(Top Banner Ad)
inclement weather
B2
Tính từ (cho 'inclement') B2 Thời tiết

inclement weather

UK: /ɪnˈklemənt ˈweðə(r)/ • US: /ɪnˈklɛmənt ˈwɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết khắc nghiệt thời tiết tồi tệ thời tiết xấu thời tiết không thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpleasantly cold, wet, or severe

Vietnamese Meaning

Khắc nghiệt, tồi tệ (thời tiết); lạnh lẽo, ẩm ướt hoặc dữ dội một cách khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was postponed due to inclement weather."

    "Trận đấu đã bị hoãn lại do thời tiết khắc nghiệt."

  • "We decided to stay home because of the inclement weather."

    "Chúng tôi quyết định ở nhà vì thời tiết khắc nghiệt."

  • "The festival was cancelled due to inclement weather conditions."

    "Lễ hội đã bị hủy bỏ do điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inclemency sự khắc nghiệt (của thời tiết); sự nghiệt ngã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inclemens
English
inclement

Nguồn gốc của 'inclement'

Từ 'inclement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inclemens', được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'clemens' (có nghĩa là 'nhẹ nhàng, nhân từ'). Vì vậy, 'inclement' nghĩa đen là 'không nhân từ' hoặc 'khắc nghiệt'. Khi áp dụng cho 'weather' (thời tiết), nó mô tả những điều kiện thời tiết khắc nghiệt, dữ dội, như thể thời tiết không có sự nhẹ nhàng hay thương xót nào, ví dụ như bão tuyết, mưa lớn hoặc gió mạnh.

Usage Note

Thái nghĩa của 'inclement' nhấn mạnh đến sự khó chịu và bất lợi mà thời tiết gây ra. Nó thường được dùng để mô tả thời tiết xấu ảnh hưởng đến các hoạt động ngoài trời hoặc gây khó khăn cho cuộc sống hàng ngày. Khác với 'bad weather' (thời tiết xấu) mang nghĩa chung chung, 'inclement weather' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý về sự khắc nghiệt và có thể gây nguy hiểm.
Từ 'weather' trong cụm này chỉ đơn giản là yếu tố được mô tả là 'inclement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến việc đối phó với thời tiết khắc nghiệt
  • brave brave the inclement weather
    (dũng cảm đối mặt/vượt qua thời tiết khắc nghiệt)
  • endure endure the inclement weather
    (chịu đựng thời tiết khắc nghiệt)
  • face face inclement weather
    (đối mặt với thời tiết khắc nghiệt)
  • shelter from shelter from the inclement weather
    (trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt)
Giới từ/Cụm từ chỉ nguyên nhân hoặc nhượng bộ
  • due to due to inclement weather
    (do thời tiết khắc nghiệt)
  • because of because of the inclement weather
    (vì thời tiết khắc nghiệt)
  • despite despite the inclement weather
    (bất chấp thời tiết khắc nghiệt)
  • in spite of in spite of the inclement weather
    (mặc dù thời tiết khắc nghiệt)
Danh từ đi kèm
  • conditions inclement weather conditions
    (điều kiện thời tiết khắc nghiệt)

Idioms

  • due to inclement weather

    Do thời tiết khắc nghiệt (thường dùng để giải thích lý do hủy bỏ hoặc trì hoãn các sự kiện)

    "The outdoor concert was cancelled due to inclement weather."

    (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy bỏ do thời tiết khắc nghiệt.)

  • be prepared for inclement weather

    Sẵn sàng đối phó với thời tiết khắc nghiệt

    "Hikers should always be prepared for inclement weather in the mountains."

    (Những người đi bộ đường dài luôn nên chuẩn bị sẵn sàng cho thời tiết khắc nghiệt trên núi.)

  • seek shelter from inclement weather

    Tìm nơi trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt

    "We had to seek shelter from the sudden inclement weather."

    (Chúng tôi phải tìm nơi trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt bất chợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclement weather

Tính từ (cho 'inclement')
Lật mặt

Khắc nghiệt, tồi tệ (thời tiết); lạnh lẽo, ẩm ướt hoặc dữ dội một cách khó chịu.

"The game was postponed due to inclement weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclement weather".

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Ở nhiều nước phương Tây, 'inclement weather' (thời tiết khắc nghiệt) là một lý do phổ biến để hủy bỏ hoặc trì hoãn các sự kiện (như thể thao, lễ hội), đóng cửa trường học, hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến lịch trình du lịch (như chuyến bay, tàu hỏa). Các bản tin thời tiết thường cảnh báo về 'inclement weather' để người dân chuẩn bị trang phục phù hợp, đảm bảo an toàn khi di chuyển và bảo vệ tài sản của mình.

Nhấn mạnh sự phòng bị và an toàn

Khái niệm 'inclement weather' thường đi kèm với ý nghĩa cần phải chủ động phòng bị và đặt ưu tiên an toàn. Điều này bao gồm việc mặc ấm đầy đủ, tìm nơi trú ẩn an toàn, hoặc điều chỉnh kế hoạch ngoài trời. Nó phản ánh một khía cạnh văn hóa nơi việc bảo vệ bản thân và giảm thiểu rủi ro từ thiên nhiên được coi trọng, đặc biệt ở những vùng có mùa đông khắc nghiệt hoặc điều kiện thời tiết thay đổi khó lường.