(Top Banner Ad)
incident report
B2
Noun B2 Quản lý rủi ro, An toàn lao động, Hành chính văn phòng

incident report

UK: /ˈɪnsɪdənt rɪˈpɔːt/ • US: /ˈɪnsɪdənt rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo sự cố biên bản sự việc tường trình sự cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that describes an incident, accident, or other unexpected event.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu mô tả một sự cố, tai nạn hoặc sự kiện bất ngờ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supervisor asked me to file an incident report after the near miss in the warehouse."

    "Người giám sát yêu cầu tôi nộp báo cáo sự cố sau sự cố suýt xảy ra trong nhà kho."

  • "The company requires all employees to submit an incident report for any work-related injury."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải nộp báo cáo sự cố cho bất kỳ thương tích nào liên quan đến công việc."

  • "The HR department reviewed the incident report to determine if disciplinary action was necessary."

    "Bộ phận nhân sự đã xem xét báo cáo sự cố để xác định xem có cần thiết phải có hành động kỷ luật hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident sự cố, vụ việc
Adjective incidental ngẫu nhiên, phụ trợ
Adverb incidentally tình cờ, ngẫu nhiên
Noun/Verb report báo cáo, tường trình (N); báo cáo, thuật lại (V)
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được, đáng được báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, công tác báo cáo
Adverb reportedly theo như đã đưa tin, theo lời kể

Synonyms

accident report (báo cáo tai nạn)event report (báo cáo sự kiện)occurrence report (báo cáo về sự việc xảy ra)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An toàn lao động, Hành chính văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Old French
incident
English
incident
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
English
incident report

Nguồn gốc của "incident"

Từ "incident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incidere", mang ý nghĩa "rơi vào" hoặc "xảy ra". Sau đó, nó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ thành "incident", dùng để chỉ một sự việc bất ngờ hoặc một tình huống chen ngang.

Nguồn gốc của "report"

Từ "report" bắt nguồn từ tiếng Latin "reportare", có nghĩa là "mang về" hoặc "báo cáo lại". Qua tiếng Pháp cổ "reporter", nó phát triển thành hành động thuật lại thông tin hoặc tường trình một sự việc.

"Incident Report" - Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ "incident report" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh này, xuất hiện để chỉ một tài liệu chính thức ghi lại chi tiết về một sự cố hoặc vụ việc cụ thể. Đây là một thuật ngữ hành chính tương đối hiện đại, thể hiện sự cần thiết phải ghi chép lại các sự kiện để quản lý và giải trình.

Usage Note

Báo cáo sự cố là một tài liệu chính thức ghi lại chi tiết của một sự cố. Nó thường được sử dụng trong các tổ chức để điều tra nguyên nhân gốc rễ của sự cố, xác định các biện pháp khắc phục và ngăn ngừa các sự cố tương tự trong tương lai. Sự khác biệt chính với các loại báo cáo khác (như báo cáo tai nạn) là 'incident report' có thể bao gồm nhiều loại sự kiện hơn, không nhất thiết phải gây ra thương tích hoặc thiệt hại vật chất, ví dụ: sự cố về an ninh mạng hoặc vi phạm quy trình.

Prepositions

on about

'on' dùng để chỉ đối tượng chính của báo cáo: 'an incident report on a security breach'. 'about' có chức năng tương tự, ví dụ: 'an incident report about the accident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incident report
  • file file an incident report
    (nộp/đệ trình báo cáo sự cố)
  • submit submit an incident report
    (nộp/trình báo cáo sự cố)
  • write write an incident report
    (viết báo cáo sự cố)
  • prepare prepare an incident report
    (chuẩn bị báo cáo sự cố)
  • complete complete an incident report
    (hoàn thành báo cáo sự cố)
  • review review an incident report
    (xem xét báo cáo sự cố)
  • investigate investigate an incident report
    (điều tra dựa trên báo cáo sự cố)
Adjective + incident report
  • detailed a detailed incident report
    (một báo cáo sự cố chi tiết)
  • official an official incident report
    (một báo cáo sự cố chính thức)
  • comprehensive a comprehensive incident report
    (một báo cáo sự cố toàn diện)
  • preliminary a preliminary incident report
    (một báo cáo sự cố sơ bộ)
  • false a false incident report
    (một báo cáo sự cố giả mạo)
Noun + incident report
  • safety safety incident report
    (báo cáo sự cố an toàn)
  • security security incident report
    (báo cáo sự cố an ninh)
  • accident accident incident report
    (báo cáo sự cố tai nạn)
  • incident report incident report form
    (mẫu báo cáo sự cố)

Idioms

  • To file an incident report

    Chính thức nộp một tài liệu ghi lại chi tiết về một sự cố hoặc vụ việc.

    "The employee was instructed to file an incident report after the equipment malfunctioned."

    (Nhân viên được hướng dẫn nộp báo cáo sự cố sau khi thiết bị gặp trục trặc.)

  • To draw up an incident report

    Soạn thảo hoặc chuẩn bị một báo cáo sự cố.

    "The manager had to draw up an incident report outlining the cause of the delay."

    (Người quản lý phải soạn một báo cáo sự cố nêu rõ nguyên nhân của sự chậm trễ.)

  • To require an incident report

    Yêu cầu một báo cáo sự cố phải được nộp hoặc hoàn thành.

    "Company policy states that any workplace injury will require an incident report."

    (Chính sách của công ty quy định rằng bất kỳ chấn thương nào tại nơi làm việc đều yêu cầu phải có báo cáo sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incident report

Noun
Lật mặt

Một tài liệu mô tả một sự cố, tai nạn hoặc sự kiện bất ngờ khác.

"The supervisor asked me to file an incident report after the near miss in the warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incident report, which detailed the safety violations, was submitted to the manager.
Báo cáo sự cố, cái mà mô tả chi tiết các vi phạm an toàn, đã được nộp cho quản lý.
Phủ định
The employee didn't submit the incident report, which he was required to do after the accident.
Nhân viên đã không nộp báo cáo sự cố, cái mà anh ta được yêu cầu làm sau tai nạn.
Nghi vấn
Is this the incident report that you mentioned, which contains all the witness statements?
Đây có phải là báo cáo sự cố mà bạn đã đề cập không, cái mà chứa tất cả lời khai của nhân chứng?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager reviewed the incident report: it detailed the events leading up to the accident.
Người quản lý đã xem xét báo cáo sự cố: nó mô tả chi tiết các sự kiện dẫn đến tai nạn.
Phủ định
He didn't submit an incident report: he believed the situation was handled informally.
Anh ấy đã không nộp báo cáo sự cố: anh ấy tin rằng tình huống đã được giải quyết một cách không chính thức.
Nghi vấn
Does the standard procedure require an incident report: even for minor injuries?
Liệu quy trình tiêu chuẩn có yêu cầu báo cáo sự cố không: ngay cả đối với những vết thương nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incident report".

Vai trò trong An toàn và Trách nhiệm Giải trình

Trong văn hóa làm việc phương Tây, báo cáo sự cố (incident report) là công cụ thiết yếu để duy trì an toàn và đảm bảo trách nhiệm giải trình. Chúng được sử dụng để ghi lại các sự kiện bất lợi, từ tai nạn lao động đến vi phạm quy tắc, giúp tổ chức học hỏi từ sai lầm, cải thiện quy trình và ngăn chặn tái diễn.

Ý nghĩa Pháp lý và Quản lý Rủi ro

Báo cáo sự cố không chỉ là văn bản nội bộ; chúng thường có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Chúng đóng vai trò là bằng chứng trong các cuộc điều tra, tranh chấp pháp lý hoặc yêu cầu bảo hiểm. Việc ghi chép chi tiết và kịp thời giúp các tổ chức quản lý rủi ro, tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của mình.