(Top Banner Ad)
fair weather
B2
noun B2 Thời tiết/Tính cách con người

fair weather

UK: /ˌfeə ˈweðə/ • US: /ˌfer ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết đẹp bạn chỉ đến khi trời quang kẻ cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant weather conditions; sunshine and no rain.

Vietnamese Meaning

Thời tiết đẹp, quang đãng; trời nắng và không mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to go for a picnic because the forecast promised fair weather."

    "Chúng tôi quyết định đi picnic vì dự báo thời tiết hứa hẹn trời sẽ đẹp."

  • "The fair weather attracted many tourists to the beach."

    "Thời tiết đẹp đã thu hút nhiều khách du lịch đến bãi biển."

  • "Don't be a fair-weather supporter; stick with the team through thick and thin."

    "Đừng là một người ủng hộ chỉ đến khi đội thắng; hãy ở bên đội dù tốt hay xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase fair-weather friend Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, thuận lợi
Adjective fair Tốt, đẹp, dễ chịu; công bằng
Adverb fairly Khá, tương đối; một cách công bằng
Noun fairness Sự công bằng
Noun weather Thời tiết
Adjective weathered Bị phong hóa, dãi dầu (bởi thời tiết)
Adjective weatherproof Chống chịu thời tiết, không thấm nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Tính cách con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæġer
Proto-Indo-European
*weh₁-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder

Nguồn gốc của 'Fair Weather'

Cụm từ 'fair weather' được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'fair' và 'weather'. Từ 'fair' trong tiếng Anh cổ (fæġer) có nghĩa là đẹp, tốt, dễ chịu, hoặc công bằng. Từ 'weather' trong tiếng Anh cổ (weder) có nghĩa là điều kiện khí quyển. Khi kết hợp, 'fair weather' mang ý nghĩa đen là thời tiết tốt, nắng đẹp, không có mưa bão. Theo thời gian, cụm từ này còn được dùng để ẩn dụ cho những điều kiện thuận lợi, dễ chịu trong cuộc sống hoặc các mối quan hệ.

Usage Note

Chỉ thời tiết dễ chịu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Thường dùng để mô tả thời tiết ổn định, không có bão hay mưa lớn.
Nghĩa bóng: Chỉ người chỉ ở bên cạnh khi mọi thứ tốt đẹp và rời đi khi gặp khó khăn. Mang ý nghĩa tiêu cực, phê phán sự không trung thành và thiếu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fair weather
  • enjoy enjoy fair weather
    (tận hưởng thời tiết đẹp)
  • hope for hope for fair weather
    (mong có thời tiết đẹp)
  • predict predict fair weather
    (dự báo thời tiết đẹp)
Cụm danh từ với fair weather
  • a spell of a spell of fair weather
    (một đợt/khoảng thời gian thời tiết đẹp)
  • the prospect of the prospect of fair weather
    (viễn cảnh thời tiết tốt)
fair-weather + Danh từ
  • fair-weather a fair-weather friend
    (một người bạn chỉ chơi khi thuận lợi)
  • fair-weather fair-weather conditions
    (các điều kiện thuận lợi (như thời tiết đẹp))

Idioms

  • fair-weather friend

    Người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ, thuận lợi; không giúp đỡ khi gặp khó khăn.

    "He turned out to be a fair-weather friend, disappearing as soon as I lost my job."

    (Anh ta hóa ra là một người bạn chỉ chơi khi thuận lợi, biến mất ngay khi tôi mất việc.)

  • through fair weather and foul

    Dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn; trong mọi tình huống.

    "They promised to stand by each other through fair weather and foul."

    (Họ hứa sẽ ở bên nhau dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn.)

  • in fair weather

    Trong những lúc thuận lợi, vui vẻ; khi mọi việc suôn sẻ.

    "It's easy to be happy in fair weather, but true strength is shown in storms."

    (Thật dễ dàng để hạnh phúc khi mọi việc suôn sẻ, nhưng sức mạnh thực sự được thể hiện trong bão tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair weather

noun
Lật mặt

Thời tiết đẹp, quang đãng; trời nắng và không mưa.

"We decided to go for a picnic because the forecast promised fair weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair weather".

Tình bạn 'fair-weather'

Cụm từ 'fair-weather friend' đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ trích những người bạn không trung thành. Nó nhấn mạnh giá trị của sự trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau trong tình bạn, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn. Một người bạn đích thực sẽ ở bên bạn 'through fair weather and foul' (dù mưa hay nắng, dù thuận lợi hay khó khăn).

Ảnh hưởng của thời tiết đẹp

Thời tiết đẹp (fair weather) có ảnh hưởng lớn đến tâm trạng và các hoạt động của con người. Trong nhiều nền văn hóa, thời tiết nắng ráo, ấm áp được liên tưởng đến sự vui vẻ, hạnh phúc và cơ hội cho các hoạt động ngoài trời, lễ hội. Ngược lại, thời tiết xấu thường gắn liền với sự u ám, buồn bã và hạn chế các hoạt động xã hội.