(Top Banner Ad)
incoming tide
B1
noun phrase B1 Địa lý, Khoa học môi trường

incoming tide

UK: /ˈɪnˌkʌmɪŋ taɪd/ • US: /ˈɪnˌkʌmɪŋ taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

triều đang lên thủy triều lên lúc nước triều dâng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rising tide; the period when the tide is coming in.

Vietnamese Meaning

Triều đang lên; giai đoạn khi thủy triều đang dâng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishermen returned to shore before the incoming tide."

    "Những người đánh cá trở về bờ trước khi triều lên."

  • "The incoming tide covered the sandcastles."

    "Triều đang lên đã nhấn chìm những lâu đài cát."

  • "We need to leave before the incoming tide makes it impossible to cross."

    "Chúng ta cần phải đi trước khi triều đang lên khiến việc băng qua trở nên bất khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide Thủy triều
Adjective tidal Thuộc thủy triều
Noun tidewater Vùng nước ven biển chịu ảnh hưởng của thủy triều
Noun tideland Đất ngập nước do thủy triều

Synonyms

Antonyms

outgoing tide (triều xuống)ebbing tide (triều rút)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*inn
Old English
in
Proto-Germanic
*kʷem- / *kwemana
Old English
cuman (verb 'to come')
Old English
cōmende (participle of 'cuman')
English
incoming (from 'in' + 'coming')
Proto-Germanic
*tīdiz
Old English
tīd ('time', 'hour', 'season')
Middle English
tyde ('time', 'season', later 'tide')
English
tide (current meaning)
English
incoming tide (compound phrase)

Nguồn gốc 'incoming tide'

Cụm từ 'incoming tide' (thủy triều lên) được tạo thành từ 'incoming' (đang tới, đang vào) và 'tide' (thủy triều). Từ 'tide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīd', ban đầu mang nghĩa rộng hơn là 'thời gian', 'giờ', hay 'một khoảng thời gian cụ thể'. Theo thời gian, nghĩa của 'tide' dần thu hẹp lại để chỉ hiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống định kỳ, một quá trình gắn liền với chu kỳ thời gian (do ảnh hưởng của Mặt Trăng). 'Incoming' đơn giản mô tả hướng di chuyển của dòng nước biển khi nó tiến vào bờ.

Usage Note

Cụm từ 'incoming tide' mô tả hiện tượng mực nước biển dâng cao do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời. Nó nhấn mạnh sự di chuyển của nước từ biển vào bờ. Khác với 'high tide' (triều cường) là trạng thái mực nước cao nhất, 'incoming tide' diễn tả quá trình tiến tới triều cường.

Prepositions

during before

*during the incoming tide*: trong suốt thời gian triều đang lên. *before the incoming tide*: trước khi triều lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incoming tide
  • strong a strong incoming tide
    (một dòng thủy triều lên mạnh)
  • gentle a gentle incoming tide
    (một dòng thủy triều lên nhẹ nhàng)
  • swift the swift incoming tide
    (dòng thủy triều lên nhanh)
  • high the high incoming tide
    (thủy triều lên cao)
Verb + incoming tide
  • fight to fight the incoming tide
    (chống lại dòng thủy triều lên)
  • be caught by to be caught by the incoming tide
    (bị dòng thủy triều lên cuốn đi / mắc kẹt do thủy triều lên)
  • wait for to wait for the incoming tide
    (chờ thủy triều lên)
  • ride to ride the incoming tide
    (thuận theo dòng thủy triều lên)
Preposition + incoming tide
  • with with the incoming tide
    (cùng với thủy triều lên)
  • against against the incoming tide
    (ngược dòng thủy triều lên)

Idioms

  • To ride the incoming tide

    Tận dụng cơ hội, xu hướng hoặc tình huống đang phát triển, đang lên.

    "The company decided to ride the incoming tide of digital marketing to reach more customers."

    (Công ty quyết định tận dụng làn sóng tiếp thị kỹ thuật số đang lên để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)

  • Against the incoming tide

    Chống lại một xu hướng, lực lượng đang mạnh lên hoặc một điều gì đó đang thịnh hành; đi ngược lại số đông.

    "Trying to maintain traditional business models in a rapidly changing market feels like going against the incoming tide."

    (Cố gắng duy trì các mô hình kinh doanh truyền thống trong một thị trường thay đổi nhanh chóng giống như đang đi ngược dòng thủy triều lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incoming tide

noun phrase
Lật mặt

Triều đang lên; giai đoạn khi thủy triều đang dâng.

"The fishermen returned to shore before the incoming tide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide is incoming, the water level in the harbor rises.
Nếu thủy triều đang lên, mực nước trong bến cảng dâng cao.
Phủ định
When the tide is incoming, the boats don't remain stationary.
Khi thủy triều đang lên, những chiếc thuyền không đứng yên.
Nghi vấn
If there is an incoming tide, does the current get stronger?
Nếu có thủy triều lên, dòng chảy có mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoming tide".

Ảnh hưởng của Mặt Trăng và Mặt Trời

Thủy triều lên ('incoming tide') là hiện tượng tự nhiên do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và một phần của Mặt Trời tác động lên Trái Đất. Hiện tượng này ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới, từ lịch trình đánh bắt cá của ngư dân, hoạt động giao thông đường thủy, đến việc thu hoạch hải sản và các môn thể thao dưới nước như lướt sóng.

Biểu tượng của sự thay đổi và cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa, thủy triều lên thường được nhìn nhận như một dấu hiệu của sự thay đổi, một làn sóng mới hoặc một cơ hội đang đến. Nó có thể tượng trưng cho sự khởi đầu, một dòng chảy mới hoặc một giai đoạn thuận lợi trong cuộc sống. Ví dụ, người tìm kiếm vỏ sò hoặc đá quý trên bãi biển thường đợi thủy triều lên rồi rút để khám phá những gì dòng nước mới mang vào bờ.