pleasant (weather)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu, làm hài lòng, tạo cảm giác vui vẻ và thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a very pleasant evening."
"Chúng tôi đã có một buổi tối rất dễ chịu."
-
"The weather was pleasant."
"Thời tiết thật dễ chịu."
-
"It's pleasant to sit in the sun."
"Thật dễ chịu khi ngồi dưới ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasantness | sự dễ chịu, sự vừa lòng |
| Adverb | pleasantly | một cách dễ chịu, một cách vui vẻ |
| Adjective | unpleasant | khó chịu, không dễ chịu (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với thời tiết, 'pleasant' mang nghĩa là dễ chịu, ôn hòa, không quá nóng hoặc quá lạnh, tạo cảm giác thoải mái. Khác với 'nice', 'pleasant' có phần trang trọng và nhấn mạnh đến sự hài hòa, dễ chịu một cách tổng thể hơn. So với 'agreeable', 'pleasant' thường chỉ cảm giác chủ quan, trong khi 'agreeable' có thể chỉ sự phù hợp với một mục đích cụ thể.
Prepositions
'Pleasant to' thường dùng để diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó dễ chịu đối với một người cụ thể. Ví dụ: 'It was pleasant to meet you.' (Rất vui được gặp bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lovely lovely pleasant weather (thời tiết đẹp đẽ, dễ chịu)
-
beautifully beautifully pleasant weather (thời tiết đẹp một cách dễ chịu)
-
surprisingly surprisingly pleasant weather (thời tiết dễ chịu một cách bất ngờ)
-
enjoy enjoy the pleasant weather (tận hưởng thời tiết dễ chịu)
-
have have pleasant weather (có thời tiết dễ chịu)
-
make the most of make the most of the pleasant weather (tận dụng tối đa thời tiết dễ chịu)
Idioms
-
What pleasant weather!
Thời tiết đẹp làm sao! (Một câu cảm thán phổ biến để bày tỏ sự hài lòng về thời tiết)
"What pleasant weather! It’s perfect for a walk."
(Thời tiết đẹp làm sao! Thật hoàn hảo để đi dạo.)
-
To enjoy the pleasant weather
Tận hưởng thời tiết dễ chịu (Tận dụng cơ hội để làm điều gì đó vui vẻ khi thời tiết đẹp)
"We decided to have a picnic to enjoy the pleasant weather."
(Chúng tôi quyết định đi dã ngoại để tận hưởng thời tiết dễ chịu.)
-
To make the most of the pleasant weather
Tận dụng tối đa thời tiết dễ chịu (Thực hiện nhiều hoạt động ngoài trời khi thời tiết thuận lợi)
"The children spent all day playing outside to make the most of the pleasant weather."
(Những đứa trẻ đã chơi ngoài trời cả ngày để tận dụng tối đa thời tiết dễ chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant (weather)
adjectiveDễ chịu, làm hài lòng, tạo cảm giác vui vẻ và thích thú.
"We had a very pleasant evening."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was pleasant, we decided to have a picnic in the park. |
Bởi vì thời tiết dễ chịu, chúng tôi quyết định đi dã ngoại trong công viên. |
| Phủ định | Although the weather wasn't pleasant, we still went for a walk, as we had promised. |
Mặc dù thời tiết không dễ chịu, chúng tôi vẫn đi dạo vì đã hứa. |
| Nghi vấn | If the weather is pleasant tomorrow, will we go to the beach? |
Nếu thời tiết ngày mai dễ chịu, chúng ta sẽ đi biển chứ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is pleasant, people go to the beach. |
Nếu thời tiết dễ chịu, mọi người đi biển. |
| Phủ định | When the weather isn't pleasant, I don't go for a walk. |
Khi thời tiết không dễ chịu, tôi không đi dạo. |
| Nghi vấn | If the weather is pleasant, do you feel happy? |
Nếu thời tiết dễ chịu, bạn có cảm thấy vui không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant (weather)".
