non-compressibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The property of being impossible or very difficult to reduce in size or volume by pressure.
Vietnamese Meaning
Tính chất không thể nén được, hoặc rất khó để giảm kích thước hoặc thể tích bằng áp lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The non-compressibility of liquids is essential in hydraulic systems."
"Tính không nén được của chất lỏng là yếu tố cần thiết trong các hệ thống thủy lực."
-
"The non-compressibility of data is a key concept in information theory."
"Tính không nén được của dữ liệu là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết thông tin."
-
"The material's non-compressibility makes it suitable for high-pressure applications."
"Tính không nén được của vật liệu làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compress | nén, ép |
| Noun | compress | sự nén, máy nén (y tế) |
| Noun | compression | sự nén, ép, đè |
| Noun | compressor | máy nén (khí, lạnh) |
| Adjective | compressible | có thể nén được |
| Noun | compressibility | khả năng nén được, tính nén được |
| Adjective | incompressible | không thể nén được |
| Adjective | non-compressible | không thể nén được |
| Noun | non-compressibility | sự không thể nén được, tính không nén được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các vật liệu hoặc dữ liệu không thể nén mà không làm mất thông tin hoặc thay đổi tính chất của chúng. Ví dụ, trong lý thuyết thông tin, một chuỗi ngẫu nhiên có tính chất non-compressibility cao. Trong vật lý, một số chất lỏng được coi là gần như không nén được.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ ra tính chất không nén được của một vật liệu hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the non-compressibility of water'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute non-compressibility (tính không thể nén tuyệt đối)
-
inherent inherent non-compressibility (tính không thể nén vốn có)
-
practical practical non-compressibility (tính không thể nén trong thực tế)
-
assume assume non-compressibility (giả định tính không thể nén)
-
demonstrate demonstrate non-compressibility (chứng minh tính không thể nén)
-
ensure ensure non-compressibility (đảm bảo tính không thể nén)
-
degree degree of non-compressibility (mức độ không thể nén)
-
principle principle of non-compressibility (nguyên lý không thể nén)
-
assumption assumption of non-compressibility (giả định về tính không thể nén)
Idioms
-
the assumption of non-compressibility
giả định rằng một vật liệu hoặc chất lỏng không thay đổi thể tích khi chịu áp lực, thường được dùng trong các mô hình khoa học hoặc kỹ thuật.
"For ideal fluid dynamics, we often make the assumption of non-compressibility."
(Đối với động lực học chất lỏng lý tưởng, chúng ta thường đưa ra giả định về tính không thể nén.)
-
effectively non-compressible
thực tế hoặc về mặt hiệu quả là không thể nén được (mặc dù có thể có một sự nén rất nhỏ không đáng kể).
"Water is often considered effectively non-compressible in many engineering applications."
(Nước thường được coi là thực tế không thể nén được trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.)
-
the principle of non-compressibility
nguyên lý khoa học khẳng định rằng một số vật liệu/chất lỏng không bị giảm thể tích đáng kể khi áp lực tăng lên, là nền tảng của nhiều công nghệ.
"Hydraulic systems operate based on the principle of non-compressibility of fluids."
(Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý không thể nén được của chất lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-compressibility
NounTính chất không thể nén được, hoặc rất khó để giảm kích thước hoặc thể tích bằng áp lực.
"The non-compressibility of liquids is essential in hydraulic systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-compressibility".
