(Top Banner Ad)
native people
B1
noun phrase B1 Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

native people

UK: /ˈneɪtɪv ˈpiːpl/ • US: /ˈneɪtɪv ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

người bản địa người bản xứ dân tộc bản địa người thổ dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The people who originally lived in a place; indigenous people.

Vietnamese Meaning

Những người bản địa, những người sinh sống đầu tiên ở một vùng đất; người bản xứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The native people of the Amazon rainforest are facing threats to their way of life."

    "Người bản địa của rừng nhiệt đới Amazon đang phải đối mặt với những mối đe dọa đối với lối sống của họ."

  • "The museum displays artifacts from the native people who lived in the area centuries ago."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ những người bản địa đã sống trong khu vực này hàng thế kỷ trước."

  • "Protecting the rights of native people is essential for social justice."

    "Bảo vệ quyền của người bản địa là điều cần thiết cho công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native thuộc về bản địa, bản xứ
Noun native người bản xứ, thổ dân
Adverb natively một cách bản địa, tự nhiên
Noun nativity sự giáng sinh, nơi sinh ra
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun people người dân, dân tộc
Verb people cư trú, ở (một nơi nào đó)
Noun population dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
natyf
English
native
Latin
populus
Old French
peuple
Middle English
peple
English
people

Nguồn gốc của từ 'native'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nativus' nghĩa là 'sinh ra, bẩm sinh' hoặc 'tự nhiên'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của việc thuộc về hoặc có nguồn gốc từ một nơi cụ thể. Khi nói về 'native people', chúng ta đang nói về những người được sinh ra và có tổ tiên gắn bó lâu đời với một vùng đất.

Ý nghĩa của cụm từ 'native people'

Cụm từ 'native people' chỉ những cộng đồng dân cư đã sinh sống trên một vùng đất nhất định từ rất lâu đời, trước khi có sự định cư của các nhóm người khác. Họ thường có nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống riêng biệt, gắn liền với môi trường sống và lịch sử của vùng đất đó. Cụm từ này thường được dùng thay thế cho 'Indigenous people' (người bản địa) trong nhiều ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ 'native people' thường được sử dụng để chỉ những người có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể, đặc biệt là những người đã sinh sống ở đó trước khi có sự xuất hiện của các nhóm người khác (thường là người nhập cư hoặc người xâm lược). Nó nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc và lâu đời của những người này với đất đai và văn hóa của họ. So với 'indigenous people,' 'native people' có thể được coi là một thuật ngữ chung hơn, mặc dù trong nhiều ngữ cảnh, chúng được sử dụng thay thế cho nhau. 'Indigenous people' thường mang ý nghĩa chính trị và pháp lý mạnh mẽ hơn, đặc biệt liên quan đến quyền của các dân tộc bản địa theo luật pháp quốc tế. 'Locals' có thể đề cập đến bất kỳ ai sống ở một địa phương nhất định, không nhất thiết phải là những người có nguồn gốc lâu đời nhất ở đó.

Prepositions

of to

'Native people of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của người bản địa từ một địa điểm cụ thể (ví dụ: Native people of America). 'Native people to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh mối liên hệ giữa người bản địa và một khu vực (ví dụ: These traditions are native people to this region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native people
  • indigenous indigenous native people
    (người dân bản địa)
  • local local native people
    (người dân bản xứ địa phương)
  • first the first native people
    (những người dân bản địa đầu tiên)
Verb + native people
  • respect to respect native people
    (tôn trọng người dân bản địa)
  • protect to protect native people's rights
    (bảo vệ quyền của người dân bản địa)
  • displace to displace native people
    (di dời, buộc người dân bản địa phải rời đi)
Noun + native people
  • rights rights of native people
    (quyền của người dân bản địa)
  • culture culture of native people
    (văn hóa của người dân bản địa)
  • land ancestral land of native people
    (vùng đất tổ tiên của người dân bản địa)

Idioms

  • ancestral lands of native people

    vùng đất tổ tiên của người dân bản địa (chỉ vùng đất có ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc và được truyền từ đời này sang đời khác)

    "The government is urged to return the ancestral lands of native people."

    (Chính phủ được kêu gọi trả lại vùng đất tổ tiên của người dân bản địa.)

  • the plight of native people

    hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ đáng thương của người dân bản địa (thường liên quan đến bất công, mất mát tài nguyên hoặc văn hóa)

    "Many organizations are working to highlight the plight of native people worldwide."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của người dân bản địa trên toàn thế giới.)

  • recognize the native people's sovereignty

    công nhận chủ quyền của người dân bản địa (công nhận quyền tự quản, tự quyết của họ đối với lãnh thổ và tài nguyên)

    "Canada has made efforts to recognize the native people's sovereignty in certain territories."

    (Canada đã nỗ lực công nhận chủ quyền của người dân bản địa ở một số vùng lãnh thổ nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native people

noun phrase
Lật mặt

Những người bản địa, những người sinh sống đầu tiên ở một vùng đất; người bản xứ.

"The native people of the Amazon rainforest are facing threats to their way of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived here, I would learn the native language to better understand the culture.
Nếu tôi sống ở đây, tôi sẽ học ngôn ngữ bản địa để hiểu rõ hơn về văn hóa.
Phủ định
If we didn't respect the native people's traditions, we wouldn't be welcome in their community.
Nếu chúng ta không tôn trọng truyền thống của người bản địa, chúng ta sẽ không được chào đón trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Would you feel more connected to nature if you lived closer to native lands?
Bạn có cảm thấy kết nối hơn với thiên nhiên nếu bạn sống gần hơn với vùng đất của người bản địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native people".

Quyền của người bản địa (Indigenous Rights)

Thuật ngữ 'native people' thường được dùng song song với 'Indigenous people' (người bản địa) trong bối cảnh quốc tế. Liên Hợp Quốc đã thông qua Tuyên bố về Quyền của Người Bản địa (UNDRIP) nhằm bảo vệ quyền tự quyết, đất đai, văn hóa và ngôn ngữ của các cộng đồng này trên toàn cầu. Việc sử dụng từ ngữ này phản ánh sự công nhận và tôn trọng đối với những cộng đồng có lịch sử lâu đời gắn bó với một vùng đất.

Bản sắc văn hóa và lịch sử

'Native people' không chỉ là một thuật ngữ địa lý mà còn là biểu tượng cho sự đa dạng văn hóa, ngôn ngữ và tri thức truyền thống phong phú. Lịch sử của họ thường gắn liền với sự đối xử không công bằng, mất mát đất đai và nỗ lực bảo tồn bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hiểu về 'native people' là hiểu về sự phức tạp của lịch sử và sự cần thiết phải bảo tồn di sản văn hóa và quyền con người.