(Top Banner Ad)
indus valley
B2
noun B2 Lịch sử, Khảo cổ học

indus valley

UK: /ˈɪndəs ˈvæli/ • US: /ˈɪndəs ˈvæli/

Nghĩa tiếng Việt

Thung lũng sông Ấn Nền văn minh Thung lũng sông Ấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient civilization that flourished in the Indus River valley, primarily in what is now Pakistan and northwest India, from about 3300 to 1700 BCE.

Vietnamese Meaning

Một nền văn minh cổ đại phát triển mạnh mẽ ở thung lũng sông Ấn, chủ yếu ở khu vực nay là Pakistan và tây bắc Ấn Độ, từ khoảng năm 3300 đến 1700 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Indus Valley Civilization was known for its urban planning and advanced drainage systems."

    "Nền văn minh Thung lũng sông Ấn nổi tiếng với quy hoạch đô thị và hệ thống thoát nước tiên tiến."

  • "Archaeologists have unearthed many artifacts from the Indus Valley."

    "Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều hiện vật từ Thung lũng sông Ấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Indus Tên riêng của một con sông lớn ở Nam Á, chảy qua Pakistan, Ấn Độ và Trung Quốc. Thường dùng để chỉ khu vực xung quanh con sông.
Noun valley Thung lũng; một vùng đất thấp giữa các đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.
Proper Noun Phrase Indus Valley Civilization Nền văn minh lưu vực sông Ấn; một trong những nền văn minh cổ đại lớn nhất thế giới, phát triển mạnh mẽ dọc theo sông Indus.
Adjective Indus Valley Thuộc về hoặc liên quan đến lưu vực sông Ấn (khi được dùng như một tính từ trong các cụm từ như 'Indus Valley culture').

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Sindhu (tên dòng sông)
Ancient Greek
Indos (tên khu vực)
Latin
Indus
English
Indus
Latin
vallis
Old French
valee
English
valley

Nguồn gốc tên 'Indus'

Tên 'Indus' bắt nguồn từ 'Sindhu', tên tiếng Phạn cổ của dòng sông này, được người Ba Tư cổ và sau đó là người Hy Lạp gọi là 'Indos'. Từ đó, tên gọi này đã lan rộng sang tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh, để chỉ con sông và khu vực xung quanh.

Ý nghĩa của 'Valley'

'Valley' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vallis' và tiếng Pháp cổ 'valee', có nghĩa là 'thung lũng' hay 'vùng đất thấp'. Khi kết hợp với 'Indus', nó mô tả một vùng địa lý rộng lớn quanh con sông Indus.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khu vực địa lý và nền văn minh phát triển ở đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, khảo cổ học và văn hóa.

Prepositions

in of

“in the Indus Valley” (trong thung lũng sông Ấn) chỉ vị trí địa lý; “of the Indus Valley” (của thung lũng sông Ấn) chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc liên quan đến nền văn minh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Indus Valley
  • civilization Indus Valley civilization
    (nền văn minh lưu vực sông Ấn)
  • people the people of the Indus Valley
    (người dân của lưu vực sông Ấn)
  • culture Indus Valley culture
    (văn hóa lưu vực sông Ấn)
Adjective + Indus Valley
  • ancient the ancient Indus Valley
    (lưu vực sông Ấn cổ đại)
  • Lower the Lower Indus Valley
    (hạ lưu vực sông Ấn)
  • Upper the Upper Indus Valley
    (thượng lưu vực sông Ấn)
Prepositional Phrases
  • in in the Indus Valley
    (ở lưu vực sông Ấn)
  • of the sites of the Indus Valley
    (các địa điểm của lưu vực sông Ấn)
  • along along the Indus Valley
    (dọc theo lưu vực sông Ấn)

Idioms

  • Indus Valley Civilization

    Nền văn minh lưu vực sông Ấn

    "The Indus Valley Civilization was one of the earliest urban cultures."

    (Nền văn minh lưu vực sông Ấn là một trong những nền văn hóa đô thị sớm nhất.)

  • archaeological finds in the Indus Valley

    Các phát hiện khảo cổ ở lưu vực sông Ấn

    "Recent archaeological finds in the Indus Valley have shed new light on their daily life."

    (Những phát hiện khảo cổ gần đây ở lưu vực sông Ấn đã làm sáng tỏ hơn về đời sống hàng ngày của họ.)

  • the decline of the Indus Valley

    Sự suy tàn của lưu vực sông Ấn (nền văn minh)

    "Historians still debate the causes of the decline of the Indus Valley Civilization."

    (Các nhà sử học vẫn tranh luận về nguyên nhân suy tàn của Nền văn minh lưu vực sông Ấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indus valley

noun
Lật mặt

Một nền văn minh cổ đại phát triển mạnh mẽ ở thung lũng sông Ấn, chủ yếu ở khu vực nay là Pakistan và tây bắc Ấn Độ, từ khoảng năm 3300 đến 1700 trước Công nguyên.

"The Indus Valley Civilization was known for its urban planning and advanced drainage systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Indus Valley civilization was one of the earliest urban societies.
Nền văn minh Thung lũng Indus là một trong những xã hội đô thị sớm nhất.
Phủ định
The Indus Valley civilization is not the only ancient civilization in Asia.
Nền văn minh Thung lũng Indus không phải là nền văn minh cổ đại duy nhất ở châu Á.
Nghi vấn
Was the Indus Valley civilization known for its advanced urban planning?
Nền văn minh Thung lũng Indus có nổi tiếng với quy hoạch đô thị tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indus valley".

Nền văn minh đô thị tiên tiến

Nền văn minh lưu vực sông Ấn (khoảng 2500-1900 TCN) là một trong những nền văn minh cổ đại vĩ đại nhất, phát triển ở khu vực ngày nay là Pakistan và Tây Bắc Ấn Độ. Nổi tiếng với các thành phố được quy hoạch cực kỳ phức tạp như Mohenjo-Daro và Harappa, có hệ thống thoát nước và vệ sinh công cộng tiên tiến, thậm chí còn hơn cả một số thành phố thời Trung Cổ ở châu Âu. Điều này cho thấy trình độ tổ chức xã hội và kỹ thuật cao của họ.

Bí ẩn về chữ viết và sự sụp đổ

Mặc dù sở hữu một nền văn minh rực rỡ, chữ viết của người Indus Valley (chữ Harappan) vẫn chưa được giải mã hoàn toàn cho đến ngày nay, khiến nhiều khía cạnh về lịch sử, tôn giáo và cấu trúc xã hội của họ còn nằm trong bí ẩn. Tương tự, nguyên nhân chính xác dẫn đến sự suy tàn của nền văn minh này vào khoảng năm 1900 TCN vẫn là một chủ đề gây tranh cãi lớn trong giới học giả, với nhiều giả thuyết như biến đổi khí hậu, thay đổi dòng chảy của sông, hoặc các cuộc xâm lược.