(Top Banner Ad)
income production
B2
Danh từ B2 Kinh tế

income production

UK: /ˈɪnˌkʌm prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈɪnˌkʌm prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất thu nhập tạo thu nhập sinh lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of generating or creating income.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra hoặc sản sinh ra thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's focus is on innovative methods of income production."

    "Trọng tâm của công ty là vào các phương pháp sản xuất thu nhập sáng tạo."

  • "Government policies can significantly impact income production in various sectors."

    "Các chính sách của chính phủ có thể tác động đáng kể đến việc sản xuất thu nhập trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "Diversifying income production streams is crucial for financial stability."

    "Đa dạng hóa các dòng sản xuất thu nhập là rất quan trọng để ổn định tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập, khoản tiền kiếm được hoặc nhận được.
Noun production Sự sản xuất, quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ; sản lượng.
Verb produce Sản xuất, tạo ra, chế tạo.
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất hoặc công ty sản xuất.
Adjective productive Năng suất, hiệu quả, có khả năng tạo ra nhiều.
Noun productivity Năng suất (khả năng tạo ra kết quả).
Adjective income-generating Tạo ra thu nhập, sinh lời (ví dụ: một tài sản hoặc hoạt động).
Adjective income-producing Tạo ra thu nhập, sinh lợi (liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hoặc kinh doanh).

Synonyms

income generation (tạo thu nhập)revenue generation (tạo doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
incumen
Middle English
income
Modern English
income

Nguồn gốc của 'Income'

Từ 'income' (thu nhập) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incumen', mang nghĩa 'những gì đến vào, chảy vào'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'income' trong tiếng Anh trung đại, dùng để chỉ khoản tiền hoặc lợi ích mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được. Đây là một khái niệm cơ bản về sự 'tiếp nhận' của cải.

Nguồn gốc của 'Production'

Từ 'production' (sản xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere' (có nghĩa là 'đưa ra, mang ra phía trước'). Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'production' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại. Từ này mô tả hành động tạo ra hoặc chế tạo một thứ gì đó, thường là hàng hóa hoặc dịch vụ.

Sự kết hợp 'Income Production'

Cụm từ 'income production' (sản xuất thu nhập) là sự kết hợp hiện đại của hai từ này trong tiếng Anh. Nó mô tả quá trình hoặc các hoạt động tạo ra tiền, lợi nhuận hoặc của cải. Đây là một khái niệm trung tâm trong kinh tế và kinh doanh, nhấn mạnh các hoạt động tạo ra nguồn thu nhập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc kinh doanh để mô tả các hoạt động và quy trình dẫn đến việc tạo ra thu nhập. Nó nhấn mạnh khía cạnh chủ động của việc tạo ra thu nhập, không chỉ đơn thuần là nhận thu nhập thụ động. 'Income generation' là một từ đồng nghĩa phổ biến và có thể thay thế được, mặc dù 'income production' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình sản xuất hoặc tạo ra giá trị để đổi lấy thu nhập.

Prepositions

of for from

* **of:** Diễn tả mục đích hoặc bản chất của hoạt động sản xuất thu nhập (ví dụ: 'methods of income production').
* **for:** Diễn tả đối tượng hoặc mục tiêu mà thu nhập được sản xuất (ví dụ: 'strategies for income production').
* **from:** Diễn tả nguồn gốc hoặc yếu tố tạo ra thu nhập (ví dụ: 'income production from agriculture').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + income production
  • increase increase income production
    (tăng cường sản xuất thu nhập)
  • boost boost income production
    (thúc đẩy sản xuất thu nhập)
  • stimulate stimulate income production
    (kích thích sản xuất thu nhập)
Tính từ + income production
  • efficient efficient income production
    (sản xuất thu nhập hiệu quả)
  • sustainable sustainable income production
    (sản xuất thu nhập bền vững)
  • agricultural agricultural income production
    (sản xuất thu nhập từ nông nghiệp)
Danh từ (liên quan) + income production
  • sources of sources of income production
    (các nguồn sản xuất thu nhập)
  • methods of methods of income production
    (các phương pháp sản xuất thu nhập)
  • factors affecting factors affecting income production
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất thu nhập)

Idioms

  • Maximize income production

    Tối đa hóa việc sản xuất thu nhập

    "The company's main goal is to maximize income production for its shareholders."

    (Mục tiêu chính của công ty là tối đa hóa việc sản xuất thu nhập cho các cổ đông.)

  • Drive income production

    Thúc đẩy, tạo động lực cho việc sản xuất thu nhập

    "Innovation and new technologies are key to drive income production in the modern economy."

    (Đổi mới và công nghệ mới là yếu tố then chốt để thúc đẩy việc sản xuất thu nhập trong nền kinh tế hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income production

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra hoặc sản sinh ra thu nhập.

"The company's focus is on innovative methods of income production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's primary focus is income production.
Trọng tâm chính của công ty là tạo ra thu nhập.
Phủ định
Their business model does not prioritize income production.
Mô hình kinh doanh của họ không ưu tiên việc tạo ra thu nhập.
Nghi vấn
Does this investment guarantee income production?
Khoản đầu tư này có đảm bảo tạo ra thu nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income production".

Tầm quan trọng của Đa dạng hóa Thu nhập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các mô hình kinh tế hiện đại, việc có 'income production' từ nhiều nguồn khác nhau (đa dạng hóa thu nhập) được coi là một chiến lược tài chính thông minh. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự ổn định tài chính cho cá nhân hoặc doanh nghiệp, ví dụ như kết hợp thu nhập từ lương, đầu tư và cho thuê tài sản.

Sản xuất Thu nhập và Sức khỏe Kinh tế Quốc gia

'Income production' ở quy mô quốc gia là yếu tố then chốt để đo lường sức khỏe kinh tế của một đất nước. Các chỉ số như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hay Tổng thu nhập quốc dân (GNI) đều phản ánh khả năng của một quốc gia trong việc tạo ra của cải và thu nhập, ảnh hưởng trực tiếp đến mức sống và phúc lợi xã hội của người dân.