(Top Banner Ad)
chargeable
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Luật, Kế toán

chargeable

UK: /ˈtʃɑːdʒəbəl/ • US: /ˈtʃɑːrdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tính phí phải trả phí có thể bị buộc tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That can or should be charged.

Vietnamese Meaning

Có thể hoặc nên bị tính phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expenses are chargeable to the company's account."

    "Các chi phí này được tính vào tài khoản của công ty."

  • "The flight change was chargeable."

    "Việc thay đổi chuyến bay phải trả phí."

  • "Is this work chargeable to the project budget?"

    "Công việc này có được tính vào ngân sách dự án không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge tính phí; sạc (pin); buộc tội
Noun charge khoản phí; lời buộc tội; trách nhiệm
Noun charger bộ sạc (điện thoại, laptop)
Adjective rechargeable có thể sạc lại được
Adjective unchargeable không thể tính phí, không thể bị buộc tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers-
Gaulish
*karros
Latin
carrus -> carricare
Old French
chargier -> charge
Middle English
charge
Modern English
chargeable

Từ Chiếc Xe Bò Đến Hóa Đơn

Từ 'chargeable' bắt nguồn từ một ý tưởng rất đơn giản: chất hàng lên xe. Trong tiếng Latin, 'carricare' có nghĩa là 'chất hàng lên một chiếc xe ngựa'. Dần dần, ý nghĩa 'chất gánh nặng' này được mở rộng. Người ta bắt đầu dùng nó để chỉ việc 'gán' một khoản chi phí cho ai đó (như trong hóa đơn) hoặc 'gán' một tội danh cho ai đó (buộc tội). Vì vậy, khi một thứ gì đó 'chargeable', nó đang 'chất' lên bạn một gánh nặng tài chính hoặc pháp lý.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý và kế toán để mô tả các khoản phí, chi phí, hoặc thuế có thể áp dụng. Nó nhấn mạnh khả năng chịu trách nhiệm về mặt tài chính.

Prepositions

to with

Khi đi với 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc người mà phí được áp dụng (ví dụ: 'chargeable to the client'). Khi đi với 'with', nó chỉ ra cái gì đó mà phí được liên kết (ví dụ: 'chargeable with tax').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chargeable
  • be chargeable
    (phải chịu phí, có thể bị tính phí)
  • become chargeable
    (trở nên phải chịu phí)
  • make something chargeable
    (làm cho cái gì đó phải chịu phí)
Adverb + chargeable
  • fully chargeable
    (phải chịu toàn bộ phí)
  • separately chargeable
    (được tính phí riêng)
chargeable + Preposition
  • chargeable to an account
    (được tính vào một tài khoản)
  • chargeable for a service
    (phải trả phí cho một dịch vụ)
  • chargeable with a crime
    (có thể bị buộc tội về một tội danh)

Idioms

  • chargeable with an offense

    Có thể bị truy tố về một hành vi phạm tội. Đây là một thuật ngữ pháp lý.

    "After the investigation, the suspect was deemed chargeable with fraud."

    (Sau cuộc điều tra, nghi phạm được cho là có thể bị truy tố về tội lừa đảo.)

  • a chargeable gain

    Một khoản lợi nhuận phải chịu thuế, thường là từ việc bán tài sản như cổ phiếu hoặc nhà đất.

    "Selling the antique painting resulted in a significant chargeable gain for the collector."

    (Việc bán bức tranh cổ đã mang lại một khoản lợi nhuận chịu thuế đáng kể cho nhà sưu tập.)

  • a chargeable event

    Một sự kiện (thường trong hợp đồng bảo hiểm hoặc đầu tư) dẫn đến phát sinh nghĩa vụ nộp thuế.

    "Withdrawing a large sum from the life insurance policy was considered a chargeable event."

    (Việc rút một khoản tiền lớn từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ được coi là một sự kiện làm phát sinh thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chargeable

Tính từ
Lật mặt

Có thể hoặc nên bị tính phí.

"The expenses are chargeable to the company's account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chargeable".

Thuế và các Dịch vụ 'Chargeable'

Ở nhiều nước phương Tây, hầu hết hàng hóa và dịch vụ đều 'chargeable', tức là phải chịu thuế như VAT (Thuế Giá trị Gia tăng) hoặc Sales Tax (Thuế Bán hàng). Điều này có nghĩa là một phần giá bạn trả sẽ được nộp cho chính phủ. Tuy nhiên, một số mặt hàng thiết yếu như thực phẩm cơ bản, sách, hoặc quần áo trẻ em có thể không bị tính thuế (non-chargeable) để giảm gánh nặng cho người dân.

Nguyên tắc Pháp lý: 'Chargeable with a Crime'

Cụm từ 'chargeable with a crime' phản ánh một nguyên tắc cốt lõi trong hệ thống pháp luật phương Tây: suy đoán vô tội. Nó không có nghĩa là người đó có tội, mà chỉ có nghĩa là đã có đủ bằng chứng để cơ quan công tố chính thức buộc tội và đưa vụ án ra xét xử. Đây là bước khởi đầu của một quy trình pháp lý phức tạp để xác định một người có tội hay không.