the historical events."

    "Bộ phim đã trình bày một sự mô tả không chính xác về các sự kiện lịch sử."

  • "The article contained an incorrect depiction of the company's financial status."

    "Bài báo chứa đựng một sự mô tả không chính xác về tình hình tài chính của công ty."

  • "His painting was an incorrect depiction of the landscape."

    "Bức tranh của anh ấy là một sự mô tả không chính xác về phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct chính xác, đúng
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Adverb correctly một cách chính xác
Noun correctness sự chính xác
Noun incorrectness sự không chính xác
Verb depict mô tả, khắc họa
Noun (Agent) depictor người mô tả/khắc họa

Synonyms

Antonyms

accurate depiction (sự mô tả chính xác)correct portrayal (sự khắc họa đúng đắn)truthful representation (sự trình bày trung thực)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
corrigere
Latin
incorrectus
English
incorrect
Latin
de-
Latin
pingere
Latin
depingere
Latin
depictio
English
depiction

Nguồn gốc của 'Miêu tả sai lệch'

Cụm từ 'incorrect depiction' (miêu tả sai lệch) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. Từ 'incorrect' xuất phát từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với 'correctus' (quá khứ phân từ của 'corrigere', nghĩa là 'làm cho thẳng, sửa chữa'). Như vậy, 'incorrect' mang ý nghĩa 'không đúng, không chính xác'. Còn 'depiction' (sự miêu tả, khắc họa) có nguồn gốc từ 'depingere' trong tiếng Latin, với 'de-' (hoàn toàn) và 'pingere' (vẽ, sơn). Khi ghép lại, 'incorrect depiction' chỉ một sự miêu tả, hình ảnh, hoặc lời kể không chính xác, không phản ánh đúng sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự sai lệch trong cách miêu tả, thể hiện một vấn đề, sự kiện, hoặc nhân vật nào đó. 'Depiction' nhấn mạnh vào quá trình tạo ra hình ảnh hoặc mô tả, còn 'incorrect' chỉ ra rằng hình ảnh hoặc mô tả đó không chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incorrect depiction
  • misleading misleading incorrect depiction
    (miêu tả sai lệch gây hiểu lầm)
  • grossly grossly incorrect depiction
    (miêu tả sai lệch một cách trắng trợn)
  • fundamentally fundamentally incorrect depiction
    (miêu tả sai lệch về cơ bản)
  • deliberate deliberate incorrect depiction
    (miêu tả sai lệch có chủ ý)
Verb + incorrect depiction
  • present present an incorrect depiction
    (trình bày một miêu tả sai lệch)
  • create create an incorrect depiction
    (tạo ra một miêu tả sai lệch)
  • challenge challenge an incorrect depiction
    (phản đối/thách thức một miêu tả sai lệch)
  • correct correct an incorrect depiction
    (sửa chữa một miêu tả sai lệch)
  • perpetuate perpetuate an incorrect depiction
    (duy trì/làm cho một miêu tả sai lệch tiếp tục tồn tại)

Idioms

  • offer an incorrect depiction

    đưa ra một miêu tả/khắc họa sai lệch

    "The media often offers an incorrect depiction of certain cultures."

    (Truyền thông thường đưa ra những miêu tả sai lệch về một số nền văn hóa.)

  • suffer from an incorrect depiction

    chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi một miêu tả sai lệch

    "Many historical figures suffer from an incorrect depiction in popular culture."

    (Nhiều nhân vật lịch sử phải chịu đựng những miêu tả sai lệch trong văn hóa đại chúng.)

  • rectify an incorrect depiction

    đính chính/sửa lại một miêu tả sai lệch

    "Historians work to rectify an incorrect depiction of events."

    (Các nhà sử học nỗ lực đính chính những miêu tả sai lệch về các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect depiction

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự mô tả, trình bày không chính xác hoặc không đúng sự thật về điều gì đó.

"The film presented an incorrect depiction of the historical events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had been incorrectly depicting the situation for weeks before the government intervened.
Giới truyền thông đã mô tả sai tình hình trong nhiều tuần trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The historian hadn't been incorrectly depicting the events, but rather offering a new interpretation.
Nhà sử học đã không mô tả sai các sự kiện, mà là đưa ra một cách giải thích mới.
Nghi vấn
Had the artist been incorrectly depicting the subject's personality in their portraits?
Có phải họa sĩ đã mô tả sai tính cách của chủ thể trong các bức chân dung của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect depiction".

Tầm quan trọng của sự thật trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, việc lan truyền 'miêu tả sai lệch' (incorrect depiction) có thể dẫn đến thông tin sai lệch (misinformation) hoặc thậm chí là thông tin giả mạo (disinformation). Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tin tức, chính trị và mạng xã hội, nơi những miêu tả không đúng có thể định hình dư luận, gây chia rẽ và dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong xã hội.

Miêu tả lịch sử và Tự do nghệ thuật

Trong lĩnh vực nghệ thuật và lịch sử, 'miêu tả sai lệch' có thể là một vấn đề phức tạp. Các nghệ sĩ thường sử dụng 'tự do nghệ thuật' (artistic license) để diễn giải lại các sự kiện hoặc nhân vật theo cách riêng của họ, nhưng điều này đôi khi có thể bị coi là 'miêu tả sai lệch' lịch sử nếu nó làm méo mó các sự kiện đã được xác thực. Điều quan trọng là phải phân biệt giữa việc diễn giải sáng tạo có trách nhiệm và sự xuyên tạc sự thật.