(Top Banner Ad)
non-compressibility
C1
Noun C1 Vật lý, Toán học, Khoa học Máy tính, Lý thuyết Thông tin

non-compressibility

UK: /ˌnɒn.kəmˌpres.əˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌnɑːn.kəmˌpres.əˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không nén được khả năng không nén được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of being impossible or very difficult to reduce in size or volume by pressure.

Vietnamese Meaning

Tính chất không thể nén được, hoặc rất khó để giảm kích thước hoặc thể tích bằng áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-compressibility of liquids is essential in hydraulic systems."

    "Tính không nén được của chất lỏng là yếu tố cần thiết trong các hệ thống thủy lực."

  • "The non-compressibility of data is a key concept in information theory."

    "Tính không nén được của dữ liệu là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết thông tin."

  • "The material's non-compressibility makes it suitable for high-pressure applications."

    "Tính không nén được của vật liệu làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép
Noun compress sự nén, máy nén (y tế)
Noun compression sự nén, ép, đè
Noun compressor máy nén (khí, lạnh)
Adjective compressible có thể nén được
Noun compressibility khả năng nén được, tính nén được
Adjective incompressible không thể nén được
Adjective non-compressible không thể nén được
Noun non-compressibility sự không thể nén được, tính không nén được

Synonyms

incompressibility (tính không nén được)uncompressibility (tính không nén được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học Máy tính, Lý thuyết Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere
Latin
compressus
English
compress
English
compressible
English
compressibility
English
non-
English
non-compressibility

Nguồn gốc từ 'không thể nén được'

Từ 'non-compressibility' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') với danh từ 'compressibility' (khả năng bị nén). 'Compressibility' lại bắt nguồn từ động từ 'compress' (nén, ép), có gốc Latin từ 'comprimere' ('com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'premere' nghĩa là 'nhấn, ép'). Do đó, 'non-compressibility' mô tả đặc tính 'không thể nén cùng nhau', tức là không thay đổi thể tích dưới áp lực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các vật liệu hoặc dữ liệu không thể nén mà không làm mất thông tin hoặc thay đổi tính chất của chúng. Ví dụ, trong lý thuyết thông tin, một chuỗi ngẫu nhiên có tính chất non-compressibility cao. Trong vật lý, một số chất lỏng được coi là gần như không nén được.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ ra tính chất không nén được của một vật liệu hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the non-compressibility of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-compressibility
  • absolute absolute non-compressibility
    (tính không thể nén tuyệt đối)
  • inherent inherent non-compressibility
    (tính không thể nén vốn có)
  • practical practical non-compressibility
    (tính không thể nén trong thực tế)
Verb + non-compressibility
  • assume assume non-compressibility
    (giả định tính không thể nén)
  • demonstrate demonstrate non-compressibility
    (chứng minh tính không thể nén)
  • ensure ensure non-compressibility
    (đảm bảo tính không thể nén)
Noun phrase with non-compressibility
  • degree degree of non-compressibility
    (mức độ không thể nén)
  • principle principle of non-compressibility
    (nguyên lý không thể nén)
  • assumption assumption of non-compressibility
    (giả định về tính không thể nén)

Idioms

  • the assumption of non-compressibility

    giả định rằng một vật liệu hoặc chất lỏng không thay đổi thể tích khi chịu áp lực, thường được dùng trong các mô hình khoa học hoặc kỹ thuật.

    "For ideal fluid dynamics, we often make the assumption of non-compressibility."

    (Đối với động lực học chất lỏng lý tưởng, chúng ta thường đưa ra giả định về tính không thể nén.)

  • effectively non-compressible

    thực tế hoặc về mặt hiệu quả là không thể nén được (mặc dù có thể có một sự nén rất nhỏ không đáng kể).

    "Water is often considered effectively non-compressible in many engineering applications."

    (Nước thường được coi là thực tế không thể nén được trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.)

  • the principle of non-compressibility

    nguyên lý khoa học khẳng định rằng một số vật liệu/chất lỏng không bị giảm thể tích đáng kể khi áp lực tăng lên, là nền tảng của nhiều công nghệ.

    "Hydraulic systems operate based on the principle of non-compressibility of fluids."

    (Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý không thể nén được của chất lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-compressibility

Noun
Lật mặt

Tính chất không thể nén được, hoặc rất khó để giảm kích thước hoặc thể tích bằng áp lực.

"The non-compressibility of liquids is essential in hydraulic systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-compressibility".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật Thủy lực

Tính không thể nén của chất lỏng, đặc biệt là nước và dầu, là một khái niệm cơ bản trong kỹ thuật. Nó là nền tảng cho hoạt động của các hệ thống thủy lực, từ phanh xe hơi đến máy móc công nghiệp nặng như máy đào hay cần cẩu. Nhờ tính chất này, áp lực có thể được truyền đi hiệu quả qua chất lỏng để tạo ra lực lớn, một ứng dụng kỹ thuật quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

Sự khác biệt cơ bản giữa Chất lỏng và Khí

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa chất lỏng và khí là tính không thể nén. Trong khi khí dễ dàng bị nén (thay đổi thể tích đáng kể dưới áp lực), chất lỏng lại gần như không thể nén. Sự hiểu biết này rất quan trọng trong vật lý và kỹ thuật, giúp giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và phát triển các công nghệ khác nhau dựa trên hành vi của vật chất.