(Top Banner Ad)
indeterminacy
C1
noun C1 Triết học, Vật lý, Toán học, Ngôn ngữ học

indeterminacy

UK: /ˌɪndɪˈtɜːmɪnəsi/ • US: /ˌɪndɪˈtɜːrmɪnəsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính không xác định sự bất định tính vô định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being indeterminate; lack of certainty or precision; vagueness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không xác định; thiếu chắc chắn hoặc chính xác; sự mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indeterminacy of the election results caused widespread anxiety."

    "Sự không xác định của kết quả bầu cử gây ra sự lo lắng lan rộng."

  • "The indeterminacy principle is a fundamental concept in quantum mechanics."

    "Nguyên lý bất định là một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử."

  • "The indeterminacy of human behavior makes it difficult to predict future events."

    "Sự không xác định của hành vi con người khiến việc dự đoán các sự kiện tương lai trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine Xác định, quyết định
Noun determination Sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined Quyết tâm, kiên quyết
Adjective indeterminate Không xác định, bất định
Adverb indeterminately Một cách không xác định, bất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
determinare
Latin
determinatus
English
determinate
English
indeterminate
English
indeterminacy

Nguồn gốc của sự "không xác định"

Từ "indeterminacy" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cốt lõi của nó là "terminus", nghĩa là "ranh giới" hoặc "điểm kết thúc". Khi thêm tiền tố "de-" (mang nghĩa "hoàn toàn") và biến đổi thành "determinare", nó có nghĩa là "xác định ranh giới, định rõ". Sau đó, với tiền tố phủ định "in-" (không) và hậu tố danh từ "-acy", "indeterminacy" diễn tả trạng thái "không thể xác định rõ ràng", "không có ranh giới cố định" hoặc "bất định".

Usage Note

Từ 'indeterminacy' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu rõ ràng, không thể xác định một cách chính xác hoặc dứt khoát. Nó nhấn mạnh vào việc không có một kết quả duy nhất hoặc câu trả lời rõ ràng. So với 'uncertainty', 'indeterminacy' mạnh hơn, ám chỉ rằng bản chất của vấn đề là không thể xác định, chứ không chỉ là thiếu thông tin.

Prepositions

of in

'Indeterminacy of': ám chỉ sự không xác định của một sự vật, sự kiện, hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'The indeterminacy of the future.' ('Sự không xác định của tương lai.') 'Indeterminacy in': ám chỉ sự không xác định trong một lĩnh vực, hệ thống, hoặc bối cảnh nhất định. Ví dụ: 'Indeterminacy in quantum mechanics.' ('Sự không xác định trong cơ học lượng tử.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indeterminacy
  • inherent inherent indeterminacy
    (tính bất định cố hữu)
  • profound profound indeterminacy
    (tính bất định sâu sắc)
  • conceptual conceptual indeterminacy
    (tính bất định về mặt khái niệm)
  • semantic semantic indeterminacy
    (tính bất định về ngữ nghĩa)
  • quantum quantum indeterminacy
    (tính bất định lượng tử)
Verb + indeterminacy
  • introduce introduce indeterminacy
    (mang lại sự bất định)
  • reduce reduce indeterminacy
    (giảm thiểu sự bất định)
  • deal with deal with indeterminacy
    (đối phó với sự bất định)
  • embrace embrace indeterminacy
    (chấp nhận sự bất định)
Indeterminacy + Preposition
  • indeterminacy of indeterminacy of meaning
    (tính bất định của ý nghĩa)
  • indeterminacy in indeterminacy in the data
    (sự bất định trong dữ liệu)

Idioms

  • Heisenberg's principle of indeterminacy

    Nguyên lý bất định Heisenberg (một nguyên lý cơ bản trong cơ học lượng tử)

    "Quantum physics introduced Heisenberg's principle of indeterminacy, fundamentally changing our understanding of measurement."

    (Vật lý lượng tử đã giới thiệu nguyên lý bất định Heisenberg, thay đổi một cách cơ bản sự hiểu biết của chúng ta về phép đo.)

  • a degree of indeterminacy

    một mức độ bất định/không chắc chắn

    "There is always a degree of indeterminacy when predicting complex future events."

    (Luôn có một mức độ bất định khi dự đoán các sự kiện phức tạp trong tương lai.)

  • zone of indeterminacy

    vùng bất định (một khu vực, phạm vi hoặc tình huống không rõ ràng, không xác định)

    "The artist deliberately left a zone of indeterminacy in her work, inviting viewers to create their own interpretations."

    (Người nghệ sĩ cố tình để lại một vùng bất định trong tác phẩm của mình, mời gọi người xem tự tạo ra cách diễn giải của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indeterminacy

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không xác định; thiếu chắc chắn hoặc chính xác; sự mơ hồ.

"The indeterminacy of the election results caused widespread anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The indeterminacy of quantum mechanics is a fundamental concept.
Tính không xác định của cơ học lượng tử là một khái niệm cơ bản.
Phủ định
There is no indeterminacy in classical mechanics, unlike quantum mechanics.
Không có tính không xác định trong cơ học cổ điển, khác với cơ học lượng tử.
Nghi vấn
Does the indeterminacy principle apply to macroscopic objects?
Nguyên tắc bất định có áp dụng cho các vật thể vĩ mô không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data remains indeterminate, the project will be delayed.
Nếu dữ liệu vẫn không xác định, dự án sẽ bị trì hoãn.
Phủ định
If we don't address the indeterminacy in the contract, there won't be a deal.
Nếu chúng ta không giải quyết sự không rõ ràng trong hợp đồng, sẽ không có thỏa thuận nào.
Nghi vấn
Will there be legal challenges if the boundaries remain indeterminate?
Liệu có những thách thức pháp lý nếu ranh giới vẫn không xác định?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, scientists will have accepted the indeterminacy of the quantum state.
Vào thời điểm thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ chấp nhận tính không xác định của trạng thái lượng tử.
Phủ định
The judge will not have deemed the evidence indeterminate by the end of the trial.
Thẩm phán sẽ không coi bằng chứng là không xác định vào cuối phiên tòa.
Nghi vấn
Will the research team have addressed the indeterminacy of the results by the conference?
Liệu nhóm nghiên cứu có giải quyết được tính không xác định của kết quả trước hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indeterminacy".

Nguyên lý bất định Heisenberg

Trong vật lý lượng tử, 'Nguyên lý bất định Heisenberg' nổi tiếng, do nhà vật lý Werner Heisenberg đề xuất, mô tả một giới hạn cơ bản về độ chính xác mà chúng ta có thể biết đồng thời các cặp thuộc tính vật lý của một hạt, chẳng hạn như vị trí và động lượng của nó. Nó gợi ý rằng có những giới hạn nội tại đối với kiến thức của chúng ta về vũ trụ ở cấp độ hạ nguyên tử, không phải do sự thiếu chính xác của công cụ đo mà do bản chất vốn có của thực tại.

Sự bất định trong nghệ thuật và triết học

Khái niệm 'indeterminacy' cũng quan trọng trong triết học, lý luận văn học và phê bình nghệ thuật. Nó đề cập đến việc một tác phẩm nghệ thuật, một văn bản, hay một ý tưởng có thể có nhiều cách diễn giải khác nhau, không có một ý nghĩa 'đúng' duy nhất. Điều này khuyến khích sự tham gia của người đọc/người xem trong việc tạo ra ý nghĩa và chấp nhận sự đa dạng trong cách hiểu, phản ánh sự phức tạp của thế giới và kinh nghiệm con người.