(Top Banner Ad)
increase in the price level
C1
Danh từ C1 Kinh tế

increase in the price level

UK: /ɪnˈkriːs/ • US: /ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng mức giá chung mức giá chung tăng gia tăng lạm phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the general level of prices of goods and services in an economy over a period of time.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is concerned about the recent increase in the price level."

    "Chính phủ lo ngại về sự gia tăng gần đây trong mức giá chung."

  • "An increase in the price level can erode consumer purchasing power."

    "Sự gia tăng mức giá chung có thể làm xói mòn sức mua của người tiêu dùng."

  • "The central bank is trying to control the increase in the price level through monetary policy."

    "Ngân hàng trung ương đang cố gắng kiểm soát sự gia tăng mức giá chung thông qua chính sách tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, gia tăng (ví dụ: The population increased rapidly.)
Noun increase sự tăng, mức tăng (ví dụ: an increase in sales)
Noun price giá cả (ví dụ: the price of oil)
Verb price định giá (ví dụ: The goods were priced too high.)
Noun level mức, cấp độ (ví dụ: sea level)
Verb level làm phẳng, san bằng (ví dụ: to level a building)
Noun inflation lạm phát (một khái niệm kinh tế trực tiếp liên quan đến sự gia tăng mức giá chung kéo dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
English
level

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ "increase in the price level" là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ các từ riêng lẻ có lịch sử lâu đời. "Increase" có gốc Latin "increscere" nghĩa là "lớn lên". "Price" xuất phát từ Latin "pretium" nghĩa là "giá trị". Còn "level" đến từ Latin "libella", chỉ một công cụ đo độ cân bằng hoặc bề mặt phẳng. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng để mô tả tình trạng lạm phát trong kinh tế học, xuất hiện phổ biến từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế vĩ mô để mô tả lạm phát. 'Increase in the price level' nhấn mạnh đến sự thay đổi tổng thể, không chỉ giá của một vài mặt hàng cụ thể. Nó khác với 'price increase', là sự tăng giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Prepositions

in

'In' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự gia tăng. Ví dụ: 'increase in prices' (gia tăng về giá cả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increase in the price level
  • significant significant increase in the price level
    (sự gia tăng đáng kể mức giá chung)
  • sharp sharp increase in the price level
    (sự gia tăng mạnh mức giá chung)
  • sustained sustained increase in the price level
    (sự gia tăng bền vững mức giá chung (thường dùng để định nghĩa lạm phát))
  • persistent persistent increase in the price level
    (sự gia tăng dai dẳng mức giá chung)
Verb + increase in the price level
  • experience experience an increase in the price level
    (trải qua sự gia tăng mức giá chung)
  • lead to lead to an increase in the price level
    (dẫn đến sự gia tăng mức giá chung)
  • cause cause an increase in the price level
    (gây ra sự gia tăng mức giá chung)
  • observe observe an increase in the price level
    (quan sát thấy sự gia tăng mức giá chung)
increase in the price level + Prepositional Phrase
  • due to increase in the price level due to...
    (sự gia tăng mức giá chung do/vì...)
  • across increase in the price level across sectors
    (sự gia tăng mức giá chung trên toàn các lĩnh vực)

Idioms

  • a sustained increase in the price level

    Sự gia tăng mức giá chung kéo dài và liên tục, đây là định nghĩa cơ bản của lạm phát trong kinh tế học.

    "Economists define inflation as a sustained increase in the price level over a period of time."

    (Các nhà kinh tế định nghĩa lạm phát là sự gia tăng bền vững của mức giá chung trong một khoảng thời gian.)

  • to combat an increase in the price level

    Thực hiện các biện pháp để chống lại hoặc kiềm chế sự gia tăng mức giá chung, thường ám chỉ các chính sách chống lạm phát của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương.

    "Central banks often raise interest rates to combat an increase in the price level."

    (Các ngân hàng trung ương thường tăng lãi suất để chống lại sự gia tăng mức giá chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase in the price level

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian.

"The government is concerned about the recent increase in the price level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent increase in the price level significantly affects consumer spending.
Sự gia tăng gần đây trong mức giá ảnh hưởng đáng kể đến chi tiêu của người tiêu dùng.
Phủ định
Never before has there been such a rapid increase in the price level, causing widespread concern.
Chưa bao giờ có sự gia tăng nhanh chóng trong mức giá như vậy, gây ra mối lo ngại lan rộng.
Nghi vấn
Should there be a further increase in the price level, what measures will the government take?
Nếu có sự gia tăng hơn nữa trong mức giá, chính phủ sẽ thực hiện những biện pháp gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in the price level".

Ảnh hưởng đến 'chi phí sinh hoạt' (Cost of Living)

"Increase in the price level" (sự gia tăng mức giá chung) là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng "cost of living crisis" (khủng hoảng chi phí sinh hoạt) ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ thiết yếu như thực phẩm, năng lượng, nhà ở tăng lên nhanh chóng, người dân có thể gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc duy trì mức sống, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và gây ra áp lực lớn trong các hộ gia đình.

Sức mua của tiền tệ (Purchasing Power)

Một sự gia tăng đáng kể và liên tục trong mức giá chung sẽ làm giảm sức mua của đồng tiền. Điều này có nghĩa là cùng một số tiền, bạn sẽ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn so với trước đây. Đây là một khái niệm kinh tế cơ bản nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống hàng ngày, khiến người dân cảm thấy tiền của họ "mất giá". Việc theo dõi và kiểm soát mức giá là ưu tiên hàng đầu của chính phủ để bảo vệ giá trị đồng tiền và sự ổn định kinh tế.