fair weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasant weather conditions; sunshine and no rain.
Vietnamese Meaning
Thời tiết đẹp, quang đãng; trời nắng và không mưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to go for a picnic because the forecast promised fair weather."
"Chúng tôi quyết định đi picnic vì dự báo thời tiết hứa hẹn trời sẽ đẹp."
-
"The fair weather attracted many tourists to the beach."
"Thời tiết đẹp đã thu hút nhiều khách du lịch đến bãi biển."
-
"Don't be a fair-weather supporter; stick with the team through thick and thin."
"Đừng là một người ủng hộ chỉ đến khi đội thắng; hãy ở bên đội dù tốt hay xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | fair-weather friend | Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, thuận lợi |
| Adjective | fair | Tốt, đẹp, dễ chịu; công bằng |
| Adverb | fairly | Khá, tương đối; một cách công bằng |
| Noun | fairness | Sự công bằng |
| Noun | weather | Thời tiết |
| Adjective | weathered | Bị phong hóa, dãi dầu (bởi thời tiết) |
| Adjective | weatherproof | Chống chịu thời tiết, không thấm nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thời tiết dễ chịu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Thường dùng để mô tả thời tiết ổn định, không có bão hay mưa lớn.
Nghĩa bóng: Chỉ người chỉ ở bên cạnh khi mọi thứ tốt đẹp và rời đi khi gặp khó khăn. Mang ý nghĩa tiêu cực, phê phán sự không trung thành và thiếu trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy fair weather (tận hưởng thời tiết đẹp)
-
hope for hope for fair weather (mong có thời tiết đẹp)
-
predict predict fair weather (dự báo thời tiết đẹp)
-
a spell of a spell of fair weather (một đợt/khoảng thời gian thời tiết đẹp)
-
the prospect of the prospect of fair weather (viễn cảnh thời tiết tốt)
-
fair-weather a fair-weather friend (một người bạn chỉ chơi khi thuận lợi)
-
fair-weather fair-weather conditions (các điều kiện thuận lợi (như thời tiết đẹp))
Idioms
-
fair-weather friend
Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, thuận lợi; không giúp đỡ khi gặp khó khăn.
"He turned out to be a fair-weather friend, disappearing as soon as I lost my job."
(Anh ta hóa ra là một người bạn chỉ chơi khi thuận lợi, biến mất ngay khi tôi mất việc.)
-
through fair weather and foul
Dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn; trong mọi tình huống.
"They promised to stand by each other through fair weather and foul."
(Họ hứa sẽ ở bên nhau dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn.)
-
in fair weather
Trong những lúc thuận lợi, vui vẻ; khi mọi việc suôn sẻ.
"It's easy to be happy in fair weather, but true strength is shown in storms."
(Thật dễ dàng để hạnh phúc khi mọi việc suôn sẻ, nhưng sức mạnh thực sự được thể hiện trong bão tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair weather
nounThời tiết đẹp, quang đãng; trời nắng và không mưa.
"We decided to go for a picnic because the forecast promised fair weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair weather".
