(Top Banner Ad)
lean management
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

lean management

UK: /liːn ˈmænɪdʒmənt/ • US: /liːn ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tinh gọn quản trị tinh gọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management approach that focuses on minimizing waste and maximizing value in business processes.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quản lý tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị trong các quy trình kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented lean management to improve efficiency and reduce costs."

    "Công ty đã triển khai quản lý tinh gọn để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí."

  • "Lean management principles can be applied to various industries, including healthcare and education."

    "Các nguyên tắc quản lý tinh gọn có thể được áp dụng cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm cả chăm sóc sức khỏe và giáo dục."

  • "A key goal of lean management is to eliminate the 'seven wastes'."

    "Một mục tiêu quan trọng của quản lý tinh gọn là loại bỏ 'bảy loại lãng phí'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lean Tinh gọn, hiệu quả (ít lãng phí)
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun lean manufacturing Sản xuất tinh gọn
Noun lean thinking Tư duy tinh gọn

Synonyms

process improvement (cải tiến quy trình)operational excellence (vận hành xuất sắc)

Antonyms

wasteful management (quản lý lãng phí)inefficient management (quản lý kém hiệu quả)

Related Words

Kaizen (cải tiến liên tục)5S (5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng))Value stream mapping (lập bản đồ chuỗi giá trị)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
lean
English
management
Japanese
Toyota Production System
English
lean management

Nguồn gốc từ Hệ thống Sản xuất Toyota

Thuật ngữ 'lean management' (quản lý tinh gọn) ra đời từ những năm 1980, dựa trên nghiên cứu về 'Hệ thống Sản xuất Toyota' của Nhật Bản. Các nhà nghiên cứu từ MIT (Viện Công nghệ Massachusetts) đã phân tích sự hiệu quả vượt trội của Toyota trong sản xuất ô tô và đặt tên cho phương pháp này là 'lean' (tinh gọn), nhằm nhấn mạnh việc loại bỏ mọi lãng phí để tối ưu hóa giá trị cho khách hàng.

Usage Note

Lean management nhấn mạnh việc liên tục cải tiến, loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng từ góc độ khách hàng. Nó thường liên quan đến các công cụ và kỹ thuật như Kaizen, 5S, và Kanban. Khác với 'traditional management' tập trung vào kiểm soát và hiệu quả cục bộ, lean management có cái nhìn hệ thống và hướng đến sự hiệu quả tổng thể.

Prepositions

in of

'- Lean management *in* manufacturing': áp dụng quản lý tinh gọn trong sản xuất.
- 'Principles *of* lean management': các nguyên tắc của quản lý tinh gọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lean management
  • successful successful lean management
    (quản lý tinh gọn thành công)
  • effective effective lean management
    (quản lý tinh gọn hiệu quả)
  • strategic strategic lean management
    (quản lý tinh gọn chiến lược)
Verb + lean management
  • implement implement lean management
    (thực hiện/triển khai quản lý tinh gọn)
  • adopt adopt lean management
    (áp dụng quản lý tinh gọn)
  • drive drive lean management
    (thúc đẩy quản lý tinh gọn)
Noun + of lean management
  • principles principles of lean management
    (các nguyên tắc của quản lý tinh gọn)
  • benefits benefits of lean management
    (những lợi ích của quản lý tinh gọn)
  • challenges challenges of lean management
    (những thách thức của quản lý tinh gọn)

Idioms

  • embrace lean management principles

    Áp dụng các nguyên tắc quản lý tinh gọn một cách tích cực

    "Many companies are striving to embrace lean management principles to reduce waste and improve efficiency."

    (Nhiều công ty đang nỗ lực áp dụng các nguyên tắc quản lý tinh gọn để giảm lãng phí và cải thiện hiệu quả.)

  • foster a culture of lean management

    Xây dựng văn hóa quản lý tinh gọn

    "The CEO's goal was to foster a culture of lean management throughout the organization."

    (Mục tiêu của CEO là xây dựng một văn hóa quản lý tinh gọn trong toàn bộ tổ chức.)

  • the journey to lean management

    Hành trình hướng tới quản lý tinh gọn

    "The company began its journey to lean management last year with a pilot project in the manufacturing division."

    (Công ty đã bắt đầu hành trình hướng tới quản lý tinh gọn vào năm ngoái với một dự án thử nghiệm tại bộ phận sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean management

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp quản lý tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị trong các quy trình kinh doanh.

"The company implemented lean management to improve efficiency and reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean management".

Nguồn gốc Nhật Bản và Triết lý Kaizen

Quản lý tinh gọn (lean management) bắt nguồn từ Hệ thống Sản xuất Toyota của Nhật Bản. Một trong những trụ cột chính của nó là triết lý Kaizen, có nghĩa là 'cải tiến liên tục'. Điều này khuyến khích mọi nhân viên ở mọi cấp độ không ngừng tìm cách cải thiện quy trình làm việc, dù là những thay đổi nhỏ nhất, để đạt được hiệu quả tối ưu và giảm thiểu sai sót.

Tập trung vào Giá trị Khách hàng và Loại bỏ Lãng phí

Điểm cốt lõi của quản lý tinh gọn là tạo ra giá trị tối đa cho khách hàng với lượng tài nguyên tối thiểu. Nó xác định và loại bỏ các loại 'lãng phí' (tiếng Nhật là 'muda') như sản xuất thừa, thời gian chờ đợi, di chuyển không cần thiết, lỗi sản phẩm, tồn kho quá mức, và quy trình xử lý phức tạp. Mục tiêu là làm cho quy trình làm việc trôi chảy và hiệu quả hơn.