(Top Banner Ad)
indian subcontinent
C1
noun C1 Geography, History, Politics

indian subcontinent

UK: /ˌɪndiən sʌbˈkɒntɪnənt/ • US: /ˌɪndiən sʌbˈkɑːntɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu lục địa Ấn Độ bán đảo Ấn Độ Nam Á
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large landmass constituting a distinct part of a continent, specifically the landmass of South Asia, including India, Pakistan, Bangladesh, Nepal, Bhutan, Sri Lanka, and sometimes Myanmar and the Maldives.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất rộng lớn tạo thành một phần riêng biệt của một lục địa, đặc biệt là vùng đất Nam Á, bao gồm Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Nepal, Bhutan, Sri Lanka, và đôi khi cả Myanmar và Maldives.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Indian subcontinent has a rich and diverse cultural heritage."

    "Tiểu lục địa Ấn Độ có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng."

  • "The monsoon season heavily influences agriculture in the Indian subcontinent."

    "Mùa gió mùa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp ở tiểu lục địa Ấn Độ."

  • "The Indian subcontinent is home to a large percentage of the world's population."

    "Tiểu lục địa Ấn Độ là nơi sinh sống của một tỷ lệ lớn dân số thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun India Quốc gia chính nằm trong tiểu lục địa Ấn Độ, có lịch sử và văn hóa phong phú.
Adjective Indian Thuộc về Ấn Độ hoặc người dân Ấn Độ.
Noun continent Một trong những vùng đất liền lớn trên Trái Đất, rộng hơn tiểu lục địa.
Adjective continental Liên quan đến một lục địa, hoặc có đặc điểm của một lục địa.
Adjective subcontinental Liên quan đến một tiểu lục địa, hoặc có đặc điểm của một tiểu lục địa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Geography, History, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Hinduš
Ancient Greek
Ἰνδός (Indos)
Latin
India
English
Indian
Latin
sub-
Latin
continens
English
subcontinent

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Indian Subcontinent' (Tiểu lục địa Ấn Độ) kết hợp hai thành phần. 'Indian' (Ấn Độ) bắt nguồn từ tên sông Indus, vốn có tên 'Hinduš' trong tiếng Ba Tư cổ, sau đó qua tiếng Hy Lạp ('Indos') và Latin ('India') mà thành. 'Subcontinent' (tiểu lục địa) ghép tiền tố 'sub-' (dưới, nhỏ hơn) từ tiếng Latin với 'continent' (lục địa). Cụm từ này được dùng để chỉ một vùng đất liền rộng lớn nhưng nhỏ hơn một lục địa, đặc biệt là vùng Nam Á nổi bật với đặc điểm địa lý và văn hóa riêng biệt.

Usage Note

The term 'subcontinent' is used because the landmass is geologically and geographically distinct from the rest of Asia, having its own tectonic plate and distinct climate patterns. It often carries historical and cultural connotations related to the region's shared history and unique identity. It emphasizes the region's scale and significance within Asia and globally.

Prepositions

in of across

'in' indicates location within the subcontinent (e.g., 'poverty in the Indian subcontinent'); 'of' indicates belonging or origin (e.g., 'the culture of the Indian subcontinent'); 'across' indicates movement or spread throughout the subcontinent (e.g., 'trade across the Indian subcontinent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indian subcontinent
  • vast the vast Indian Subcontinent
    (tiểu lục địa Ấn Độ rộng lớn)
  • diverse the diverse Indian Subcontinent
    (tiểu lục địa Ấn Độ đa dạng)
  • entire the entire Indian Subcontinent
    (toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ)
Noun + of + indian subcontinent
  • history the history of the Indian Subcontinent
    (lịch sử của tiểu lục địa Ấn Độ)
  • cultures the cultures of the Indian Subcontinent
    (các nền văn hóa của tiểu lục địa Ấn Độ)
  • nations the nations of the Indian Subcontinent
    (các quốc gia của tiểu lục địa Ấn Độ)
Verb + indian subcontinent
  • explore explore the Indian Subcontinent
    (khám phá tiểu lục địa Ấn Độ)
  • travel across travel across the Indian Subcontinent
    (du lịch khắp tiểu lục địa Ấn Độ)
  • dominate dominate the Indian Subcontinent
    (thống trị tiểu lục địa Ấn Độ)

Idioms

  • the cultural mosaic of the Indian Subcontinent

    Bức tranh khảm văn hóa đa dạng của tiểu lục địa Ấn Độ (ám chỉ sự đa dạng phong phú về ngôn ngữ, tôn giáo, truyền thống).

    "The exhibition beautifully captured the cultural mosaic of the Indian Subcontinent."

    (Triển lãm đã khắc họa một cách tuyệt đẹp bức tranh khảm văn hóa của tiểu lục địa Ấn Độ.)

  • the geopolitical landscape of the Indian Subcontinent

    Bối cảnh địa chính trị của tiểu lục địa Ấn Độ (ám chỉ các mối quan hệ quốc tế, xung đột và liên minh trong khu vực).

    "Experts discussed the changing geopolitical landscape of the Indian Subcontinent."

    (Các chuyên gia đã thảo luận về bối cảnh địa chính trị đang thay đổi của tiểu lục địa Ấn Độ.)

  • a melting pot of cultures in the Indian Subcontinent

    Nồi lẩu văn hóa của tiểu lục địa Ấn Độ (ám chỉ nơi các nền văn hóa khác nhau hòa quyện vào nhau).

    "Historically, the Indian Subcontinent has been a melting pot of cultures and civilizations."

    (Trong lịch sử, tiểu lục địa Ấn Độ đã là một nồi lẩu của các nền văn hóa và văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indian subcontinent

noun
Lật mặt

Một vùng đất rộng lớn tạo thành một phần riêng biệt của một lục địa, đặc biệt là vùng đất Nam Á, bao gồm Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Nepal, Bhutan, Sri Lanka, và đôi khi cả Myanmar và Maldives.

"The Indian subcontinent has a rich and diverse cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indian subcontinent".

Đa dạng văn hóa và ngôn ngữ

Tiểu lục địa Ấn Độ là một trong những khu vực đa dạng nhất thế giới về văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo. Hàng trăm ngôn ngữ được nói tại đây, và đây là cái nôi của các tôn giáo lớn như Hindu giáo, Phật giáo, Jaina giáo và Sikh giáo, đồng thời có sự hiện diện mạnh mẽ của Hồi giáo và Thiên Chúa giáo.

Cái nôi của các nền văn minh cổ đại

Khu vực này có lịch sử phong phú, là nơi ra đời của một trong những nền văn minh lâu đời nhất thế giới – Nền văn minh Thung lũng Indus. Nó đã chứng kiến sự trỗi dậy và sụp đổ của nhiều đế chế vĩ đại, để lại di sản kiến trúc, triết học và nghệ thuật vô cùng đồ sộ.