inca empire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major empire that flourished in pre-Columbian America, primarily in the Andes region of South America, from the 15th to 16th centuries.
Vietnamese Meaning
Một đế chế lớn mạnh đã phát triển rực rỡ ở châu Mỹ thời tiền Colombo, chủ yếu ở vùng Andes của Nam Mỹ, từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 16.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Inca Empire was known for its sophisticated road system."
"Đế chế Inca nổi tiếng với hệ thống đường xá tinh vi."
-
"The Inca Empire controlled a vast territory."
"Đế chế Inca kiểm soát một vùng lãnh thổ rộng lớn."
-
"Spanish conquistadors conquered the Inca Empire in the 16th century."
"Những nhà chinh phục Tây Ban Nha đã chinh phục Đế chế Inca vào thế kỷ 16."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Inca | Người Inca; một thành viên của dân tộc bản địa ở Peru đã xây dựng một đế chế rộng lớn |
| Adjective | Inca | Thuộc về người Inca hoặc đế chế của họ |
| Adjective | Incan | Thuộc về người Inca hoặc đế chế của họ (tương tự như 'Inca' khi dùng làm tính từ) |
| Noun | empire | Đế chế; một nhóm quốc gia hoặc bang được cai trị bởi một vị hoàng đế, nữ hoàng, hoặc chính phủ duy nhất |
| Noun | emperor | Hoàng đế; người cai trị một đế chế |
| Noun | empress | Nữ hoàng; vợ của hoàng đế hoặc người cai trị một đế chế |
| Adjective | imperial | Thuộc về hoặc liên quan đến một đế chế, hoàng đế hoặc nữ hoàng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và văn hóa liên quan đến nền văn minh Inca. Nó đề cập đến cả lãnh thổ, người dân và chính phủ của đế chế này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Inca Empire (Đế chế Inca cổ đại)
-
vast vast Inca Empire (Đế chế Inca rộng lớn)
-
powerful powerful Inca Empire (Đế chế Inca hùng mạnh)
-
glorious glorious Inca Empire (Đế chế Inca vinh quang)
-
rule rule the Inca Empire (Cai trị Đế chế Inca)
-
conquer conquer the Inca Empire (Chinh phục Đế chế Inca)
-
study study the Inca Empire (Nghiên cứu Đế chế Inca)
-
explore explore the Inca Empire (Khám phá Đế chế Inca)
-
fall the fall of the Inca Empire (Sự sụp đổ của Đế chế Inca)
-
legacy the legacy of the Inca Empire (Di sản của Đế chế Inca)
-
history the history of the Inca Empire (Lịch sử của Đế chế Inca)
-
ruins the ruins of the Inca Empire (Tàn tích của Đế chế Inca)
Idioms
-
the cradle of the Inca Empire
Cái nôi, nơi khởi nguồn của Đế chế Inca
"Cusco is often referred to as the cradle of the Inca Empire."
(Cusco thường được gọi là cái nôi của Đế chế Inca.)
-
the lost cities of the Inca Empire
Những thành phố bị mất tích của Đế chế Inca (ám chỉ các di tích khảo cổ chưa được khám phá hoặc khó tiếp cận)
"Archaeologists are still searching for the lost cities of the Inca Empire in the Amazon jungle."
(Các nhà khảo cổ vẫn đang tìm kiếm những thành phố bị mất tích của Đế chế Inca trong rừng Amazon.)
-
a relic from the Inca Empire
Một di vật từ Đế chế Inca
"This ancient pottery is a precious relic from the Inca Empire."
(Món đồ gốm cổ này là một di vật quý giá từ Đế chế Inca.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inca empire
Danh từMột đế chế lớn mạnh đã phát triển rực rỡ ở châu Mỹ thời tiền Colombo, chủ yếu ở vùng Andes của Nam Mỹ, từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 16.
"The Inca Empire was known for its sophisticated road system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inca empire".
