aboriginal people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first inhabitants of a country or region.
Vietnamese Meaning
Những người bản địa, cư dân đầu tiên của một quốc gia hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working to improve the living conditions of Aboriginal people."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống của người bản địa."
-
"Aboriginal people have a deep connection to the land."
"Người bản địa có mối liên hệ sâu sắc với đất đai."
-
"The museum features artifacts from Aboriginal people."
"Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ người bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aboriginal | Thuộc về thổ dân, nguyên thủy |
| Noun (singular) | aborigine | Người thổ dân, người bản địa (ít được dùng do có thể mang sắc thái tiêu cực) |
| Noun | origin | Nguồn gốc, xuất xứ |
| Adjective | original | Nguyên bản, độc đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dân tộc bản địa của Úc (Aboriginal Australians) và Canada (First Nations, Inuit, Métis). 'Aboriginal' có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ. Lưu ý, việc sử dụng nên tôn trọng và tránh các thuật ngữ có thể gây xúc phạm. 'Indigenous people' là một cụm từ thay thế lịch sự và được sử dụng rộng rãi hơn.
Prepositions
'Aboriginal people of Australia' (Người bản địa của Úc), 'Aboriginal people in Canada' (Người bản địa ở Canada). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc quốc gia, trong khi 'in' chỉ địa điểm cư trú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local aboriginal people (người thổ dân địa phương)
-
displaced displaced aboriginal people (những người thổ dân bị di dời)
-
First Nations First Nations aboriginal people (người thổ dân thuộc các Quốc gia Đầu tiên (chủ yếu Canada))
-
consult consult aboriginal people (tham vấn người thổ dân)
-
recognize recognize aboriginal people's rights (công nhận quyền lợi của người thổ dân)
-
support support aboriginal people's initiatives (ủng hộ các sáng kiến của người thổ dân)
-
rights the rights of aboriginal people (quyền lợi của người thổ dân)
-
land land claims by aboriginal people (tuyên bố chủ quyền đất đai của người thổ dân)
Idioms
-
Aboriginal people’s sovereignty
Chủ quyền của người thổ dân (khái niệm chính trị, pháp lý)
"The government is discussing acknowledging Aboriginal people’s sovereignty over traditional lands."
(Chính phủ đang thảo luận về việc công nhận chủ quyền của người thổ dân đối với các vùng đất truyền thống.)
-
Closing the gap (for aboriginal people)
Thu hẹp khoảng cách (về y tế, giáo dục, kinh tế) giữa thổ dân và dân số chung.
"Education programs are essential for closing the gap for aboriginal people in remote areas."
(Các chương trình giáo dục là yếu tố cần thiết để thu hẹp khoảng cách cho người thổ dân ở các khu vực hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aboriginal people
Danh từNhững người bản địa, cư dân đầu tiên của một quốc gia hoặc khu vực.
"The government is working to improve the living conditions of Aboriginal people."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aboriginal people are maintaining their traditions through storytelling. |
Những người thổ dân đang duy trì truyền thống của họ thông qua kể chuyện. |
| Phủ định | The aboriginal communities are not receiving adequate support from the government. |
Các cộng đồng thổ dân không nhận được sự hỗ trợ đầy đủ từ chính phủ. |
| Nghi vấn | Are the aboriginal artists exhibiting their work at the gallery? |
Có phải các nghệ sĩ thổ dân đang trưng bày tác phẩm của họ tại phòng trưng bày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboriginal people".
