(Top Banner Ad)
inca empire
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa

inca empire

UK: /ˈɪŋkə ˈɛmpaɪə/ • US: /ˈɪŋkə ˈɛmpaɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đế chế Inca đế quốc Inca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major empire that flourished in pre-Columbian America, primarily in the Andes region of South America, from the 15th to 16th centuries.

Vietnamese Meaning

Một đế chế lớn mạnh đã phát triển rực rỡ ở châu Mỹ thời tiền Colombo, chủ yếu ở vùng Andes của Nam Mỹ, từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 16.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Inca Empire was known for its sophisticated road system."

    "Đế chế Inca nổi tiếng với hệ thống đường xá tinh vi."

  • "The Inca Empire controlled a vast territory."

    "Đế chế Inca kiểm soát một vùng lãnh thổ rộng lớn."

  • "Spanish conquistadors conquered the Inca Empire in the 16th century."

    "Những nhà chinh phục Tây Ban Nha đã chinh phục Đế chế Inca vào thế kỷ 16."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Inca Người Inca; một thành viên của dân tộc bản địa ở Peru đã xây dựng một đế chế rộng lớn
Adjective Inca Thuộc về người Inca hoặc đế chế của họ
Adjective Incan Thuộc về người Inca hoặc đế chế của họ (tương tự như 'Inca' khi dùng làm tính từ)
Noun empire Đế chế; một nhóm quốc gia hoặc bang được cai trị bởi một vị hoàng đế, nữ hoàng, hoặc chính phủ duy nhất
Noun emperor Hoàng đế; người cai trị một đế chế
Noun empress Nữ hoàng; vợ của hoàng đế hoặc người cai trị một đế chế
Adjective imperial Thuộc về hoặc liên quan đến một đế chế, hoàng đế hoặc nữ hoàng

Related Words

andes (Dãy Andes)machu picchu (Machu Picchu)cusco (Cusco (kinh đô của đế chế Inca))

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
Inka
English
Inca
Latin
imperium
Old French
empire
English
empire

Nguồn gốc 'Inca' và 'Empire'

Từ 'Inca' ban đầu xuất phát từ tiếng Quechua (ngôn ngữ của người Inca) là 'Inka', có nghĩa là 'chúa tể' hoặc 'người cai trị', dùng để chỉ tầng lớp quý tộc hoặc hoàng đế của đế chế. Sau này, người Tây Ban Nha đã dùng từ này để chỉ toàn bộ dân tộc và vương quốc của họ. Từ 'empire' (đế chế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperium', nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'lãnh thổ cai trị', và đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ 'Inca Empire' (Đế chế Inca) là cách người Anh mô tả vương quốc rộng lớn của người Inca.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và văn hóa liên quan đến nền văn minh Inca. Nó đề cập đến cả lãnh thổ, người dân và chính phủ của đế chế này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Inca Empire
  • ancient ancient Inca Empire
    (Đế chế Inca cổ đại)
  • vast vast Inca Empire
    (Đế chế Inca rộng lớn)
  • powerful powerful Inca Empire
    (Đế chế Inca hùng mạnh)
  • glorious glorious Inca Empire
    (Đế chế Inca vinh quang)
Verb + Inca Empire
  • rule rule the Inca Empire
    (Cai trị Đế chế Inca)
  • conquer conquer the Inca Empire
    (Chinh phục Đế chế Inca)
  • study study the Inca Empire
    (Nghiên cứu Đế chế Inca)
  • explore explore the Inca Empire
    (Khám phá Đế chế Inca)
Noun + of the Inca Empire
  • fall the fall of the Inca Empire
    (Sự sụp đổ của Đế chế Inca)
  • legacy the legacy of the Inca Empire
    (Di sản của Đế chế Inca)
  • history the history of the Inca Empire
    (Lịch sử của Đế chế Inca)
  • ruins the ruins of the Inca Empire
    (Tàn tích của Đế chế Inca)

Idioms

  • the cradle of the Inca Empire

    Cái nôi, nơi khởi nguồn của Đế chế Inca

    "Cusco is often referred to as the cradle of the Inca Empire."

    (Cusco thường được gọi là cái nôi của Đế chế Inca.)

  • the lost cities of the Inca Empire

    Những thành phố bị mất tích của Đế chế Inca (ám chỉ các di tích khảo cổ chưa được khám phá hoặc khó tiếp cận)

    "Archaeologists are still searching for the lost cities of the Inca Empire in the Amazon jungle."

    (Các nhà khảo cổ vẫn đang tìm kiếm những thành phố bị mất tích của Đế chế Inca trong rừng Amazon.)

  • a relic from the Inca Empire

    Một di vật từ Đế chế Inca

    "This ancient pottery is a precious relic from the Inca Empire."

    (Món đồ gốm cổ này là một di vật quý giá từ Đế chế Inca.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inca empire

Danh từ
Lật mặt

Một đế chế lớn mạnh đã phát triển rực rỡ ở châu Mỹ thời tiền Colombo, chủ yếu ở vùng Andes của Nam Mỹ, từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 16.

"The Inca Empire was known for its sophisticated road system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inca empire".

Machu Picchu và nền văn minh Inca

Đế chế Inca, tồn tại từ khoảng thế kỷ 13 đến thế kỷ 16, là đế chế lớn nhất ở châu Mỹ thời tiền Columbus. Họ nổi tiếng với kiến trúc đá ấn tượng, đặc biệt là thành phố cổ Machu Picchu nằm trên núi cao ở Peru. Người Inca cũng phát triển một hệ thống đường sá rộng lớn, các kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến (như ruộng bậc thang) và hệ thống ghi chép gọi là Quipu sử dụng các sợi dây thắt nút.

Sự sụp đổ và di sản

Đế chế Inca đã sụp đổ vào thế kỷ 16 do cuộc chinh phục của người Tây Ban Nha, dẫn đầu bởi Francisco Pizarro. Mặc dù bị chinh phục, di sản của người Inca vẫn còn rất mạnh mẽ ở Peru và các nước Andean khác, ảnh hưởng đến văn hóa, ngôn ngữ (tiếng Quechua vẫn được hàng triệu người nói), kiến trúc và truyền thống tâm linh. Ngày nay, các di tích Inca thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.