(Top Banner Ad)
incremental improvement
B2
Noun Phrase B2 Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

incremental improvement

UK: /ˌɪŋkrəˈmentəl ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ˌɪŋkrəˈmentəl ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tiến dần dần cải tiến từng bước cải tiến lũy tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of small improvements made over time.

Vietnamese Meaning

Một loạt các cải tiến nhỏ được thực hiện theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company focused on incremental improvement in its products."

    "Công ty tập trung vào việc cải tiến dần dần các sản phẩm của mình."

  • "We are aiming for incremental improvement rather than dramatic changes."

    "Chúng tôi đang hướng tới cải tiến dần dần hơn là những thay đổi lớn."

  • "Incremental improvement is the key to long-term success."

    "Cải tiến dần dần là chìa khóa cho thành công lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increment sự tăng thêm, số gia
Adverb incrementally một cách tăng dần, từng bước một
Verb improve cải thiện, nâng cao, làm tốt hơn
Noun improver người/vật/phương pháp giúp cải thiện
Adjective improvable có thể cải thiện được, có thể nâng cao được

Synonyms

gradual improvement (cải tiến từ từ)progressive improvement (cải tiến tiến bộ)continuous improvement (cải tiến liên tục)

Antonyms

radical improvement (cải tiến triệt để)breakthrough improvement (cải tiến đột phá)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incrementum
English
increment
English
incremental
Old French
emprower
Middle English
improument
English
improvement

Nguồn gốc của 'Incremental Improvement'

Cụm từ 'cải thiện từng bước' (incremental improvement) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Incremental' xuất phát từ tiếng Latin 'incrementum' nghĩa là 'sự tăng trưởng, sự gia tăng nhỏ'. Còn 'improvement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emprowement', mang ý nghĩa 'làm cho tốt hơn, nâng cao giá trị'. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả một quá trình tạo ra những thay đổi tốt hơn thông qua các bước nhỏ, liên tục và tích lũy theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình cải tiến liên tục, dần dần, thay vì những thay đổi lớn, đột ngột. Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất lượng, cải tiến quy trình và phát triển cá nhân. Khác với "radical improvement" (cải tiến triệt để) hoặc "breakthrough improvement" (cải tiến đột phá).

Prepositions

in to

* in: "Incremental improvement in efficiency" (Cải thiện dần dần về hiệu quả).
* to: "Incremental improvement to the system" (Cải thiện dần dần hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incremental improvement
  • significant significant incremental improvement
    (cải thiện đáng kể theo từng bước)
  • continuous continuous incremental improvement
    (cải thiện liên tục từng bước)
  • gradual gradual incremental improvement
    (cải thiện dần dần theo từng bước)
  • steady steady incremental improvement
    (cải thiện đều đặn theo từng bước)
  • small small incremental improvement
    (cải thiện nhỏ lẻ, cải tiến từng chút một)
Verb + incremental improvement
  • make make incremental improvement
    (thực hiện cải thiện từng bước)
  • seek seek incremental improvement
    (tìm kiếm sự cải thiện từng bước)
  • achieve achieve incremental improvement
    (đạt được sự cải thiện từng bước)
  • drive drive incremental improvement
    (thúc đẩy cải thiện từng bước)
  • pursue pursue incremental improvement
    (theo đuổi sự cải thiện từng bước)
Phrases with incremental improvement
  • focus on focus on incremental improvement
    (tập trung vào cải thiện từng bước)
  • lead to lead to incremental improvement
    (dẫn đến cải thiện từng bước)

Idioms

  • a series of incremental improvements

    một chuỗi các cải tiến nhỏ lẻ/dần dần

    "The project's success was attributed to a series of incremental improvements rather than one revolutionary change."

    (Thành công của dự án được cho là nhờ một chuỗi các cải tiến nhỏ lẻ thay vì một thay đổi mang tính cách mạng.)

  • to make incremental improvements

    thực hiện các cải thiện từng bước nhỏ

    "We need to make incremental improvements to our process every week to stay competitive."

    (Chúng ta cần thực hiện các cải thiện từng bước nhỏ cho quy trình của mình mỗi tuần để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • the power of incremental improvement

    sức mạnh của cải tiến từng bước

    "Understanding the power of incremental improvement is key to achieving long-term goals."

    (Hiểu được sức mạnh của cải tiến từng bước là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incremental improvement

Noun Phrase
Lật mặt

Một loạt các cải tiến nhỏ được thực hiện theo thời gian.

"The company focused on incremental improvement in its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental improvement".

Kaizen – Triết lý cải tiến liên tục của Nhật Bản

Kaizen (改善) là một triết lý quản lý của Nhật Bản, nhấn mạnh việc cải tiến liên tục các quy trình và hoạt động. Nó khuyến khích tất cả mọi người, từ quản lý cấp cao đến nhân viên, cùng tìm kiếm và thực hiện những thay đổi nhỏ, dần dần để nâng cao hiệu quả và chất lượng. Điều này hoàn toàn đồng điệu với khái niệm 'cải thiện từng bước' trong tiếng Anh, cho thấy tầm quan trọng của việc tích lũy những cải tiến nhỏ để đạt được thành công lớn.

Hiệu ứng kép và sức mạnh của những thói quen nhỏ

Tương tự như lãi kép trong tài chính, những cải thiện nhỏ, dù không đáng kể khi nhìn riêng lẻ, khi được tích lũy và duy trì theo thời gian sẽ tạo ra những kết quả khổng lồ. Khái niệm này được phổ biến rộng rãi trong các cuốn sách như 'Atomic Habits' của James Clear hay 'The Compound Effect' của Darren Hardy, cho thấy tầm quan trọng của việc tập trung vào 'cải thiện từng bước' (incremental improvement) để đạt được thành công lớn trong cuộc sống và công việc.