(Top Banner Ad)
price rise
B1
Danh từ B1 Kinh tế

price rise

UK: /praɪs raɪz/ • US: /praɪs raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng giá giá tăng sự leo thang giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the price of something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá của một mặt hàng, dịch vụ hoặc hàng hóa nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price rise in fuel has affected transportation costs."

    "Sự tăng giá nhiên liệu đã ảnh hưởng đến chi phí vận tải."

  • "Consumers are worried about the recent price rise in groceries."

    "Người tiêu dùng lo lắng về sự tăng giá gần đây của hàng tạp hóa."

  • "The government is trying to control the price rise of essential goods."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự tăng giá của các mặt hàng thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, giá tiền
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Adjective pricey đắt đỏ, tốn kém
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy
Verb rise tăng lên, mọc lên
Adjective rising đang tăng lên, đang nổi lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Proto-Germanic
*rīsaną*
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
price rise

Nguồn gốc của 'price' (giá cả)

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', mang ý nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'pris', nó đã du nhập vào tiếng Anh, dần mang ý nghĩa về số tiền cần trả cho một món hàng. Điều này phản ánh cách con người đã định lượng giá trị và chi phí từ xa xưa.

Sự phát triển của 'rise' (tăng lên)

Từ 'rise' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*rīsaną*', có nghĩa là 'đứng dậy' hoặc 'đi lên'. Trong tiếng Anh cổ 'rīsan', nó dùng để chỉ hành động vật lý đi lên. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự gia tăng nào, như sự tăng lên về số lượng, mức độ, hoặc trong cụm từ 'price rise', là sự tăng lên của giá cả.

Usage Note

Cụm từ 'price rise' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc thương mại để mô tả sự thay đổi giá cả. Nó mang tính chất trung lập, chỉ đơn giản là đề cập đến việc giá cả tăng lên. So với các từ như 'inflation' (lạm phát) thì 'price rise' mang tính cụ thể hơn, chỉ một hoặc một vài mặt hàng cụ thể chứ không phải mức giá chung của toàn bộ nền kinh tế.

Prepositions

in of

Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường đề cập đến sự tăng giá trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'a price rise in energy'). Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường đề cập đến sự tăng giá của một mặt hàng cụ thể (ví dụ: 'a price rise of 10%').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price rise
  • sharp sharp price rise
    (sự tăng giá mạnh/đột ngột)
  • steep steep price rise
    (sự tăng giá dốc/đáng kể)
  • significant significant price rise
    (sự tăng giá đáng kể)
  • modest modest price rise
    (sự tăng giá vừa phải)
  • slight slight price rise
    (sự tăng giá nhẹ)
Verb + price rise
  • anticipate anticipate a price rise
    (dự đoán sự tăng giá)
  • cause cause a price rise
    (gây ra sự tăng giá)
  • halt halt a price rise
    (chặn đứng sự tăng giá)
  • trigger trigger a price rise
    (kích hoạt sự tăng giá)
  • experience experience a price rise
    (trải qua sự tăng giá)
  • face face a price rise
    (đối mặt với sự tăng giá)
Noun + price rise
  • fuel fuel price rise
    (sự tăng giá nhiên liệu)
  • food food price rise
    (sự tăng giá thực phẩm)
  • housing housing price rise
    (sự tăng giá nhà ở)

Idioms

  • stem the price rise

    Ngăn chặn, kiềm chế sự tăng giá

    "The government is trying to stem the price rise of essential goods."

    (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế sự tăng giá của các mặt hàng thiết yếu.)

  • pass on price rises

    Chuyển gánh nặng tăng giá cho người khác (thường là doanh nghiệp chuyển cho người tiêu dùng)

    "Businesses often have to pass on price rises to their customers."

    (Các doanh nghiệp thường phải chuyển gánh nặng tăng giá cho khách hàng của họ.)

  • keep price rises in check

    Giữ cho sự tăng giá trong tầm kiểm soát, không để nó vượt quá mức

    "The central bank aims to keep price rises in check to maintain economic stability."

    (Ngân hàng trung ương đặt mục tiêu giữ cho sự tăng giá được kiểm soát để duy trì ổn định kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price rise

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá của một mặt hàng, dịch vụ hoặc hàng hóa nào đó.

"The price rise in fuel has affected transportation costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the price rise will affect everyone is certain.
Việc giá cả tăng sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người là điều chắc chắn.
Phủ định
Whether the price rise is justified is not clear.
Việc tăng giá có chính đáng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the price rise happened is a mystery to many people.
Tại sao giá cả tăng là một bí ẩn đối với nhiều người.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's price rise significantly impacted their profits.
Việc tăng giá của công ty đã ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của họ.
Phủ định
The customer's complaint wasn't about the product's quality, but rather about the sudden price rise.
Khiếu nại của khách hàng không phải về chất lượng sản phẩm, mà là về việc tăng giá đột ngột.
Nghi vấn
Is the government's intervention necessary to control the recent price rise?
Liệu sự can thiệp của chính phủ có cần thiết để kiểm soát đợt tăng giá gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price rise".

Lạm phát và Sức mua

Sự tăng giá ('price rise') là một biểu hiện rõ ràng của lạm phát. Khi giá cả tăng lên, sức mua của đồng tiền giảm xuống, nghĩa là người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là một vấn đề kinh tế vĩ mô quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của mỗi người, đặc biệt là người có thu nhập thấp.

Ảnh hưởng đến Chi phí Sinh hoạt

Các đợt tăng giá, đặc biệt là đối với hàng hóa thiết yếu như thực phẩm, nhiên liệu và nhà ở, có thể làm tăng đáng kể chi phí sinh hoạt. Điều này thường gây ra mối lo ngại lớn trong xã hội và có thể dẫn đến các cuộc tranh luận chính trị hoặc thậm chí là biểu tình của công chúng, khi người dân cảm thấy gánh nặng tài chính trở nên quá lớn và yêu cầu chính phủ có biện pháp can thiệp.