(Top Banner Ad)
severe weather
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

severe weather

UK: /sɪˈvɪə(r) ˈweðə(r)/ • US: /sɪˈvɪr ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết khắc nghiệt thời tiết nguy hiểm thời tiết cực đoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weather conditions that are dangerous and potentially destructive, such as hurricanes, tornadoes, blizzards, or extreme heat waves.

Vietnamese Meaning

Điều kiện thời tiết nguy hiểm và có khả năng gây thiệt hại lớn, ví dụ như bão, lốc xoáy, bão tuyết hoặc các đợt nắng nóng khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The severe weather caused widespread power outages."

    "Thời tiết khắc nghiệt đã gây ra tình trạng mất điện trên diện rộng."

  • "The National Weather Service has issued a severe weather warning for the region."

    "Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã đưa ra cảnh báo thời tiết khắc nghiệt cho khu vực này."

  • "Severe weather conditions can disrupt travel plans."

    "Điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể làm gián đoạn kế hoạch di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj severe nghiêm trọng, khắc nghiệt
Adv severely một cách nghiêm trọng/khắc nghiệt
Noun severity sự nghiêm trọng, tính khắc nghiệt
Noun weather thời tiết
Verb weather chống chịu, vượt qua (khó khăn, bão táp); làm phong hóa
Adj weathered bị phong hóa, trải qua nhiều bão táp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severus
Old French
severe
Middle English
severe
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Middle English
weder
Modern English
severe weather

Nguồn gốc của 'Severe Weather'

Cụm từ 'severe weather' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Severe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'severus', nghĩa là 'nghiêm khắc, nghiêm trọng'. 'Weather' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wedrą', ám chỉ 'khí, gió, bão, thời tiết'. Khi kết hợp lại, 'severe weather' mô tả một cách trực tiếp các điều kiện khí quyển mang tính chất nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt, gây ảnh hưởng đáng kể.

Usage Note

Cụm từ 'severe weather' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng thời tiết vượt quá mức bình thường và có khả năng gây ra thiệt hại về người và của. Nó bao hàm một phạm vi rộng các hiện tượng thời tiết cực đoan. Không giống như 'bad weather' chỉ mang tính chủ quan và có thể chỉ đơn giản là thời tiết không thuận lợi (ví dụ như mưa nhỏ), 'severe weather' luôn mang ý nghĩa nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + severe weather
  • extreme extreme severe weather
    (thời tiết cực kỳ khắc nghiệt)
  • unusually unusually severe weather
    (thời tiết khắc nghiệt bất thường)
  • prolonged prolonged severe weather
    (thời tiết khắc nghiệt kéo dài)
Verb + severe weather
  • experience experience severe weather
    (trải qua thời tiết khắc nghiệt)
  • brace for brace for severe weather
    (chuẩn bị đối phó với thời tiết khắc nghiệt)
  • withstand withstand severe weather
    (chống chịu/đứng vững trước thời tiết khắc nghiệt)
  • warn of warn of severe weather
    (cảnh báo về thời tiết khắc nghiệt)
Severe weather + Noun
  • conditions severe weather conditions
    (các điều kiện thời tiết khắc nghiệt)
  • warning severe weather warning
    (cảnh báo thời tiết khắc nghiệt)
  • event severe weather event
    (sự kiện thời tiết khắc nghiệt)

Idioms

  • severe weather warning

    cảnh báo thời tiết khắc nghiệt (thông báo chính thức từ cơ quan khí tượng)

    "The meteorological office issued a severe weather warning for heavy rain and strong winds."

    (Cơ quan khí tượng đã đưa ra cảnh báo thời tiết khắc nghiệt về mưa lớn và gió mạnh.)

  • brace for severe weather

    chuẩn bị đối phó với thời tiết khắc nghiệt (chuẩn bị tinh thần và vật chất)

    "Coastal residents are bracing for severe weather as a hurricane approaches."

    (Cư dân ven biển đang chuẩn bị đối phó với thời tiết khắc nghiệt khi bão đến gần.)

  • impact of severe weather

    tác động/ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt

    "The economic impact of severe weather can be devastating for agricultural regions."

    (Tác động kinh tế của thời tiết khắc nghiệt có thể rất tàn khốc đối với các vùng nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe weather

Danh từ
Lật mặt

Điều kiện thời tiết nguy hiểm và có khả năng gây thiệt hại lớn, ví dụ như bão, lốc xoáy, bão tuyết hoặc các đợt nắng nóng khắc nghiệt.

"The severe weather caused widespread power outages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe weather".

Văn hóa chuẩn bị ứng phó với thiên tai

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lốc xoáy hoặc bão tuyết, có một văn hóa mạnh mẽ về việc chuẩn bị sẵn sàng cho thời tiết khắc nghiệt. Các gia đình thường có bộ dụng cụ khẩn cấp, kế hoạch sơ tán và theo dõi chặt chẽ các cảnh báo từ cơ quan chức năng. Giáo dục công cộng về an toàn trong thời tiết khắc nghiệt là một phần quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

Biến đổi khí hậu và thời tiết khắc nghiệt

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, các sự kiện thời tiết khắc nghiệt (như lũ lụt, hạn hán, bão tố dữ dội hơn) ngày càng được các nhà khoa học và công chúng liên hệ với biến đổi khí hậu. Điều này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận xã hội và chính sách về bảo vệ môi trường, năng lượng tái tạo và thích ứng với những thay đổi của khí hậu.