incremental improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of small improvements made over time.
Vietnamese Meaning
Một loạt các cải tiến nhỏ được thực hiện theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company focused on incremental improvement in its products."
"Công ty tập trung vào việc cải tiến dần dần các sản phẩm của mình."
-
"We are aiming for incremental improvement rather than dramatic changes."
"Chúng tôi đang hướng tới cải tiến dần dần hơn là những thay đổi lớn."
-
"Incremental improvement is the key to long-term success."
"Cải tiến dần dần là chìa khóa cho thành công lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increment | sự tăng thêm, số gia |
| Adverb | incrementally | một cách tăng dần, từng bước một |
| Verb | improve | cải thiện, nâng cao, làm tốt hơn |
| Noun | improver | người/vật/phương pháp giúp cải thiện |
| Adjective | improvable | có thể cải thiện được, có thể nâng cao được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình cải tiến liên tục, dần dần, thay vì những thay đổi lớn, đột ngột. Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất lượng, cải tiến quy trình và phát triển cá nhân. Khác với "radical improvement" (cải tiến triệt để) hoặc "breakthrough improvement" (cải tiến đột phá).
Prepositions
* in: "Incremental improvement in efficiency" (Cải thiện dần dần về hiệu quả).
* to: "Incremental improvement to the system" (Cải thiện dần dần hệ thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant incremental improvement (cải thiện đáng kể theo từng bước)
-
continuous continuous incremental improvement (cải thiện liên tục từng bước)
-
gradual gradual incremental improvement (cải thiện dần dần theo từng bước)
-
steady steady incremental improvement (cải thiện đều đặn theo từng bước)
-
small small incremental improvement (cải thiện nhỏ lẻ, cải tiến từng chút một)
-
make make incremental improvement (thực hiện cải thiện từng bước)
-
seek seek incremental improvement (tìm kiếm sự cải thiện từng bước)
-
achieve achieve incremental improvement (đạt được sự cải thiện từng bước)
-
drive drive incremental improvement (thúc đẩy cải thiện từng bước)
-
pursue pursue incremental improvement (theo đuổi sự cải thiện từng bước)
-
focus on focus on incremental improvement (tập trung vào cải thiện từng bước)
-
lead to lead to incremental improvement (dẫn đến cải thiện từng bước)
Idioms
-
a series of incremental improvements
một chuỗi các cải tiến nhỏ lẻ/dần dần
"The project's success was attributed to a series of incremental improvements rather than one revolutionary change."
(Thành công của dự án được cho là nhờ một chuỗi các cải tiến nhỏ lẻ thay vì một thay đổi mang tính cách mạng.)
-
to make incremental improvements
thực hiện các cải thiện từng bước nhỏ
"We need to make incremental improvements to our process every week to stay competitive."
(Chúng ta cần thực hiện các cải thiện từng bước nhỏ cho quy trình của mình mỗi tuần để duy trì khả năng cạnh tranh.)
-
the power of incremental improvement
sức mạnh của cải tiến từng bước
"Understanding the power of incremental improvement is key to achieving long-term goals."
(Hiểu được sức mạnh của cải tiến từng bước là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incremental improvement
Noun PhraseMột loạt các cải tiến nhỏ được thực hiện theo thời gian.
"The company focused on incremental improvement in its products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental improvement".
