(Top Banner Ad)
aboriginal people
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

aboriginal people

UK: /ˌæb.əˈrɪdʒ.ɪ.nəl ˈpiː.pəl/ • US: /ˌæb.əˈrɪdʒ.ə.nəl ˈpiː.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

người bản địa người thổ dân cư dân bản địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first inhabitants of a country or region.

Vietnamese Meaning

Những người bản địa, cư dân đầu tiên của một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to improve the living conditions of Aboriginal people."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống của người bản địa."

  • "Aboriginal people have a deep connection to the land."

    "Người bản địa có mối liên hệ sâu sắc với đất đai."

  • "The museum features artifacts from Aboriginal people."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ người bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aboriginal Thuộc về thổ dân, nguyên thủy
Noun (singular) aborigine Người thổ dân, người bản địa (ít được dùng do có thể mang sắc thái tiêu cực)
Noun origin Nguồn gốc, xuất xứ
Adjective original Nguyên bản, độc đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab origine
Latin
aborigines
English (17th Century)
aboriginal

Gốc rễ từ Thuở Ban Sơ

Từ 'aboriginal' được ghép từ hai từ Latin: 'ab' (nghĩa là 'từ, khỏi') và 'origine' (nghĩa là 'nguồn gốc, khởi đầu'). Vì vậy, 'aboriginal' có nghĩa đen là 'từ nguồn gốc', ám chỉ những cư dân đã sống ở một nơi từ thuở sơ khai, trước khi những người khác đến.

Ban đầu chỉ dùng cho Hy Lạp

Ban đầu, từ 'Aborigines' (số nhiều) được người La Mã dùng để chỉ một nhóm người Hy Lạp cổ đại. Mãi đến thế kỷ 18, từ này mới được áp dụng rộng rãi trong tiếng Anh để mô tả các dân tộc bản địa ở Úc và sau đó là các khu vực khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dân tộc bản địa của Úc (Aboriginal Australians) và Canada (First Nations, Inuit, Métis). 'Aboriginal' có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ. Lưu ý, việc sử dụng nên tôn trọng và tránh các thuật ngữ có thể gây xúc phạm. 'Indigenous people' là một cụm từ thay thế lịch sự và được sử dụng rộng rãi hơn.

Prepositions

of in

'Aboriginal people of Australia' (Người bản địa của Úc), 'Aboriginal people in Canada' (Người bản địa ở Canada). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc quốc gia, trong khi 'in' chỉ địa điểm cư trú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aboriginal people
  • local local aboriginal people
    (người thổ dân địa phương)
  • displaced displaced aboriginal people
    (những người thổ dân bị di dời)
  • First Nations First Nations aboriginal people
    (người thổ dân thuộc các Quốc gia Đầu tiên (chủ yếu Canada))
Verb + aboriginal people
  • consult consult aboriginal people
    (tham vấn người thổ dân)
  • recognize recognize aboriginal people's rights
    (công nhận quyền lợi của người thổ dân)
  • support support aboriginal people's initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến của người thổ dân)
Noun + of/for + aboriginal people
  • rights the rights of aboriginal people
    (quyền lợi của người thổ dân)
  • land land claims by aboriginal people
    (tuyên bố chủ quyền đất đai của người thổ dân)

Idioms

  • Aboriginal people’s sovereignty

    Chủ quyền của người thổ dân (khái niệm chính trị, pháp lý)

    "The government is discussing acknowledging Aboriginal people’s sovereignty over traditional lands."

    (Chính phủ đang thảo luận về việc công nhận chủ quyền của người thổ dân đối với các vùng đất truyền thống.)

  • Closing the gap (for aboriginal people)

    Thu hẹp khoảng cách (về y tế, giáo dục, kinh tế) giữa thổ dân và dân số chung.

    "Education programs are essential for closing the gap for aboriginal people in remote areas."

    (Các chương trình giáo dục là yếu tố cần thiết để thu hẹp khoảng cách cho người thổ dân ở các khu vực hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aboriginal people

Danh từ
Lật mặt

Những người bản địa, cư dân đầu tiên của một quốc gia hoặc khu vực.

"The government is working to improve the living conditions of Aboriginal people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aboriginal people are maintaining their traditions through storytelling.
Những người thổ dân đang duy trì truyền thống của họ thông qua kể chuyện.
Phủ định
The aboriginal communities are not receiving adequate support from the government.
Các cộng đồng thổ dân không nhận được sự hỗ trợ đầy đủ từ chính phủ.
Nghi vấn
Are the aboriginal artists exhibiting their work at the gallery?
Có phải các nghệ sĩ thổ dân đang trưng bày tác phẩm của họ tại phòng trưng bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboriginal people".

Sự Khác Biệt Giữa 'Aboriginal' và 'Indigenous'

Mặc dù có nghĩa tương tự, từ 'Indigenous people' (người bản địa) hiện nay thường được coi là thuật ngữ trung lập và chính xác hơn trên toàn cầu. Ở Úc, 'Aboriginal people' thường chỉ riêng người Úc bản địa, trong khi ở Canada, họ thường được gọi là 'First Nations' (Các Quốc gia Đầu tiên).

Mối Liên Kết Sâu Sắc Với Đất Đai

Đối với nhiều dân tộc thổ dân, đất đai không chỉ là tài sản mà còn là trung tâm của hệ thống tín ngưỡng, luật pháp và bản sắc tinh thần. Khái niệm 'Tổ Tiên' (The Ancestors) và 'Con Đường Mơ Ước' (Dreaming or Dreamtime) là nền tảng văn hóa quan trọng, gắn liền với cảnh quan thiên nhiên.